(Top Banner Ad)
odynophagia
C2
noun C2 Y học

odynophagia

UK: /ˌɒdɪnəʊˈfeɪdʒ(ɪ)ə/ • US: /ˌoʊdɪnoʊˈfeɪdʒ(i)ə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng nuốt đau đau khi nuốt
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Painful swallowing.

Vietnamese Meaning

Chứng nuốt đau, đau khi nuốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with severe odynophagia, making it difficult for them to eat or drink."

    "Bệnh nhân đến khám với chứng nuốt đau nghiêm trọng, gây khó khăn cho việc ăn uống của họ."

  • "Odynophagia can be a symptom of various underlying conditions."

    "Chứng nuốt đau có thể là một triệu chứng của nhiều bệnh lý tiềm ẩn khác nhau."

  • "The doctor inquired about the onset and severity of the patient's odynophagia."

    "Bác sĩ hỏi về thời gian khởi phát và mức độ nghiêm trọng của chứng nuốt đau của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective odynophagic Liên quan đến chứng đau khi nuốt; gây đau khi nuốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀδύνη (odynē)
Ancient Greek
φαγεῖν (phagein)
Modern Latin
odynophagia
English
odynophagia

Nguồn gốc Hy Lạp: Nỗi đau khi nuốt

Từ "odynophagia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ hai từ: "odynē" (ὀδύνη), có nghĩa là "nỗi đau", và "phagein" (φαγεῖν), có nghĩa là "ăn" hoặc "nuốt". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa "đau khi nuốt". Đây là một thuật ngữ y học mô tả một triệu chứng cụ thể, nhấn mạnh bản chất của sự khó chịu mà người bệnh trải qua khi ăn hoặc uống.

Usage Note

Odynophagia là một triệu chứng y học, không phải là một bệnh cụ thể. Nó khác với dysphagia (khó nuốt), mặc dù cả hai có thể xảy ra đồng thời. Dysphagia liên quan đến cảm giác khó khăn khi di chuyển thức ăn từ miệng xuống dạ dày, trong khi odynophagia liên quan đến cảm giác đau rát hoặc đau nhói khi nuốt.

Prepositions

due to associated with

"Odynophagia due to esophagitis" (Chứng nuốt đau do viêm thực quản). "Odynophagia associated with a sore throat" (Chứng nuốt đau liên quan đến đau họng). 'Due to' chỉ nguyên nhân trực tiếp, 'associated with' chỉ mối liên hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odynophagia
  • severe severe odynophagia
    (đau khi nuốt dữ dội)
  • mild mild odynophagia
    (đau khi nuốt nhẹ)
  • persistent persistent odynophagia
    (đau khi nuốt dai dẳng)
Verb + odynophagia
  • experience experience odynophagia
    (trải qua chứng đau khi nuốt)
  • suffer from suffer from odynophagia
    (mắc/bị chứng đau khi nuốt)
  • cause cause odynophagia
    (gây ra chứng đau khi nuốt)
Noun + odynophagia (phrases)
  • diagnosis of diagnosis of odynophagia
    (chẩn đoán chứng đau khi nuốt)
  • management of management of odynophagia
    (quản lý/điều trị chứng đau khi nuốt)
  • esophageal esophageal odynophagia
    (đau khi nuốt do thực quản)

Idioms

  • present with odynophagia

    biểu hiện/có triệu chứng đau khi nuốt

    "The patient presented with severe odynophagia and significant weight loss."

    (Bệnh nhân biểu hiện triệu chứng đau khi nuốt dữ dội và sụt cân đáng kể.)

  • complain of odynophagia

    than phiền về chứng đau khi nuốt

    "Many individuals with esophageal inflammation complain of odynophagia."

    (Nhiều người bị viêm thực quản than phiền về chứng đau khi nuốt.)

  • evaluate for odynophagia

    đánh giá/kiểm tra tình trạng đau khi nuốt

    "It is crucial to evaluate for odynophagia in patients reporting difficulty swallowing."

    (Việc đánh giá tình trạng đau khi nuốt là rất quan trọng ở những bệnh nhân báo cáo khó nuốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odynophagia

noun
Lật mặt

Chứng nuốt đau, đau khi nuốt.

"The patient presented with severe odynophagia, making it difficult for them to eat or drink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odynophagia".

Tầm quan trọng của việc ăn uống và tác động của cơn đau

Trong nhiều nền văn hóa, việc ăn uống không chỉ là nhu cầu thiết yếu mà còn là hoạt động xã hội quan trọng, gắn liền với các nghi lễ, lễ kỷ niệm và sự gắn kết gia đình. Chứng đau khi nuốt (odynophagia) không chỉ gây ra khó chịu về thể chất mà còn có thể ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống xã hội và tinh thần của người bệnh, khiến họ khó tham gia các bữa ăn chung, dẫn đến cảm giác cô lập hoặc lo lắng. Nhận thức và điều trị triệu chứng này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, cho phép người bệnh duy trì các mối quan hệ xã hội và tận hưởng niềm vui ăn uống.

Đau khi nuốt: Dấu hiệu cảnh báo sức khỏe

Trong lịch sử y học, bất kỳ khó khăn hay đau đớn nào liên quan đến việc ăn uống đều được coi là dấu hiệu nghiêm trọng của bệnh tật. Mặc dù ngày nay khoa học đã phát triển, odynophagia vẫn là một triệu chứng quan trọng mà các bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng. Nó có thể là dấu hiệu của nhiều tình trạng khác nhau, từ viêm nhiễm thông thường đến các bệnh lý nghiêm trọng hơn như ung thư, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ để đưa ra chẩn đoán và điều trị kịp thời, bảo vệ sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.