obtuse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
annoyingly insensitive or slow to understand.
Vietnamese Meaning
chậm hiểu, tối dạ, cù lần, khó tiếp thu; không nhạy bén, không sắc sảo (về trí tuệ)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was too obtuse to understand the simple instructions."
"Anh ta quá tối dạ để hiểu những hướng dẫn đơn giản."
-
"Is he being deliberately obtuse?"
"Có phải anh ta cố tình tỏ ra tối dạ không?"
-
"The obtuse angle was difficult to measure precisely."
"Góc tù rất khó đo chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | obtusely | một cách chậm hiểu, đần độn; một cách tù (trong hình học) |
| Noun | obtuseness | sự chậm hiểu, sự đần độn; tính tù (của góc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'obtuse' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu thông minh và khó khăn trong việc hiểu những điều đơn giản. Nó mạnh hơn 'slow' (chậm) và 'dull' (đần độn) và hàm ý người đó cố tình không hiểu hoặc không muốn hiểu. Khác với 'dense', 'obtuse' nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc lĩnh hội kiến thức hoặc ý tưởng, chứ không chỉ là thiếu thông minh chung chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
angle an obtuse angle (một góc tù (góc lớn hơn 90 độ))
-
person an obtuse person (một người chậm hiểu, khó tiếp thu)
-
remark an obtuse remark (một nhận xét chậm hiểu, thiếu tinh tế)
-
painfully painfully obtuse (cực kỳ chậm hiểu, đần độn đến mức khó chịu)
-
deliberately deliberately obtuse (cố tình chậm hiểu, giả vờ ngu ngơ)
-
simply simply obtuse (đơn giản là chậm hiểu, thiếu tinh tế)
Idioms
-
to be deliberately obtuse
cố tình tỏ ra chậm hiểu, giả vờ không hiểu một điều gì đó dù đã được giải thích rõ ràng
"He was being deliberately obtuse, pretending not to understand my instructions."
(Anh ta cố tình giả vờ ngu ngơ, giả vờ không hiểu hướng dẫn của tôi.)
-
to be painfully obtuse
cực kỳ chậm hiểu, đến mức khiến người khác khó chịu hoặc thất vọng
"I tried to explain it three times, but he remained painfully obtuse."
(Tôi đã cố gắng giải thích ba lần, nhưng anh ấy vẫn cực kỳ chậm hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obtuse
adjectivechậm hiểu, tối dạ, cù lần, khó tiếp thu; không nhạy bén, không sắc sảo (về trí tuệ)
"He was too obtuse to understand the simple instructions."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being deliberately obtuse. |
Anh ta cố tình tỏ ra tối dạ. |
| Phủ định | She wasn't obtuse; she simply needed more information. |
Cô ấy không hề tối dạ; cô ấy chỉ cần thêm thông tin thôi. |
| Nghi vấn | Are you being obtuse on purpose? |
Bạn có đang cố tình tỏ ra ngốc nghếch không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being obtuse, isn't he? |
Anh ta đang tỏ ra tối dạ, đúng không? |
| Phủ định | She isn't being obtuse, is she? |
Cô ấy không tỏ ra tối dạ, phải không? |
| Nghi vấn | He is obtuse, isn't he? |
Anh ta tối dạ, đúng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I explain it again, he will have remained obtuse about the theorem. |
Đến khi tôi giải thích lại, anh ta vẫn sẽ không hiểu định lý. |
| Phủ định | She won't have been obtuse to the professor's lecture if she had prepared better. |
Cô ấy đã không thể hiểu bài giảng của giáo sư nếu cô ấy chuẩn bị tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will they have been obtuse to my feelings even after I told them? |
Liệu họ có vẫn không hiểu cảm xúc của tôi ngay cả sau khi tôi đã nói với họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obtuse".
