(Top Banner Ad)
odium
C2
Danh từ C2 Xã hội, Chính trị

odium

UK: /ˈəʊdiəm/ • US: /ˈoʊdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự căm phẫn sự ghê tởm sự căm ghét
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

General or widespread hatred or disgust directed toward someone as a result of their actions.

Vietnamese Meaning

Sự căm ghét hoặc ghê tởm lan rộng hoặc phổ biến hướng vào ai đó do hành động của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician faced widespread odium after the scandal broke."

    "Chính trị gia phải đối mặt với sự căm ghét lan rộng sau khi vụ bê bối bị phanh phui."

  • "His policies earned him the odium of the working class."

    "Chính sách của ông ta khiến ông ta phải chịu sự căm ghét của giai cấp công nhân."

  • "The war crimes brought international odium upon the regime."

    "Tội ác chiến tranh đã mang lại sự căm ghét quốc tế đối với chế độ này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun odium sự căm ghét, sự ghê tởm, sự sỉ nhục (thường do hành động đáng khinh bỉ gây ra)
Adjective odious đáng ghét, đáng khinh bỉ, ghê tởm
Noun odiousness tính đáng ghét, sự ghê tởm
Adverb odiously một cách đáng ghét, một cách ghê tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*od-
Latin
odium
English
odium

Nguồn gốc từ 'Odi'

Từ 'odium' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'odium', mang nghĩa 'sự căm ghét, sự ghê tởm, sự thù hằn'. Nó liên quan đến động từ Latin 'odi' (tôi ghét) và 'odisse' (ghét), cho thấy một lịch sử lâu đời gắn liền với cảm xúc tiêu cực mãnh liệt.

Usage Note

Từ 'odium' thể hiện một sự ghét bỏ mạnh mẽ và công khai, thường là do những hành vi hoặc phẩm chất được coi là đáng ghê tởm hoặc không thể chấp nhận được. Nó không chỉ là sự không thích đơn thuần mà là một cảm xúc mãnh liệt và lan tỏa, thường dẫn đến sự xa lánh hoặc tẩy chay xã hội. Khác với 'dislike' (không thích), 'hatred' (thù hận) mang tính cá nhân hơn, 'odium' thường liên quan đến sự phản ứng của một cộng đồng hoặc nhóm lớn hơn.

Prepositions

in of towards

- 'in odium': trong tình trạng bị căm ghét
- 'of odium': thể hiện nguồn gốc hoặc lý do của sự căm ghét
- 'towards odium': hướng đến sự căm ghét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odium
  • public public odium
    (sự căm ghét của công chúng)
  • universal universal odium
    (sự ghét bỏ phổ quát)
  • widespread widespread odium
    (sự ghét bỏ lan rộng)
Verb + odium
  • incur incur odium
    (gánh chịu sự căm ghét/sự sỉ nhục)
  • bring bring odium (upon someone/something)
    (mang lại sự sỉ nhục/ghét bỏ (cho ai đó/cái gì đó))
  • attract attract odium
    (thu hút sự căm ghét)
  • avoid avoid odium
    (tránh sự ghét bỏ/sỉ nhục)

Idioms

  • incur the odium of something/someone

    gánh chịu sự căm ghét, sự ghê tởm từ cái gì/ai đó

    "His controversial decision incurred the odium of the public."

    (Quyết định gây tranh cãi của anh ấy đã gánh chịu sự căm ghét từ công chúng.)

  • bring odium upon oneself

    tự chuốc lấy sự ghét bỏ, sự sỉ nhục

    "Lying during the trial will bring odium upon the defendant."

    (Nói dối trong phiên tòa sẽ tự chuốc lấy sự sỉ nhục cho bị cáo.)

  • fall under the odium of the public

    rơi vào cảnh bị công chúng ghét bỏ, khinh miệt

    "After the scandal, the politician fell under the odium of the public."

    (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã rơi vào cảnh bị công chúng ghét bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odium

Danh từ
Lật mặt

Sự căm ghét hoặc ghê tởm lan rộng hoặc phổ biến hướng vào ai đó do hành động của họ.

"The politician faced widespread odium after the scandal broke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator was met with widespread odium after his cruel policies were revealed.
Nhà độc tài đã phải đối mặt với sự căm ghét lan rộng sau khi các chính sách tàn ác của ông ta bị phanh phui.
Phủ định
There was no odium directed towards the charity, as its work was purely benevolent.
Không có sự căm ghét nào hướng tới tổ chức từ thiện, vì công việc của nó hoàn toàn mang tính nhân ái.
Nghi vấn
Did the odium towards the company increase after the environmental scandal?
Sự căm ghét đối với công ty có gia tăng sau vụ bê bối môi trường không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator inspired odium in the hearts of his people.
Nhà độc tài đã gây ra sự căm ghét trong trái tim của người dân.
Phủ định
Never had the dictator inspired such odium as he did with his latest decree.
Chưa bao giờ nhà độc tài gây ra sự căm ghét lớn như khi ông ta ban hành sắc lệnh mới nhất.
Nghi vấn
Does the general public harbor any odium towards the politician after the scandal?
Công chúng có nuôi lòng oán hận nào đối với chính trị gia sau vụ bê bối không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that the odium surrounding his actions didn't exist.
Tôi ước rằng sự căm ghét xung quanh hành động của anh ta không tồn tại.
Phủ định
If only the odium towards the government wouldn't increase next year.
Giá mà sự căm ghét đối với chính phủ sẽ không gia tăng vào năm tới.
Nghi vấn
If only people could overcome the odium between different cultures.
Giá mà mọi người có thể vượt qua sự căm ghét giữa các nền văn hóa khác nhau.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odium".

Sự Phê Phán và Sỉ Nhục Cộng Đồng

Từ 'odium' thường được dùng để mô tả một mức độ căm ghét hoặc ghê tởm mạnh mẽ, đặc biệt là khi nó xuất phát từ công chúng hoặc một nhóm lớn người, do một hành động bị coi là vô đạo đức, đáng xấu hổ hoặc sai trái. Nó liên quan đến ý niệm về sự sỉ nhục công khai và sự cô lập xã hội mà một cá nhân hoặc nhóm có thể phải đối mặt.

Ngôn Ngữ Chính Thức và Văn Học

'Odium' là một từ khá trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, bài phát biểu, hoặc tác phẩm văn học để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự bất bình, căm ghét hoặc sự sỉ nhục, mang một sắc thái mạnh mẽ và có tính lên án hơn so với các từ như 'hatred' hay 'dislike'.