(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nrem sleep
C1

nrem sleep

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Giấc ngủ không REM Giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nrem sleep'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh; một giai đoạn của giấc ngủ được đặc trưng bởi nhịp tim và nhịp thở chậm và đều đặn, giảm nhiệt độ cơ thể và sóng não chậm.

Definition (English Meaning)

Non-rapid eye movement sleep; a sleep stage characterized by slow and regular heart rate and breathing, reduced body temperature, and slow brain waves.

Ví dụ Thực tế với 'Nrem sleep'

  • "Most physical restoration occurs during NREM sleep."

    "Hầu hết sự phục hồi thể chất diễn ra trong giấc ngủ NREM."

  • "NREM sleep is crucial for physical recovery and memory consolidation."

    "Giấc ngủ NREM rất quan trọng cho sự phục hồi thể chất và củng cố trí nhớ."

  • "The proportion of NREM sleep decreases with age."

    "Tỷ lệ giấc ngủ NREM giảm dần theo tuổi tác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nrem sleep'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: nrem sleep
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

slow-wave sleep(giấc ngủ sóng chậm)

Trái nghĩa (Antonyms)

REM sleep(giấc ngủ chuyển động mắt nhanh)

Từ liên quan (Related Words)

sleep cycle(chu kỳ giấc ngủ)
sleep stages(các giai đoạn giấc ngủ)
brain waves(sóng não)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Nrem sleep'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

NREM sleep là một trong hai loại giấc ngủ chính, loại còn lại là REM (Rapid Eye Movement) sleep. NREM sleep bao gồm các giai đoạn từ N1 đến N3, mỗi giai đoạn có đặc điểm riêng biệt về độ sâu của giấc ngủ và hoạt động não. Giai đoạn N3 còn được gọi là giấc ngủ sâu (slow-wave sleep) và quan trọng cho sự phục hồi thể chất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

during in

"During NREM sleep" chỉ thời điểm xảy ra hiện tượng gì đó trong giai đoạn giấc ngủ NREM. "In NREM sleep" chỉ trạng thái đang ở trong giai đoạn giấc ngủ NREM.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nrem sleep'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had gotten enough NREM sleep, he would have performed better on the test.
Nếu anh ấy đã ngủ đủ giấc NREM, anh ấy đã có thể làm bài kiểm tra tốt hơn.
Phủ định
If she hadn't prioritized studying over NREM sleep, she might not have felt so exhausted during the exam.
Nếu cô ấy không ưu tiên việc học hơn giấc ngủ NREM, cô ấy có lẽ đã không cảm thấy kiệt sức trong kỳ thi.
Nghi vấn
Would they have understood the lecture better if they had gotten more NREM sleep the night before?
Liệu họ có hiểu bài giảng tốt hơn nếu họ đã ngủ đủ giấc NREM vào đêm hôm trước không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)