none (specific synonym for stork)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cranefly | Ruồi hạc (một loài côn trùng có chân dài giống chim sếu) |
| Noun | cranesbill | Mỏ hạc (tên một loài thực vật thuộc chi phong lữ, có quả giống mỏ chim sếu) |
| Adjective | cranelike | Giống như sếu, có dáng vẻ của sếu |
| Noun | crane driver | Người lái máy cẩu (dùng để chỉ máy cẩu, nhưng là từ phái sinh từ 'crane') |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
elegant elegant crane (con sếu thanh lịch)
-
graceful graceful crane (con sếu duyên dáng)
-
migratory migratory crane (sếu di cư)
-
whooping whooping crane (sếu Mỹ (loài sếu Bắc Mỹ có tiếng kêu như tiếng hú))
-
spot to spot a crane (phát hiện một con sếu)
-
observe to observe cranes (quan sát các con sếu)
-
protect to protect cranes (bảo vệ loài sếu)
-
flock of a flock of cranes (một đàn sếu)
-
crane crane migration (sự di cư của sếu)
-
crane crane chick (sếu con)
Idioms
-
to crane one's neck
rướn cổ lên (để nhìn rõ hơn, giống như chim sếu rướn cổ)
"She had to crane her neck to see the stage over the crowd."
(Cô ấy phải rướn cổ lên để nhìn rõ sân khấu qua đám đông.)
-
the crane dance
điệu nhảy của sếu (ám chỉ điệu nhảy giao phối phức tạp của loài sếu, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc văn hóa)
"The documentary featured fascinating footage of the cranes' elaborate mating dance."
(Bộ phim tài liệu đã chiếu những thước phim hấp dẫn về điệu nhảy giao phối công phu của loài sếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
none (specific synonym for stork)
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "none (specific synonym for stork)".
