(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ officiate
C1

officiate

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

điều hành làm nhiệm vụ chủ trì (một sự kiện) cầm trịch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Officiate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Điều hành, làm nhiệm vụ của một người có thẩm quyền trong một sự kiện, đặc biệt là sự kiện thể thao hoặc nghi lễ tôn giáo.

Definition (English Meaning)

To act as an official in charge of something, especially a sporting event or religious ceremony.

Ví dụ Thực tế với 'Officiate'

  • "He will officiate at the Super Bowl this year."

    "Ông ấy sẽ điều hành trận Super Bowl năm nay."

  • "A minister officiated at the ceremony."

    "Một mục sư đã điều hành buổi lễ."

  • "Who will officiate the game?"

    "Ai sẽ điều hành trận đấu này?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Officiate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: officiate
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

preside(chủ trì)
referee(trọng tài)
umpire(trọng tài (bóng chày))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ceremony(buổi lễ)
match(trận đấu)
game(trò chơi, trận đấu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Officiate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'officiate' nhấn mạnh vai trò điều hành, giám sát và đưa ra quyết định cuối cùng trong một sự kiện. Khác với 'referee' (trọng tài) thường chỉ dùng trong thể thao và 'preside' (chủ trì) mang tính trang trọng hơn trong các buổi lễ hoặc cuộc họp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in over

officiate at/in (a game/ceremony/match): Điều hành tại (một trận đấu/buổi lễ/trận đấu). officiate over (something): Điều hành cái gì đó (ví dụ: officiate over a wedding).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Officiate'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee will officiate the final match.
Trọng tài sẽ điều khiển trận chung kết.
Phủ định
Never had I seen him officiate with such bias.
Chưa bao giờ tôi thấy anh ta điều khiển trận đấu một cách thiên vị như vậy.
Nghi vấn
Should he officiate, will the game be fair?
Nếu anh ta điều khiển, liệu trận đấu có công bằng không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will officiate the ceremony next week.
Anh ấy sẽ điều hành buổi lễ vào tuần tới.
Phủ định
She does not officiate at high-profile events.
Cô ấy không điều hành các sự kiện cấp cao.
Nghi vấn
Does the referee officiate fairly?
Vị trọng tài có điều hành công bằng không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee was officiating the game despite the pouring rain.
Trọng tài vẫn đang điều khiển trận đấu mặc dù trời mưa rất to.
Phủ định
She wasn't officiating at the ceremony because she was ill.
Cô ấy đã không điều hành buổi lễ vì cô ấy bị ốm.
Nghi vấn
Were you officiating the match when the incident happened?
Có phải bạn đang điều khiển trận đấu khi sự cố xảy ra không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)