(Top Banner Ad)
np-hard
C2
Tính từ C2 Khoa học máy tính, Lý thuyết tính toán

np-hard

UK: /ˌɛn ˈpiː hɑːd/ • US: /ˌɛn ˈpiː hɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

NP-khó bài toán NP-khó
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a problem that is at least as hard as the hardest problems in NP. More formally, a problem H is NP-hard if every problem L in NP can be reduced in polynomial time to H.

Vietnamese Meaning

Mô tả một vấn đề khó ít nhất bằng các vấn đề khó nhất trong lớp NP. Nói một cách chính thức hơn, một vấn đề H là NP-khó nếu mọi vấn đề L trong NP có thể được quy về H trong thời gian đa thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traveling salesman problem is a well-known example of an NP-hard problem."

    "Bài toán người bán hàng là một ví dụ nổi tiếng về một vấn đề NP-khó."

  • "Proving a problem is NP-hard is a common way to show that it's unlikely to have an efficient solution."

    "Chứng minh một bài toán là NP-khó là một cách phổ biến để chứng minh rằng nó khó có giải pháp hiệu quả."

  • "Many optimization problems are NP-hard."

    "Nhiều bài toán tối ưu hóa là NP-khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun NP-hardness tính NP-khó (độ khó NP)

Related Words

NP-complete (NP-đầy đủ)P (Lớp P)NP (Lớp NP)Polynomial time (Thời gian đa thức)Reduction (Quy về)

Subject Area

Khoa học máy tính, Lý thuyết tính toán

Etymology (Nguồn gốc)

English
Nondeterministic Polynomial time (NP)
English
hard
English
NP-hard

Nguồn gốc của NP-hard

Thuật ngữ NP-hard bắt nguồn từ lý thuyết độ phức tạp tính toán trong khoa học máy tính. 'NP' là viết tắt của 'Nondeterministic Polynomial time' (thời gian đa thức không xác định), chỉ một lớp các bài toán mà lời giải có thể được kiểm tra hiệu quả. 'Hard' (khó) bổ sung ý nghĩa rằng một bài toán NP-hard ít nhất khó bằng mọi bài toán trong lớp NP. Khái niệm này được phát triển vào đầu những năm 1970 bởi Stephen Cook và Richard Karp, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong việc phân loại độ khó của các bài toán tính toán.

Usage Note

NP-hard không có nghĩa là vấn đề đó nằm trong NP. Một vấn đề NP-hard có thể nằm ngoài NP, thậm chí không giải được. NP-hard chỉ có nghĩa là nếu tìm ra thuật toán thời gian đa thức để giải một vấn đề NP-hard thì mọi vấn đề trong NP đều có thể giải được trong thời gian đa thức, tức là P = NP.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + np-hard
  • computationally computationally NP-hard
    (khó theo nghĩa tính toán NP)
  • strongly strongly NP-hard
    (NP-khó mạnh)
Noun + np-hard
  • problem NP-hard problem
    (bài toán NP-khó)
  • class NP-hard class
    (lớp NP-khó)
  • task NP-hard task
    (nhiệm vụ NP-khó)
Verb + np-hard
  • prove prove NP-hard
    (chứng minh là NP-khó)
  • show show NP-hard
    (chỉ ra là NP-khó)
  • reduce reduce to NP-hard
    (quy về bài toán NP-khó)

Idioms

  • an NP-hard problem

    một bài toán NP-khó (ý chỉ một bài toán rất khó tìm ra lời giải hiệu quả trong thời gian đa thức)

    "The traveling salesman problem is a classic example of an NP-hard problem."

    (Bài toán người bán hàng rong là một ví dụ kinh điển của một bài toán NP-khó.)

  • to prove NP-hard

    chứng minh (một bài toán) là NP-khó

    "Researchers often try to prove a new computational problem is NP-hard to demonstrate its inherent difficulty."

    (Các nhà nghiên cứu thường cố gắng chứng minh một bài toán tính toán mới là NP-khó để thể hiện độ khó vốn có của nó.)

  • NP-hard reduction

    phép quy về NP-khó (một kỹ thuật chứng minh một bài toán là NP-khó bằng cách chuyển đổi một bài toán NP-khó đã biết sang nó)

    "By showing an NP-hard reduction from a known NP-hard problem, one can establish the NP-hardness of a new problem."

    (Bằng cách chỉ ra phép quy về NP-khó từ một bài toán NP-khó đã biết, người ta có thể thiết lập độ khó NP của một bài toán mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

np-hard

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một vấn đề khó ít nhất bằng các vấn đề khó nhất trong lớp NP. Nói một cách chính thức hơn, một vấn đề H là NP-khó nếu mọi vấn đề L trong NP có thể được quy về H trong thời gian đa thức.

"The traveling salesman problem is a well-known example of an NP-hard problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "np-hard".

Bài toán P so với NP

"P so với NP" là một trong bảy bài toán Giải thưởng Thiên niên kỷ của Viện Toán học Clay, với giải thưởng 1 triệu đô la cho người giải được. Nó hỏi liệu mọi bài toán mà lời giải có thể được kiểm tra nhanh chóng (trong thời gian đa thức) cũng có thể được giải nhanh chóng hay không. Việc tìm ra lời giải sẽ có tác động sâu rộng đến khoa học máy tính, mật mã học và trí tuệ nhân tạo, vì nó sẽ xác định giới hạn cơ bản của những gì máy tính có thể làm hiệu quả.

Giới hạn của máy tính

Khái niệm NP-khó đặt ra giới hạn cho những gì máy tính có thể giải quyết một cách hiệu quả. Mặc dù máy tính ngày càng mạnh mẽ, các bài toán NP-khó vẫn không thể được giải trong thời gian hợp lý khi kích thước dữ liệu lớn. Điều này buộc các nhà khoa học phải tìm kiếm các giải pháp xấp xỉ (approximation) hoặc heuristics (phương pháp phỏng đoán) thay vì giải pháp tối ưu, có ảnh hưởng lớn đến việc thiết kế thuật toán cho các vấn đề thực tế như lập lịch, tối ưu hóa tuyến đường, và thiết kế chip.