(Top Banner Ad)
nonequidistant
C1
adjective C1 Toán học, Hình học

nonequidistant

UK: /ˌnɒnɪˈkwɪdɪstənt/ • US: /ˌnʌnɪˈkwɪdɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

không cách đều khoảng cách không bằng nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not equidistant; not equally distant.

Vietnamese Meaning

Không cách đều; không có khoảng cách bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trees were planted at nonequidistant intervals along the path."

    "Cây được trồng ở những khoảng không cách đều dọc theo con đường."

  • "The points are nonequidistant from the center."

    "Các điểm này không cách đều tâm."

  • "The sensors are placed at nonequidistant locations to improve accuracy."

    "Các cảm biến được đặt ở những vị trí không cách đều nhau để cải thiện độ chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equidistant cách đều
Noun equidistance sự cách đều
Noun distance khoảng cách
Adjective distant xa xôi, ở xa
Adverb distantly từ xa, xa cách

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English
non-
Latin
aequus
English
equi-
Latin
distare
English
distant
English
equidistant
English
nonequidistant

Sự kết hợp của 'không' và 'bằng nhau'

Từ 'nonequidistant' là một ví dụ rõ ràng về cách tiếng Anh xây dựng các từ mới bằng cách ghép các tiền tố và gốc từ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') và từ 'equidistant' (có nghĩa là 'cách đều'). Bản thân 'equidistant' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin: 'equi-' từ 'aequus' (bằng nhau) và 'distant' từ 'distare' (đứng cách xa). Do đó, 'nonequidistant' có nghĩa đen là 'không cách đều nhau', thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả các đối tượng, điểm, hoặc khoảng cách không đồng nhất.

Usage Note

Từ 'nonequidistant' được sử dụng để mô tả các điểm, đường thẳng hoặc vật thể mà khoảng cách giữa chúng không đồng đều. Nó thường được dùng trong các bối cảnh toán học, hình học và kỹ thuật. Sự khác biệt với các từ liên quan nằm ở tính chất phủ định rõ ràng (không bằng nhau) của khoảng cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Nonequidistant + Noun
  • points nonequidistant points
    (các điểm không cách đều)
  • spacing nonequidistant spacing
    (khoảng cách không đều)
  • intervals nonequidistant intervals
    (các khoảng không đều)
  • sampling nonequidistant sampling
    (lấy mẫu không cách đều)
  • distribution nonequidistant distribution
    (phân bố không đều)
Verb + (be) nonequidistant
  • are The points are nonequidistant.
    (Các điểm không cách đều.)
  • appear The elements appear nonequidistant.
    (Các yếu tố trông không cách đều.)
  • make to make something nonequidistant
    (làm cho cái gì đó không cách đều)

Idioms

  • nonequidistant sampling

    Lấy mẫu không cách đều (trong thống kê, xử lý tín hiệu)

    "Nonequidistant sampling can be used to capture details in specific regions of interest."

    (Lấy mẫu không cách đều có thể được sử dụng để thu thập chi tiết ở các vùng quan tâm cụ thể.)

  • nonequidistant intervals

    Các khoảng không đều nhau (thường trong toán học, khoa học)

    "The measurement errors increased due to nonequidistant intervals."

    (Sai số đo tăng lên do các khoảng không đều nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonequidistant

adjective
Lật mặt

Không cách đều; không có khoảng cách bằng nhau.

"The trees were planted at nonequidistant intervals along the path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The points on the curve are nonequidistant.
Các điểm trên đường cong không cách đều nhau.
Phủ định
Are the markers not nonequidistant from each other?
Phải chăng các điểm đánh dấu không cách đều nhau?
Nghi vấn
Are these stars nonequidistant?
Những ngôi sao này có khoảng cách không đều nhau phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonequidistant".

Sự đối lập với sự cân bằng và công bằng

Mặc dù 'nonequidistant' là một thuật ngữ kỹ thuật, khái niệm về 'không cách đều' có thể liên hệ gián tiếp đến một số khía cạnh văn hóa. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cân bằng (balance) và công bằng (fairness) thường được thể hiện qua các cấu trúc đối xứng hoặc phân bố đều. 'Nonequidistant' mô tả tình trạng ngược lại, nơi sự phân bố không đều, có thể gợi liên tưởng đến sự thiếu cân bằng hoặc bất bình đẳng trong một hệ thống nào đó, dù là về vật lý, xã hội hay kinh tế. Chẳng hạn, một sự phân bổ tài nguyên 'nonequidistant' có thể dẫn đến tranh cãi về sự công bằng.

Tính thẩm mỹ trong thiết kế và nghệ thuật

Trong nghệ thuật và thiết kế, việc sắp xếp các yếu tố 'nonequidistant' (không cách đều) có thể tạo ra cảm giác động lực, căng thẳng hoặc nhấn mạnh vào một điểm cụ thể, thay vì sự tĩnh lặng và hài hòa của các yếu tố cách đều. Nhiều tác phẩm nghệ thuật hiện đại hoặc kiến trúc phá cách thường cố tình sử dụng các bố cục không đối xứng hoặc không đều để tạo ấn tượng mạnh mẽ, thách thức nhận thức truyền thống về vẻ đẹp đối xứng.