(Top Banner Ad)
oem (original equipment manufacturer)
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Công nghiệp sản xuất

oem (original equipment manufacturer)

UK: /əˌrɪdʒɪnəl ɪˈkwɪpmənt ˌmænjʊˈfæktʃərə/ • US: /əˌrɪdʒənəl ɪˈkwɪpmənt ˌmænjəˈfæktʃərər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà sản xuất thiết bị gốc nhà sản xuất OEM
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that manufactures products or components that are used by another company to create a final product that is sold under the second company's brand name.

Vietnamese Meaning

Một công ty sản xuất sản phẩm hoặc linh kiện được sử dụng bởi một công ty khác để tạo ra một sản phẩm cuối cùng được bán dưới thương hiệu của công ty thứ hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is an OEM for several major automotive brands."

    "Công ty của chúng tôi là một OEM cho một số thương hiệu ô tô lớn."

  • "The company is a leading OEM of computer components."

    "Công ty là một OEM hàng đầu về các thành phần máy tính."

  • "Many computer manufacturers rely on OEMs for key components such as processors and memory."

    "Nhiều nhà sản xuất máy tính dựa vào các OEM để có được các thành phần quan trọng như bộ vi xử lý và bộ nhớ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun OEM Nhà sản xuất thiết bị gốc; Sản phẩm do nhà sản xuất thiết bị gốc tạo ra.
Adjective OEM Thuộc về nhà sản xuất thiết bị gốc; Dạng gốc của thiết bị hoặc linh kiện.

Synonyms

contract manufacturer (nhà sản xuất theo hợp đồng)

Related Words

ODM (original design manufacturer) (nhà sản xuất thiết kế gốc)white label (sản phẩm nhãn trắng)private label (sản phẩm nhãn riêng)

Subject Area

Kinh tế, Công nghiệp sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

English
Original Equipment Manufacturer
English
OEM (acronym)

Nguồn gốc của OEM

OEM là viết tắt của 'Original Equipment Manufacturer', tạm dịch là 'Nhà sản xuất thiết bị gốc'. Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô và điện tử vào thế kỷ 20, dùng để chỉ các công ty sản xuất linh kiện hoặc sản phẩm cho một công ty khác, sau đó công ty đó sẽ dán nhãn thương hiệu của mình và bán ra thị trường. Ví dụ, một công ty sản xuất lốp xe có thể là OEM cho một hãng ô tô lớn.

Usage Note

OEM đề cập đến nhà sản xuất gốc của một sản phẩm hoặc bộ phận. Các OEM thường sản xuất sản phẩm theo thông số kỹ thuật của một công ty khác, và công ty đó sau đó bán sản phẩm dưới thương hiệu của riêng mình. Sự khác biệt chính với ODM (Original Design Manufacturer) là OEM sản xuất theo thiết kế sẵn có, còn ODM tự thiết kế và sản xuất.
Khi được dùng như một tính từ, 'OEM' mô tả một sản phẩm, bộ phận hoặc dịch vụ được cung cấp bởi một OEM. Ví dụ, 'OEM parts' chỉ các bộ phận được sản xuất bởi nhà sản xuất ban đầu.

Prepositions

for to

OEM *for* a specific company chỉ rõ rằng sản phẩm được sản xuất dành riêng cho công ty đó. OEM *to* a company có thể ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ việc cung cấp một phần của một hệ thống lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oem (original equipment manufacturer)
  • genuine genuine OEM parts
    (phụ tùng OEM chính hãng)
  • major major OEM supplier
    (nhà cung cấp OEM lớn)
  • third-party third-party OEM
    (nhà sản xuất OEM bên thứ ba)
Noun + oem (original equipment manufacturer)
  • OEM OEM parts
    (linh kiện OEM)
  • OEM OEM software
    (phần mềm OEM)
  • OEM OEM manufacturer
    (nhà sản xuất OEM)
  • OEM OEM license
    (giấy phép OEM)
Verb + oem (original equipment manufacturer)
  • supply supply OEM components
    (cung cấp linh kiện OEM)
  • produce produce OEM hardware
    (sản xuất phần cứng OEM)
  • purchase purchase OEM products
    (mua sản phẩm OEM)

Idioms

  • OEM quality

    Chất lượng OEM (chất lượng tương đương hàng gốc, tiêu chuẩn do nhà sản xuất thiết bị gốc đặt ra)

    "These replacement parts are guaranteed to be of OEM quality."

    (Những phụ tùng thay thế này được đảm bảo có chất lượng OEM.)

  • OEM vs. aftermarket

    So sánh giữa hàng OEM (gốc) và hàng hậu mãi (sản xuất bởi bên thứ ba sau khi sản phẩm gốc ra mắt)

    "Consumers often debate the merits of OEM vs. aftermarket accessories."

    (Người tiêu dùng thường tranh luận về ưu điểm của phụ kiện OEM so với hàng hậu mãi.)

  • OEM agreement

    Thỏa thuận OEM (hợp đồng giữa nhà sản xuất thiết bị gốc và công ty đặt hàng)

    "Our company signed an OEM agreement with a major electronics brand."

    (Công ty chúng tôi đã ký một thỏa thuận OEM với một thương hiệu điện tử lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oem (original equipment manufacturer)

Danh từ
Lật mặt

Một công ty sản xuất sản phẩm hoặc linh kiện được sử dụng bởi một công ty khác để tạo ra một sản phẩm cuối cùng được bán dưới thương hiệu của công ty thứ hai.

"Our company is an OEM for several major automotive brands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oem (original equipment manufacturer)".

Tầm quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Thuật ngữ OEM phản ánh một thực tế quan trọng trong nền kinh tế hiện đại: rất nhiều sản phẩm chúng ta sử dụng hàng ngày, từ điện thoại thông minh đến ô tô, không phải do một công ty duy nhất sản xuất hoàn toàn. Thay vào đó, chúng được lắp ráp từ các linh kiện do các nhà sản xuất OEM chuyên biệt khác nhau cung cấp. Điều này giúp các thương hiệu lớn tập trung vào thiết kế, tiếp thị và bán hàng, đồng thời tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Sự lựa chọn của người tiêu dùng: OEM so với hàng không OEM

Đối với người tiêu dùng, các sản phẩm hoặc linh kiện OEM thường được xem là có chất lượng và độ tin cậy cao nhất vì chúng được sản xuất theo tiêu chuẩn của thương hiệu gốc. Tuy nhiên, chúng có thể đắt hơn. Trong khi đó, các sản phẩm không phải OEM (hậu mãi) có thể có giá phải chăng hơn nhưng chất lượng và hiệu suất có thể thay đổi. Việc hiểu rõ OEM giúp người mua đưa ra quyết định thông minh hơn về giá trị và độ bền của sản phẩm.