(Top Banner Ad)
nuclear holocaust
C2
Danh từ C2 Chính trị, Quân sự, Lịch sử

nuclear holocaust

UK: /ˈnjuːkliə ˈhɒləkɔːst/ • US: /ˈnuːkliər ˈhɑːləkɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

thảm họa hạt nhân cuộc hủy diệt hạt nhân tận thế hạt nhân
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical scenario involving widespread destruction and devastation caused by nuclear warfare.

Vietnamese Meaning

Một kịch bản giả định liên quan đến sự tàn phá và hủy diệt trên diện rộng do chiến tranh hạt nhân gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film depicts a bleak future after the nuclear holocaust."

    "Bộ phim miêu tả một tương lai ảm đạm sau thảm họa hạt nhân."

  • "The threat of nuclear holocaust looms large in international relations."

    "Mối đe dọa của thảm họa hạt nhân hiện hữu trong quan hệ quốc tế."

  • "Scientists are studying the potential long-term effects of a nuclear holocaust on the environment."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tác động lâu dài tiềm tàng của một thảm họa hạt nhân đối với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nuclear thuộc hạt nhân, năng lượng hạt nhân
Noun nucleus hạt nhân (nguyên tử), trung tâm
Noun holocaust thảm sát, sự hủy diệt quy mô lớn
Adjective post-nuclear hậu hạt nhân, sau thảm họa hạt nhân

Synonyms

nuclear annihilation (sự hủy diệt hạt nhân)nuclear Armageddon (ngày tận thế hạt nhân)

Antonyms

peace (hòa bình)detente (sự hòa hoãn)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus
English
nuclear
Ancient Greek
holokaustos (ὁλόκαυστος)
Latin
holocaustum
Old French
holocauste
English
holocaust
English (Compound)
nuclear holocaust

Nguồn gốc của 'nuclear'

Từ "nuclear" bắt nguồn từ từ Latin "nucleus" có nghĩa là "hạt nhân" hoặc "phần trung tâm". Nó dùng để chỉ hạt nhân của nguyên tử, và sau đó được sử dụng rộng rãi trong các khái niệm liên quan đến năng lượng và vũ khí hạt nhân, như trong "nuclear bomb" (bom hạt nhân).

Lịch sử của 'holocaust'

Ban đầu, từ "holocaust" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "holokaustos", có nghĩa là "thiêu cháy toàn bộ" (holo = toàn bộ, kaustos = bị đốt cháy). Nó thường được dùng để chỉ lễ vật hiến tế bị thiêu rụi hoàn toàn. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng thành một thảm họa hủy diệt trên diện rộng, đặc biệt là vụ diệt chủng Do Thái trong Thế chiến II, và sau đó là bất kỳ sự hủy diệt quy mô lớn nào, như trong "nuclear holocaust" (thảm họa hạt nhân).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hậu quả thảm khốc và không thể đảo ngược của một cuộc chiến tranh hạt nhân quy mô lớn. Nó nhấn mạnh sự hủy diệt toàn diện và ảnh hưởng lâu dài đến môi trường và xã hội loài người.

Prepositions

of after

‘of’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự hủy diệt (ví dụ: the nuclear holocaust of World War III). ‘after’ được sử dụng để chỉ khoảng thời gian sau khi thảm họa xảy ra (ví dụ: the world after the nuclear holocaust).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuclear holocaust
  • imminent imminent nuclear holocaust
    (thảm họa hạt nhân sắp xảy ra)
  • global global nuclear holocaust
    (thảm họa hạt nhân toàn cầu)
  • potential potential nuclear holocaust
    (thảm họa hạt nhân tiềm ẩn)
  • devastating devastating nuclear holocaust
    (thảm họa hạt nhân tàn khốc)
Verb + nuclear holocaust
  • avert avert a nuclear holocaust
    (ngăn chặn một thảm họa hạt nhân)
  • risk risk nuclear holocaust
    (đánh cược với thảm họa hạt nhân)
  • unleash unleash a nuclear holocaust
    (khơi mào một thảm họa hạt nhân)
  • survive survive a nuclear holocaust
    (sống sót sau thảm họa hạt nhân)
Prepositional Phrase / Noun Phrase with nuclear holocaust
  • on the brink of on the brink of nuclear holocaust
    (đứng trên bờ vực thảm họa hạt nhân)
  • the threat of the threat of nuclear holocaust
    (mối đe dọa thảm họa hạt nhân)

Idioms

  • on the brink of nuclear holocaust

    Đứng trên bờ vực của một thảm họa hạt nhân (tình huống cực kỳ nguy hiểm, sắp xảy ra sự hủy diệt lớn).

