(Top Banner Ad)
nrem sleep
C1
Danh từ C1 Y học

nrem sleep

UK: /ˌɛnˌɑːˈriːˈɛm sliːp/ • US: /ˌɛnˌɑːrˈiːˈɛm sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

Giấc ngủ không REM Giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Non-rapid eye movement sleep; a sleep stage characterized by slow and regular heart rate and breathing, reduced body temperature, and slow brain waves.

Vietnamese Meaning

Giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh; một giai đoạn của giấc ngủ được đặc trưng bởi nhịp tim và nhịp thở chậm và đều đặn, giảm nhiệt độ cơ thể và sóng não chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most physical restoration occurs during NREM sleep."

    "Hầu hết sự phục hồi thể chất diễn ra trong giấc ngủ NREM."

  • "NREM sleep is crucial for physical recovery and memory consolidation."

    "Giấc ngủ NREM rất quan trọng cho sự phục hồi thể chất và củng cố trí nhớ."

  • "The proportion of NREM sleep decreases with age."

    "Tỷ lệ giấc ngủ NREM giảm dần theo tuổi tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Noun sleeper người ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Noun sleepiness trạng thái buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeplessness chứng mất ngủ

Synonyms

slow-wave sleep (giấc ngủ sóng chậm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (1950s)
Rapid Eye Movement (REM)
English (1950s)
Non-Rapid Eye Movement (NREM)
English (contemporary)
NREM sleep

NREM Sleep: Giấc Ngủ Không Chuyển Động Mắt Nhanh

Thuật ngữ 'NREM sleep' là viết tắt của 'Non-Rapid Eye Movement sleep' (giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh). Nó được các nhà khoa học về giấc ngủ định nghĩa vào những năm 1950 khi họ phát hiện ra các giai đoạn giấc ngủ khác nhau, phân biệt bởi sự hiện diện hay vắng mặt của chuyển động mắt nhanh. NREM sleep chiếm phần lớn thời gian ngủ của chúng ta và được chia thành nhiều giai đoạn, đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi thể chất và tinh thần.

Usage Note

NREM sleep là một trong hai loại giấc ngủ chính, loại còn lại là REM (Rapid Eye Movement) sleep. NREM sleep bao gồm các giai đoạn từ N1 đến N3, mỗi giai đoạn có đặc điểm riêng biệt về độ sâu của giấc ngủ và hoạt động não. Giai đoạn N3 còn được gọi là giấc ngủ sâu (slow-wave sleep) và quan trọng cho sự phục hồi thể chất.

Prepositions

during in

"During NREM sleep" chỉ thời điểm xảy ra hiện tượng gì đó trong giai đoạn giấc ngủ NREM. "In NREM sleep" chỉ trạng thái đang ở trong giai đoạn giấc ngủ NREM.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nrem sleep
  • deep deep NREM sleep
    (giấc ngủ NREM sâu)
  • light light NREM sleep
    (giấc ngủ NREM nông)
  • restorative restorative NREM sleep
    (giấc ngủ NREM phục hồi)
  • crucial crucial NREM sleep
    (giấc ngủ NREM quan trọng)
Verb + nrem sleep
  • enter enter NREM sleep
    (đi vào giai đoạn giấc ngủ NREM)
  • experience experience NREM sleep
    (trải qua giai đoạn giấc ngủ NREM)
  • deprived of deprived of NREM sleep
    (bị thiếu giấc ngủ NREM)
Noun + nrem sleep
  • stages of stages of NREM sleep
    (các giai đoạn của giấc ngủ NREM)
  • amount of amount of NREM sleep
    (lượng giấc ngủ NREM)
  • quality of quality of NREM sleep
    (chất lượng giấc ngủ NREM)

Idioms

  • NREM sleep stages

    Các giai đoạn của giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh (NREM), bao gồm N1 (ru ngủ), N2 (giấc ngủ nhẹ), và N3 (giấc ngủ sâu).

    "During NREM sleep stages, the body repairs itself and builds bone and muscle."

    (Trong các giai đoạn của giấc ngủ NREM, cơ thể tự phục hồi và xây dựng xương và cơ bắp.)

  • deep NREM sleep

    Giai đoạn sâu nhất của giấc ngủ NREM (N3), rất quan trọng cho sự phục hồi thể chất và củng cố trí nhớ.

    "Getting enough deep NREM sleep is vital for physical restoration."

    (Có đủ giấc ngủ NREM sâu là rất quan trọng cho sự phục hồi thể chất.)

  • NREM sleep deprivation

    Tình trạng thiếu hụt hoặc không có đủ giấc ngủ NREM, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và chức năng nhận thức.

    "NREM sleep deprivation can lead to impaired memory and reduced physical recovery."

    (Thiếu hụt giấc ngủ NREM có thể dẫn đến suy giảm trí nhớ và giảm khả năng phục hồi thể chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nrem sleep

Danh từ
Lật mặt

Giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh; một giai đoạn của giấc ngủ được đặc trưng bởi nhịp tim và nhịp thở chậm và đều đặn, giảm nhiệt độ cơ thể và sóng não chậm.

"Most physical restoration occurs during NREM sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had gotten enough NREM sleep, he would have performed better on the test.
Nếu anh ấy đã ngủ đủ giấc NREM, anh ấy đã có thể làm bài kiểm tra tốt hơn.
Phủ định
If she hadn't prioritized studying over NREM sleep, she might not have felt so exhausted during the exam.
Nếu cô ấy không ưu tiên việc học hơn giấc ngủ NREM, cô ấy có lẽ đã không cảm thấy kiệt sức trong kỳ thi.
Nghi vấn
Would they have understood the lecture better if they had gotten more NREM sleep the night before?
Liệu họ có hiểu bài giảng tốt hơn nếu họ đã ngủ đủ giấc NREM vào đêm hôm trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nrem sleep".

Khoa Học Hiện Đại và Tầm Quan Trọng của Giấc Ngủ NREM

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, giấc ngủ không còn được xem là một trạng thái thụ động mà là một quá trình sinh học phức tạp với nhiều giai đoạn khác nhau. Giấc ngủ NREM đặc biệt được nghiên cứu kỹ lưỡng vì vai trò của nó trong việc củng cố trí nhớ, phục hồi năng lượng thể chất, và điều hòa hormone. Việc hiểu rõ về NREM sleep giúp các bác sĩ và nhà khoa học phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả cho các rối loạn giấc ngủ và nâng cao sức khỏe tổng thể.

Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Học Tập và Làm Việc

Giấc ngủ NREM, đặc biệt là giai đoạn sâu, đóng vai trò then chốt trong quá trình ghi nhớ thông tin và kỹ năng mới. Do đó, trong xã hội hiện đại, việc đảm bảo đủ giấc ngủ NREM chất lượng được khuyến khích mạnh mẽ để nâng cao hiệu suất học tập, làm việc và duy trì sự tỉnh táo. Nhiều ứng dụng và thiết bị theo dõi giấc ngủ cũng tập trung vào việc phân tích và tối ưu hóa các giai đoạn NREM của người dùng.