nuclear holocaust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hypothetical scenario involving widespread destruction and devastation caused by nuclear warfare.
Vietnamese Meaning
Một kịch bản giả định liên quan đến sự tàn phá và hủy diệt trên diện rộng do chiến tranh hạt nhân gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film depicts a bleak future after the nuclear holocaust."
"Bộ phim miêu tả một tương lai ảm đạm sau thảm họa hạt nhân."
-
"The threat of nuclear holocaust looms large in international relations."
"Mối đe dọa của thảm họa hạt nhân hiện hữu trong quan hệ quốc tế."
-
"Scientists are studying the potential long-term effects of a nuclear holocaust on the environment."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tác động lâu dài tiềm tàng của một thảm họa hạt nhân đối với môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hậu quả thảm khốc và không thể đảo ngược của một cuộc chiến tranh hạt nhân quy mô lớn. Nó nhấn mạnh sự hủy diệt toàn diện và ảnh hưởng lâu dài đến môi trường và xã hội loài người.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự hủy diệt (ví dụ: the nuclear holocaust of World War III). ‘after’ được sử dụng để chỉ khoảng thời gian sau khi thảm họa xảy ra (ví dụ: the world after the nuclear holocaust).
Collocations (Từ đi kèm)
-
imminent imminent nuclear holocaust (thảm họa hạt nhân sắp xảy ra)
-
global global nuclear holocaust (thảm họa hạt nhân toàn cầu)
-
potential potential nuclear holocaust (thảm họa hạt nhân tiềm ẩn)
-
devastating devastating nuclear holocaust (thảm họa hạt nhân tàn khốc)
-
avert avert a nuclear holocaust (ngăn chặn một thảm họa hạt nhân)
-
risk risk nuclear holocaust (đánh cược với thảm họa hạt nhân)
-
unleash unleash a nuclear holocaust (khơi mào một thảm họa hạt nhân)
-
survive survive a nuclear holocaust (sống sót sau thảm họa hạt nhân)
-
on the brink of on the brink of nuclear holocaust (đứng trên bờ vực thảm họa hạt nhân)
-
the threat of the threat of nuclear holocaust (mối đe dọa thảm họa hạt nhân)
Idioms
-
on the brink of nuclear holocaust
Đứng trên bờ vực của một thảm họa hạt nhân (tình huống cực kỳ nguy hiểm, sắp xảy ra sự hủy diệt lớn).
"During the Cold War, the world often felt like it was on the brink of nuclear holocaust."
(Trong Chiến tranh Lạnh, thế giới thường cảm thấy như đang trên bờ vực của một thảm họa hạt nhân.)
-
the spectre of nuclear holocaust
Bóng ma của thảm họa hạt nhân (nỗi lo sợ, mối đe dọa hiện hữu của sự hủy diệt hạt nhân).
"The arms race intensified the spectre of nuclear holocaust for many decades."
(Cuộc chạy đua vũ trang đã làm gia tăng bóng ma của thảm họa hạt nhân trong nhiều thập kỷ.)
-
to avert nuclear holocaust
Ngăn chặn một thảm họa hạt nhân (hành động tích cực để tránh khỏi sự hủy diệt lớn).
"Diplomatic efforts are crucial to avert nuclear holocaust."
(Những nỗ lực ngoại giao là rất quan trọng để ngăn chặn thảm họa hạt nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nuclear holocaust
Danh từMột kịch bản giả định liên quan đến sự tàn phá và hủy diệt trên diện rộng do chiến tranh hạt nhân gây ra.
"The film depicts a bleak future after the nuclear holocaust."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They fear a nuclear holocaust more than anything else. |
Họ sợ một cuộc tàn sát hạt nhân hơn bất cứ điều gì khác. |
| Phủ định | None of us want a nuclear holocaust to occur. |
Không ai trong chúng ta muốn một cuộc tàn sát hạt nhân xảy ra. |
| Nghi vấn | Could this lead to a nuclear holocaust? |
Liệu điều này có thể dẫn đến một cuộc tàn sát hạt nhân không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If countries don't find diplomatic solutions, a nuclear holocaust will become a real threat. |
Nếu các quốc gia không tìm ra các giải pháp ngoại giao, một cuộc tàn sát hạt nhân sẽ trở thành một mối đe dọa thực sự. |
| Phủ định | If the world leaders act responsibly, a nuclear holocaust won't happen. |
Nếu các nhà lãnh đạo thế giới hành động có trách nhiệm, một cuộc tàn sát hạt nhân sẽ không xảy ra. |
| Nghi vấn | Will we witness a nuclear holocaust if political tensions continue to escalate? |
Liệu chúng ta có chứng kiến một cuộc tàn sát hạt nhân nếu căng thẳng chính trị tiếp tục leo thang? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the world leaders were trying to prevent a nuclear holocaust. |
Anh ấy nói rằng các nhà lãnh đạo thế giới đang cố gắng ngăn chặn một cuộc tàn sát hạt nhân. |
| Phủ định | She said that the scientists did not believe a nuclear holocaust was imminent. |
Cô ấy nói rằng các nhà khoa học không tin rằng một cuộc tàn sát hạt nhân sắp xảy ra. |
| Nghi vấn | They asked if the new treaty would prevent a nuclear holocaust. |
Họ hỏi liệu hiệp ước mới có ngăn chặn được một cuộc tàn sát hạt nhân hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear holocaust".
