(Top Banner Ad)
non-fibrous
C1
adjective C1 Y học, Sinh học, Thực phẩm

non-fibrous

UK: /ˌnɒnˈfaɪ.brəs/ • US: /ˌnɑːnˈfaɪ.brəs/

Nghĩa tiếng Việt

không xơ không chứa chất xơ ít xơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing fibers; lacking a fibrous structure.

Vietnamese Meaning

Không chứa chất xơ; thiếu cấu trúc sợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a non-fibrous diet after the surgery."

    "Bác sĩ khuyến nghị chế độ ăn không có chất xơ sau phẫu thuật."

  • "Some fruits and vegetables are considered non-fibrous."

    "Một số loại trái cây và rau củ được coi là không chứa chất xơ."

  • "The biopsy revealed non-fibrous tissue."

    "Sinh thiết cho thấy mô không có chất xơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiber sợi (vải, vật liệu); chất xơ (thực phẩm)
Adjective fibrous có sợi, dạng sợi
Adjective non-fibrous không có sợi, không dạng sợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
fibra
Old French
fibre
English
fiber
English
fibrous
English
non-fibrous

Nguồn gốc ghép nối

Từ 'non-fibrous' là một ví dụ rõ nét về cách tiếng Anh xây dựng từ mới bằng cách ghép các yếu tố đã có. Tiền tố 'non-' xuất phát từ tiếng Latin 'non', mang nghĩa 'không' hoặc 'trái lại'. Phần 'fibrous' lại có gốc từ 'fibra' cũng trong tiếng Latin, chỉ sợi hoặc gân. Khi kết hợp, chúng ta có một từ mô tả chính xác những gì 'không có cấu trúc sợi', hữu ích trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.

Usage Note

Từ 'non-fibrous' thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc vật liệu không có hoặc có rất ít chất xơ. Trong lĩnh vực thực phẩm, nó đề cập đến thực phẩm có hàm lượng chất xơ thấp. Trong y học, nó có thể mô tả các loại mô hoặc chất không có thành phần sợi rõ rệt. Nó trái ngược với 'fibrous' (chứa chất xơ).

Collocations (Từ đi kèm)

non-fibrous + Noun
  • materials non-fibrous materials
    (vật liệu không có sợi)
  • tissue non-fibrous tissue
    (mô không có sợi)
  • surface non-fibrous surface
    (bề mặt không có sợi)
Adjective + non-fibrous
  • smooth smooth non-fibrous material
    (vật liệu không sợi, mịn)
  • amorphous amorphous non-fibrous structure
    (cấu trúc vô định hình không sợi)
Verb + non-fibrous + Noun
  • contain contain non-fibrous elements
    (chứa các yếu tố không sợi)
  • analyze analyze non-fibrous samples
    (phân tích các mẫu không sợi)

Idioms

  • non-fibrous residue

    cặn không có sợi

    "The filter effectively removed all fibrous particles, leaving only a non-fibrous residue."

    (Bộ lọc đã loại bỏ hiệu quả tất cả các hạt có sợi, chỉ để lại cặn không có sợi.)

  • non-fibrous diet

    chế độ ăn không chất xơ (ít chất xơ)

    "Patients recovering from certain surgeries may need to follow a non-fibrous diet."

    (Bệnh nhân đang hồi phục sau một số ca phẫu thuật có thể cần tuân theo chế độ ăn không chất xơ.)

  • non-fibrous material

    vật liệu không có sợi

    "Engineers used a non-fibrous material for the casing to ensure a smooth finish."

    (Các kỹ sư đã sử dụng vật liệu không có sợi cho vỏ bọc để đảm bảo bề mặt nhẵn mịn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-fibrous

adjective
Lật mặt

Không chứa chất xơ; thiếu cấu trúc sợi.

"The doctor recommended a non-fibrous diet after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-fibrous".

Tầm quan trọng trong Dinh dưỡng và Sức khỏe

Trong lĩnh vực dinh dưỡng, khái niệm 'non-fibrous' (không có chất xơ) rất quan trọng, đặc biệt trong các chế độ ăn kiêng dành cho người có vấn đề về tiêu hóa hoặc sau phẫu thuật. Việc tiêu thụ thực phẩm không có chất xơ giúp giảm gánh nặng cho hệ tiêu hóa, tạo điều kiện cho cơ thể phục hồi. Đây là một khía cạnh then chốt trong y học và dinh dưỡng hiện đại.

Ứng dụng trong Công nghiệp và Vật liệu

Các vật liệu 'non-fibrous' (không có sợi) được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Ví dụ, trong xây dựng, vật liệu cách nhiệt không sợi có thể mang lại hiệu quả cao. Trong ngành dệt may, việc phân biệt giữa vải có sợi tự nhiên (như cotton) và vật liệu tổng hợp không sợi giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về tính chất và cách sử dụng sản phẩm. Thuật ngữ này giúp mô tả chính xác đặc tính của các vật liệu quanh ta.