(Top Banner Ad)
none (specific synonym for stork)
Động vật học, Văn hóa dân gian

none (specific synonym for stork)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cranefly Ruồi hạc (một loài côn trùng có chân dài giống chim sếu)
Noun cranesbill Mỏ hạc (tên một loài thực vật thuộc chi phong lữ, có quả giống mỏ chim sếu)
Adjective cranelike Giống như sếu, có dáng vẻ của sếu
Noun crane driver Người lái máy cẩu (dùng để chỉ máy cẩu, nhưng là từ phái sinh từ 'crane')

Subject Area

Động vật học, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gerh₂-
Proto-Germanic
*kranō
Old English
cran
Middle English
cran
Modern English
crane

Nguồn gốc tên gọi theo âm thanh

Từ 'crane' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *gerh₂-, được cho là một từ tượng thanh, mô phỏng tiếng kêu đặc trưng của loài chim này. Nhiều ngôn ngữ châu Âu khác cũng có từ ngữ tương tự cho loài sếu, cho thấy nguồn gốc chung này.

Sự liên hệ giữa chim và máy móc

Tên gọi 'crane' còn dùng để chỉ loại máy nâng có cần dài, cũng xuất phát từ hình dáng cổ và chân dài đặc trưng của loài chim sếu. Chiếc cổ dài của chim sếu đã gợi cảm hứng cho tên gọi của loại máy móc này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crane
  • elegant elegant crane
    (con sếu thanh lịch)
  • graceful graceful crane
    (con sếu duyên dáng)
  • migratory migratory crane
    (sếu di cư)
  • whooping whooping crane
    (sếu Mỹ (loài sếu Bắc Mỹ có tiếng kêu như tiếng hú))
Verb + crane
  • spot to spot a crane
    (phát hiện một con sếu)
  • observe to observe cranes
    (quan sát các con sếu)
  • protect to protect cranes
    (bảo vệ loài sếu)
Noun + crane
  • flock of a flock of cranes
    (một đàn sếu)
  • crane crane migration
    (sự di cư của sếu)
  • crane crane chick
    (sếu con)

Idioms

  • to crane one's neck

    rướn cổ lên (để nhìn rõ hơn, giống như chim sếu rướn cổ)

    "She had to crane her neck to see the stage over the crowd."

    (Cô ấy phải rướn cổ lên để nhìn rõ sân khấu qua đám đông.)

  • the crane dance

    điệu nhảy của sếu (ám chỉ điệu nhảy giao phối phức tạp của loài sếu, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc văn hóa)

    "The documentary featured fascinating footage of the cranes' elaborate mating dance."

    (Bộ phim tài liệu đã chiếu những thước phim hấp dẫn về điệu nhảy giao phối công phu của loài sếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

none (specific synonym for stork)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "none (specific synonym for stork)".

Biểu tượng của sự trường thọ và may mắn ở Châu Á

Trong nhiều nền văn hóa châu Á, đặc biệt là Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc, sếu (crane) là biểu tượng của sự trường thọ, may mắn, hạnh phúc và hòa bình. Người ta tin rằng sếu có thể sống đến hàng ngàn năm và mang theo linh hồn người đã khuất lên thiên đường. Truyền thuyết về 'nghìn con hạc giấy' (senbazuru) ở Nhật Bản hứa hẹn điều ước thành hiện thực cho người gấp chúng.

Vai trò trong văn hóa dân gian

Sếu xuất hiện trong nhiều câu chuyện và truyện ngụ ngôn trên khắp thế giới. Một ví dụ nổi tiếng là câu chuyện cổ tích Nhật Bản 'The Crane Wife' (Vợ Sếu), kể về một con sếu hóa thành phụ nữ để kết hôn với một người đàn ông, và câu chuyện thường mang ý nghĩa về lòng tin, sự hy sinh và hậu quả của lòng tham.