officiate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act as an official in charge of something, especially a sporting event or religious ceremony.
Vietnamese Meaning
Điều hành, làm nhiệm vụ của một người có thẩm quyền trong một sự kiện, đặc biệt là sự kiện thể thao hoặc nghi lễ tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He will officiate at the Super Bowl this year."
"Ông ấy sẽ điều hành trận Super Bowl năm nay."
-
"A minister officiated at the ceremony."
"Một mục sư đã điều hành buổi lễ."
-
"Who will officiate the game?"
"Ai sẽ điều hành trận đấu này?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'officiate' nhấn mạnh vai trò điều hành, giám sát và đưa ra quyết định cuối cùng trong một sự kiện. Khác với 'referee' (trọng tài) thường chỉ dùng trong thể thao và 'preside' (chủ trì) mang tính trang trọng hơn trong các buổi lễ hoặc cuộc họp.
Prepositions
officiate at/in (a game/ceremony/match): Điều hành tại (một trận đấu/buổi lễ/trận đấu). officiate over (something): Điều hành cái gì đó (ví dụ: officiate over a wedding).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a wedding officiate a wedding (cử hành hôn lễ)
-
a game officiate a game (điều khiển một trận đấu (với tư cách trọng tài))
-
a ceremony officiate a ceremony (chủ trì một buổi lễ)
-
at a funeral officiate at a funeral (chủ trì tại một đám tang)
-
as a referee officiate as a referee (làm trọng tài)
-
as a priest officiate as a priest (đảm nhiệm vai trò linh mục, chủ trì (theo nghi thức linh mục))
Idioms
-
officiate a wedding
cử hành một đám cưới (với tư cách người có thẩm quyền)
"The justice of the peace will officiate their wedding next month."
(Thẩm phán hòa giải sẽ cử hành hôn lễ của họ vào tháng tới.)
-
officiate a sports match
làm trọng tài/điều khiển một trận đấu thể thao
"Two experienced referees were chosen to officiate the final match."
(Hai trọng tài giàu kinh nghiệm đã được chọn để điều khiển trận chung kết.)
-
officiate at a public ceremony
chủ trì một buổi lễ công cộng
"The mayor will officiate at the opening ceremony of the new library."
(Thị trưởng sẽ chủ trì buổi lễ khai trương thư viện mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
officiate
Động từĐiều hành, làm nhiệm vụ của một người có thẩm quyền trong một sự kiện, đặc biệt là sự kiện thể thao hoặc nghi lễ tôn giáo.
"He will officiate at the Super Bowl this year."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They appreciate officiating local games. |
Họ đánh giá cao việc điều hành các trận đấu địa phương. |
| Phủ định | She dislikes officiating high school tournaments. |
Cô ấy không thích điều hành các giải đấu trung học. |
| Nghi vấn | Do you enjoy officiating weddings? |
Bạn có thích chủ trì đám cưới không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The referee will officiate the final match. |
Trọng tài sẽ điều khiển trận chung kết. |
| Phủ định | Never had I seen him officiate with such bias. |
Chưa bao giờ tôi thấy anh ta điều khiển trận đấu một cách thiên vị như vậy. |
| Nghi vấn | Should he officiate, will the game be fair? |
Nếu anh ta điều khiển, liệu trận đấu có công bằng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will officiate the ceremony next week. |
Anh ấy sẽ điều hành buổi lễ vào tuần tới. |
| Phủ định | She does not officiate at high-profile events. |
Cô ấy không điều hành các sự kiện cấp cao. |
| Nghi vấn | Does the referee officiate fairly? |
Vị trọng tài có điều hành công bằng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The referee was officiating the game despite the pouring rain. |
Trọng tài vẫn đang điều khiển trận đấu mặc dù trời mưa rất to. |
| Phủ định | She wasn't officiating at the ceremony because she was ill. |
Cô ấy đã không điều hành buổi lễ vì cô ấy bị ốm. |
| Nghi vấn | Were you officiating the match when the incident happened? |
Có phải bạn đang điều khiển trận đấu khi sự cố xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "officiate".
