(Top Banner Ad)
objectionable
C1
adjective C1 Chung

objectionable

UK: /əbˈdʒekʃənəbəl/ • US: /əbˈdʒekʃənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng bị phản đối phản cảm không thể chấp nhận được gây khó chịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

causing dislike or disapproval; offensive.

Vietnamese Meaning

gây khó chịu hoặc không tán thành; đáng bị phản đối; phản cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behavior at the party was completely objectionable."

    "Hành vi của anh ta tại bữa tiệc hoàn toàn không thể chấp nhận được."

  • "The book contained some objectionable material."

    "Cuốn sách chứa một số tài liệu phản cảm."

  • "I find his comments highly objectionable."

    "Tôi thấy những bình luận của anh ta rất đáng phản đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb object phản đối, không đồng ý
Noun objection sự phản đối, lời phản đối
Noun objector người phản đối (đặc biệt trong các vấn đề chính trị, quân sự)
Adjective unobjectionable không đáng bị phản đối, có thể chấp nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
objectare
Old French
objecter
English
object
English
objection
English
objectionable

Từ sự phản đối đến điều đáng bị phản đối

Từ 'objectionable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'objectare', mang ý nghĩa 'ném vào, chống lại' hoặc 'phản đối'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'objecter' với nghĩa 'phản đối'. Trong tiếng Anh, động từ 'object' (phản đối) và danh từ 'objection' (sự phản đối) đã hình thành trước. Khi thêm hậu tố '-able' (có thể, đáng để) vào 'objection', chúng ta có 'objectionable' mang nghĩa là 'đáng bị phản đối, không thể chấp nhận được'.

Usage Note

Từ 'objectionable' thường được dùng để mô tả những hành vi, ý kiến, hoặc vật chất mà người khác cảm thấy không chấp nhận được vì chúng vi phạm các tiêu chuẩn đạo đức, thẩm mỹ, hoặc xã hội. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'unpleasant' hoặc 'disagreeable'. Sự khác biệt với 'offensive' là 'offensive' thường gây ra cảm giác bị xúc phạm mạnh mẽ hơn, trong khi 'objectionable' có thể chỉ đơn thuần là không phù hợp hoặc không chấp nhận được trong một ngữ cảnh cụ thể.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'objectionable' thể hiện sự không tán thành đối với một đối tượng hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'His behavior was objectionable to many members of the community.' (Hành vi của anh ta bị nhiều thành viên trong cộng đồng phản đối).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + objectionable
  • find find something objectionable
    (thấy/cảm thấy điều gì đó đáng bị phản đối)
  • consider consider something objectionable
    (coi điều gì đó là đáng bị phản đối)
  • make/render make/render something objectionable
    (làm cho điều gì đó trở nên đáng bị phản đối)
Objectionable + Noun
  • content objectionable content
    (nội dung đáng bị phản đối)
  • behavior objectionable behavior
    (hành vi đáng bị phản đối)
  • remarks objectionable remarks
    (những nhận xét đáng bị phản đối)
  • material objectionable material
    (tài liệu đáng bị phản đối)

Idioms

  • find something objectionable

    thấy/cảm thấy điều gì đó đáng bị phản đối

    "Many viewers found the violence in the film objectionable."

    (Nhiều khán giả thấy cảnh bạo lực trong phim là đáng bị phản đối.)

  • beyond objectionable

    vượt xa mức đáng bị phản đối, cực kỳ tồi tệ

    "His comments were not just rude; they were beyond objectionable."

    (Những bình luận của anh ta không chỉ thô lỗ; chúng còn vượt xa mức đáng bị phản đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objectionable

adjective
Lật mặt

gây khó chịu hoặc không tán thành; đáng bị phản đối; phản cảm.

"His behavior at the party was completely objectionable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Objecting to his objectionable behavior is understandable.
Việc phản đối hành vi đáng chê trách của anh ấy là điều dễ hiểu.
Phủ định
Not objecting to objectionable remarks can be interpreted as agreement.
Việc không phản đối những nhận xét đáng chê trách có thể được hiểu là đồng ý.
Nghi vấn
Is objecting to his objectionably loud music necessary?
Có cần thiết phải phản đối nhạc của anh ta quá ồn ào một cách khó chịu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objectionable".

Tính chủ quan của sự 'đáng bị phản đối'

Điều gì bị coi là 'objectionable' (đáng bị phản đối) thường mang tính chủ quan và phụ thuộc rất nhiều vào cá nhân, nền văn hóa, chuẩn mực xã hội, và bối cảnh cụ thể. Một lời nói đùa có thể vô hại với người này nhưng lại cực kỳ xúc phạm với người khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thấu cảm và hiểu biết về các giá trị khác nhau trong giao tiếp và tương tác xã hội.

Tự do ngôn luận và giới hạn

Khái niệm 'objectionable' thường xuyên được thảo luận trong bối cảnh tự do ngôn luận, đặc biệt là trên các nền tảng truyền thông xã hội và pháp luật. Mặc dù nhiều xã hội phương Tây coi trọng quyền tự do ngôn luận, nhưng quyền này không phải là tuyệt đối. Các hành vi hoặc nội dung được coi là 'objectionable' vì kích động thù địch, phỉ báng, hoặc bạo lực thường bị hạn chế theo luật pháp để bảo vệ cộng đồng khỏi những tác động tiêu cực.