    "During the Cold War, the world often felt like it was on the brink of nuclear holocaust."

    (Trong Chiến tranh Lạnh, thế giới thường cảm thấy như đang trên bờ vực của một thảm họa hạt nhân.)

  • the spectre of nuclear holocaust

    Bóng ma của thảm họa hạt nhân (nỗi lo sợ, mối đe dọa hiện hữu của sự hủy diệt hạt nhân).

    "The arms race intensified the spectre of nuclear holocaust for many decades."

    (Cuộc chạy đua vũ trang đã làm gia tăng bóng ma của thảm họa hạt nhân trong nhiều thập kỷ.)

  • to avert nuclear holocaust

    Ngăn chặn một thảm họa hạt nhân (hành động tích cực để tránh khỏi sự hủy diệt lớn).

    "Diplomatic efforts are crucial to avert nuclear holocaust."

    (Những nỗ lực ngoại giao là rất quan trọng để ngăn chặn thảm họa hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear holocaust

Danh từ
Lật mặt

Một kịch bản giả định liên quan đến sự tàn phá và hủy diệt trên diện rộng do chiến tranh hạt nhân gây ra.

"The film depicts a bleak future after the nuclear holocaust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They fear a nuclear holocaust more than anything else.
Họ sợ một cuộc tàn sát hạt nhân hơn bất cứ điều gì khác.
Phủ định
None of us want a nuclear holocaust to occur.
Không ai trong chúng ta muốn một cuộc tàn sát hạt nhân xảy ra.
Nghi vấn
Could this lead to a nuclear holocaust?
Liệu điều này có thể dẫn đến một cuộc tàn sát hạt nhân không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If countries don't find diplomatic solutions, a nuclear holocaust will become a real threat.
Nếu các quốc gia không tìm ra các giải pháp ngoại giao, một cuộc tàn sát hạt nhân sẽ trở thành một mối đe dọa thực sự.
Phủ định
If the world leaders act responsibly, a nuclear holocaust won't happen.
Nếu các nhà lãnh đạo thế giới hành động có trách nhiệm, một cuộc tàn sát hạt nhân sẽ không xảy ra.
Nghi vấn
Will we witness a nuclear holocaust if political tensions continue to escalate?
Liệu chúng ta có chứng kiến một cuộc tàn sát hạt nhân nếu căng thẳng chính trị tiếp tục leo thang?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the world leaders were trying to prevent a nuclear holocaust.
Anh ấy nói rằng các nhà lãnh đạo thế giới đang cố gắng ngăn chặn một cuộc tàn sát hạt nhân.
Phủ định
She said that the scientists did not believe a nuclear holocaust was imminent.
Cô ấy nói rằng các nhà khoa học không tin rằng một cuộc tàn sát hạt nhân sắp xảy ra.
Nghi vấn
They asked if the new treaty would prevent a nuclear holocaust.
Họ hỏi liệu hiệp ước mới có ngăn chặn được một cuộc tàn sát hạt nhân hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear holocaust".

Chiến tranh Lạnh và mối đe dọa hạt nhân

Khái niệm "nuclear holocaust" trở nên nổi bật trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (khoảng 1947-1991), khi Hoa Kỳ và Liên Xô sở hữu kho vũ khí hạt nhân khổng lồ. Nỗi sợ hãi về một cuộc chiến tranh hạt nhân toàn diện có thể hủy diệt nền văn minh đã định hình chính trị, văn hóa và tâm lý xã hội toàn cầu trong suốt giai đoạn này. Nhiều bộ phim, sách và tác phẩm nghệ thuật đã phản ánh viễn cảnh u ám này.

Văn hóa hậu tận thế

Mối lo ngại về "nuclear holocaust" đã tạo ra một thể loại phụ nổi bật trong văn học và điện ảnh gọi là "văn hóa hậu tận thế" (post-apocalyptic culture). Các tác phẩm như "Mad Max", "Fallout" (trò chơi), "The Road" khám phá cuộc sống sau một sự kiện hủy diệt hạt nhân, thường miêu tả thế giới đổ nát, xã hội tan rã và cuộc đấu tranh sinh tồn của con người.