(Top Banner Ad)
nymphomania (for women)
C2
noun C2 Y học, Tâm lý học

nymphomania (for women)

UK: /ˌnɪmfəˈmeɪniə/ • US: /ˌnɪmfəˈmeɪniə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng cuồng dâm ở phụ nữ ham muốn tình dục quá mức ở phụ nữ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive sexual desire in a woman.

Vietnamese Meaning

Chứng cuồng dâm ở phụ nữ, ham muốn tình dục quá mức ở phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term nymphomania is outdated and considered offensive by many."

    "Thuật ngữ cuồng dâm đã lỗi thời và bị nhiều người coi là xúc phạm."

  • "Historically, nymphomania was used to pathologize female sexuality."

    "Trong lịch sử, chứng cuồng dâm đã được sử dụng để bệnh hoạn hóa tình dục nữ."

  • "The diagnosis of nymphomania is no longer used in modern medicine."

    "Chẩn đoán cuồng dâm không còn được sử dụng trong y học hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nymphomania Chứng cuồng dâm nữ (thuật ngữ y học cũ, lỗi thời)
Noun/Adjective nymphomaniac Người mắc chứng cuồng dâm nữ (danh từ, thường mang nghĩa tiêu cực); Liên quan đến chứng cuồng dâm nữ (tính từ)
Adjective nymphomaniacal Mang tính chất cuồng dâm nữ (ít dùng, thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

erotomania (ảo tưởng tình ái)satyriasis (chứng cuồng dâm ở nam giới)

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νύμφη (nymphe)
Ancient Greek
μανία (mania)
English
nymphomania

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'nymphomania' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ 'nymphe' (nghĩa là nữ thần suối, cô gái trẻ hoặc cô dâu) và 'mania' (nghĩa là sự điên rồ, cuồng loạn). Ban đầu, 'nymphomania' được dùng để mô tả một tình trạng được cho là bệnh lý ở phụ nữ, ám chỉ sự ham muốn tình dục quá mức.

Usage Note

Thuật ngữ này hiện được coi là lỗi thời và mang tính kỳ thị trong cộng đồng y tế và thường được thay thế bằng các thuật ngữ lâm sàng chính xác hơn. Nó dùng để mô tả tình trạng phụ nữ có nhu cầu tình dục cao một cách bất thường, thường dẫn đến hành vi tình dục cưỡng bức. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ham muốn tình dục thay đổi rất nhiều giữa các cá nhân và 'nymphomania' không phải là một chẩn đoán y tế hợp lệ.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ bản chất của chứng bệnh: 'a case of nymphomania'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + nymphomania
  • suffer from suffer from nymphomania
    (mắc chứng cuồng dâm nữ)
  • diagnose with diagnose someone with nymphomania
    (chẩn đoán ai đó mắc chứng cuồng dâm nữ)
  • be afflicted with be afflicted with nymphomania
    (bị hành hạ bởi chứng cuồng dâm nữ)
Adjectives + nymphomania
  • severe severe nymphomania
    (chứng cuồng dâm nữ nghiêm trọng)
  • chronic chronic nymphomania
    (chứng cuồng dâm nữ mãn tính)
Phrases describing nymphomania
  • a case of a case of nymphomania
    (một trường hợp mắc chứng cuồng dâm nữ)
  • the concept of the concept of nymphomania
    (khái niệm về chứng cuồng dâm nữ)

Idioms

  • to be diagnosed with nymphomania

    được chẩn đoán mắc chứng cuồng dâm nữ

    "In the 19th century, many women with strong sexual desires were unjustly diagnosed with nymphomania."

    (Vào thế kỷ 19, nhiều phụ nữ có ham muốn tình dục mạnh mẽ đã bị chẩn đoán sai là mắc chứng cuồng dâm nữ.)

  • to suffer from nymphomania

    mắc/chịu đựng chứng cuồng dâm nữ

    "She was said to suffer from nymphomania, a term now considered outdated and often offensive."

    (Cô ấy được cho là mắc chứng cuồng dâm nữ, một thuật ngữ hiện bị coi là lỗi thời và thường mang tính xúc phạm.)

  • the stigma of nymphomania

    sự kỳ thị liên quan đến chứng cuồng dâm nữ

    "The stigma of nymphomania profoundly affected women's lives for centuries."

    (Sự kỳ thị của chứng cuồng dâm nữ đã ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của phụ nữ trong nhiều thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nymphomania (for women)

noun
Lật mặt

Chứng cuồng dâm ở phụ nữ, ham muốn tình dục quá mức ở phụ nữ.

"The term nymphomania is outdated and considered offensive by many."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nymphomania (for women)".

Chẩn đoán y học lỗi thời

Trong lịch sử, 'nymphomania' là một chẩn đoán y học phổ biến để mô tả ham muốn tình dục quá mức ở phụ nữ. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được sử dụng để kiểm soát và bệnh lý hóa hành vi tình dục của phụ nữ không phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc kỳ vọng của nam giới, hơn là một tình trạng y tế thực sự.

Thay đổi trong nhận thức hiện đại

Ngày nay, thuật ngữ 'nymphomania' phần lớn bị coi là lỗi thời, mang tính miệt thị và phân biệt giới tính. Trong y học hiện đại, các tình trạng tương tự được gọi là 'hypersexuality' (tăng ham muốn tình dục) hoặc 'compulsive sexual behavior' (hành vi tình dục cưỡng bức), không giới hạn ở một giới tính cụ thể và được tiếp cận với cái nhìn y khoa khách quan hơn, không phán xét.