nymphomania (for women)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessive sexual desire in a woman.
Vietnamese Meaning
Chứng cuồng dâm ở phụ nữ, ham muốn tình dục quá mức ở phụ nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The term nymphomania is outdated and considered offensive by many."
"Thuật ngữ cuồng dâm đã lỗi thời và bị nhiều người coi là xúc phạm."
-
"Historically, nymphomania was used to pathologize female sexuality."
"Trong lịch sử, chứng cuồng dâm đã được sử dụng để bệnh hoạn hóa tình dục nữ."
-
"The diagnosis of nymphomania is no longer used in modern medicine."
"Chẩn đoán cuồng dâm không còn được sử dụng trong y học hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nymphomania | Chứng cuồng dâm nữ (thuật ngữ y học cũ, lỗi thời) |
| Noun/Adjective | nymphomaniac | Người mắc chứng cuồng dâm nữ (danh từ, thường mang nghĩa tiêu cực); Liên quan đến chứng cuồng dâm nữ (tính từ) |
| Adjective | nymphomaniacal | Mang tính chất cuồng dâm nữ (ít dùng, thường mang nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này hiện được coi là lỗi thời và mang tính kỳ thị trong cộng đồng y tế và thường được thay thế bằng các thuật ngữ lâm sàng chính xác hơn. Nó dùng để mô tả tình trạng phụ nữ có nhu cầu tình dục cao một cách bất thường, thường dẫn đến hành vi tình dục cưỡng bức. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ham muốn tình dục thay đổi rất nhiều giữa các cá nhân và 'nymphomania' không phải là một chẩn đoán y tế hợp lệ.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ bản chất của chứng bệnh: 'a case of nymphomania'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from suffer from nymphomania (mắc chứng cuồng dâm nữ)
-
diagnose with diagnose someone with nymphomania (chẩn đoán ai đó mắc chứng cuồng dâm nữ)
-
be afflicted with be afflicted with nymphomania (bị hành hạ bởi chứng cuồng dâm nữ)
-
severe severe nymphomania (chứng cuồng dâm nữ nghiêm trọng)
-
chronic chronic nymphomania (chứng cuồng dâm nữ mãn tính)
-
a case of a case of nymphomania (một trường hợp mắc chứng cuồng dâm nữ)
-
the concept of the concept of nymphomania (khái niệm về chứng cuồng dâm nữ)
Idioms
-
to be diagnosed with nymphomania
được chẩn đoán mắc chứng cuồng dâm nữ
"In the 19th century, many women with strong sexual desires were unjustly diagnosed with nymphomania."
(Vào thế kỷ 19, nhiều phụ nữ có ham muốn tình dục mạnh mẽ đã bị chẩn đoán sai là mắc chứng cuồng dâm nữ.)
-
to suffer from nymphomania
mắc/chịu đựng chứng cuồng dâm nữ
"She was said to suffer from nymphomania, a term now considered outdated and often offensive."
(Cô ấy được cho là mắc chứng cuồng dâm nữ, một thuật ngữ hiện bị coi là lỗi thời và thường mang tính xúc phạm.)
-
the stigma of nymphomania
sự kỳ thị liên quan đến chứng cuồng dâm nữ
"The stigma of nymphomania profoundly affected women's lives for centuries."
(Sự kỳ thị của chứng cuồng dâm nữ đã ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của phụ nữ trong nhiều thế kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nymphomania (for women)
nounChứng cuồng dâm ở phụ nữ, ham muốn tình dục quá mức ở phụ nữ.
"The term nymphomania is outdated and considered offensive by many."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nymphomania (for women)".
