(Top Banner Ad)
obtuse
C1
adjective C1 Tổng quát

obtuse

UK: /əbˈtjuːs/ • US: /əbˈtuːs/

Nghĩa tiếng Việt

tối dạ chậm hiểu cù lần khó hiểu góc tù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

annoyingly insensitive or slow to understand.

Vietnamese Meaning

chậm hiểu, tối dạ, cù lần, khó tiếp thu; không nhạy bén, không sắc sảo (về trí tuệ)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was too obtuse to understand the simple instructions."

    "Anh ta quá tối dạ để hiểu những hướng dẫn đơn giản."

  • "Is he being deliberately obtuse?"

    "Có phải anh ta cố tình tỏ ra tối dạ không?"

  • "The obtuse angle was difficult to measure precisely."

    "Góc tù rất khó đo chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb obtusely một cách chậm hiểu, đần độn; một cách tù (trong hình học)
Noun obtuseness sự chậm hiểu, sự đần độn; tính tù (của góc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tundere
Latin
obtundere
Latin
obtusus
English
obtuse

Nguồn gốc 'Obtuse'

Từ 'obtuse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obtusus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'obtundere'. 'Obtundere' được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'chống lại, đối lại') và động từ 'tundere' (nghĩa là 'đánh, đập'). Do đó, 'obtundere' có nghĩa đen là 'đánh cho cùn, làm cho mờ đi'. Từ 'obtusus' sau đó phát triển thành nghĩa 'cùn, đần độn, chậm hiểu' trong tiếng Anh hiện đại, áp dụng cho cả vật thể (như 'góc tù') và con người (chỉ người chậm tiếp thu, kém nhạy bén).

Usage Note

Từ 'obtuse' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu thông minh và khó khăn trong việc hiểu những điều đơn giản. Nó mạnh hơn 'slow' (chậm) và 'dull' (đần độn) và hàm ý người đó cố tình không hiểu hoặc không muốn hiểu. Khác với 'dense', 'obtuse' nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc lĩnh hội kiến thức hoặc ý tưởng, chứ không chỉ là thiếu thông minh chung chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (obtuse mô tả danh từ)
  • angle an obtuse angle
    (một góc tù (góc lớn hơn 90 độ))
  • person an obtuse person
    (một người chậm hiểu, khó tiếp thu)
  • remark an obtuse remark
    (một nhận xét chậm hiểu, thiếu tinh tế)
Adverb + obtuse (trạng từ bổ nghĩa cho obtuse)
  • painfully painfully obtuse
    (cực kỳ chậm hiểu, đần độn đến mức khó chịu)
  • deliberately deliberately obtuse
    (cố tình chậm hiểu, giả vờ ngu ngơ)
  • simply simply obtuse
    (đơn giản là chậm hiểu, thiếu tinh tế)

Idioms

  • to be deliberately obtuse

    cố tình tỏ ra chậm hiểu, giả vờ không hiểu một điều gì đó dù đã được giải thích rõ ràng

    "He was being deliberately obtuse, pretending not to understand my instructions."

    (Anh ta cố tình giả vờ ngu ngơ, giả vờ không hiểu hướng dẫn của tôi.)

  • to be painfully obtuse

    cực kỳ chậm hiểu, đến mức khiến người khác khó chịu hoặc thất vọng

    "I tried to explain it three times, but he remained painfully obtuse."

    (Tôi đã cố gắng giải thích ba lần, nhưng anh ấy vẫn cực kỳ chậm hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obtuse

adjective
Lật mặt

chậm hiểu, tối dạ, cù lần, khó tiếp thu; không nhạy bén, không sắc sảo (về trí tuệ)

"He was too obtuse to understand the simple instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being deliberately obtuse.
Anh ta cố tình tỏ ra tối dạ.
Phủ định
She wasn't obtuse; she simply needed more information.
Cô ấy không hề tối dạ; cô ấy chỉ cần thêm thông tin thôi.
Nghi vấn
Are you being obtuse on purpose?
Bạn có đang cố tình tỏ ra ngốc nghếch không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being obtuse, isn't he?
Anh ta đang tỏ ra tối dạ, đúng không?
Phủ định
She isn't being obtuse, is she?
Cô ấy không tỏ ra tối dạ, phải không?
Nghi vấn
He is obtuse, isn't he?
Anh ta tối dạ, đúng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I explain it again, he will have remained obtuse about the theorem.
Đến khi tôi giải thích lại, anh ta vẫn sẽ không hiểu định lý.
Phủ định
She won't have been obtuse to the professor's lecture if she had prepared better.
Cô ấy đã không thể hiểu bài giảng của giáo sư nếu cô ấy chuẩn bị tốt hơn.
Nghi vấn
Will they have been obtuse to my feelings even after I told them?
Liệu họ có vẫn không hiểu cảm xúc của tôi ngay cả sau khi tôi đã nói với họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obtuse".

Sự đối lập với 'Acute'

Trong tiếng Anh, từ 'obtuse' thường được dùng đối lập với 'acute'. Trong hình học, 'obtuse angle' (góc tù) đối lập với 'acute angle' (góc nhọn). Theo nghĩa bóng, 'obtuse' (chậm hiểu, đần độn) là đối lập với 'acute' (nhạy bén, thông minh, tinh tường). Việc miêu tả ai đó 'obtuse' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ họ thiếu khả năng nhận thức hoặc thấu hiểu một cách nhanh chóng và sâu sắc trong các tình huống xã hội hoặc học thuật.