(Top Banner Ad)
officiate
C1
Động từ C1 Tổng quát

officiate

UK: /əˈfɪʃieɪt/ • US: /əˈfɪʃieɪt/

Nghĩa tiếng Việt

điều hành làm nhiệm vụ chủ trì (một sự kiện) cầm trịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act as an official in charge of something, especially a sporting event or religious ceremony.

Vietnamese Meaning

Điều hành, làm nhiệm vụ của một người có thẩm quyền trong một sự kiện, đặc biệt là sự kiện thể thao hoặc nghi lễ tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He will officiate at the Super Bowl this year."

    "Ông ấy sẽ điều hành trận Super Bowl năm nay."

  • "A minister officiated at the ceremony."

    "Một mục sư đã điều hành buổi lễ."

  • "Who will officiate the game?"

    "Ai sẽ điều hành trận đấu này?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng, chức vụ
Noun officer sĩ quan, công chức
Adjective official chính thức
Noun official quan chức
Adverb officially một cách chính thức
Noun officiant người chủ trì (lễ), người cử hành
Noun officiation sự chủ trì, sự cử hành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Latin
officiare
Latin
officiatus
English
officiate

Nguồn gốc của 'Officiate'

Từ 'officiate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'officium', mang nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'vị trí/chức vụ'. Theo thời gian, từ này phát triển thành 'officiare' (thực hiện nhiệm vụ) và sau đó là 'officiatus' (dạng quá khứ phân từ), cuối cùng hình thành nên 'officiate' trong tiếng Anh. Điều này nhấn mạnh rằng khi ai đó 'officiate', họ đang thực hiện một nhiệm vụ hoặc vai trò chính thức nào đó, thường là trong các sự kiện quan trọng và có thẩm quyền.

Usage Note

Từ 'officiate' nhấn mạnh vai trò điều hành, giám sát và đưa ra quyết định cuối cùng trong một sự kiện. Khác với 'referee' (trọng tài) thường chỉ dùng trong thể thao và 'preside' (chủ trì) mang tính trang trọng hơn trong các buổi lễ hoặc cuộc họp.

Prepositions

at in over

officiate at/in (a game/ceremony/match): Điều hành tại (một trận đấu/buổi lễ/trận đấu). officiate over (something): Điều hành cái gì đó (ví dụ: officiate over a wedding).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object
  • a wedding officiate a wedding
    (cử hành hôn lễ)
  • a game officiate a game
    (điều khiển một trận đấu (với tư cách trọng tài))
  • a ceremony officiate a ceremony
    (chủ trì một buổi lễ)
Verb + Prepositional Phrase
  • at a funeral officiate at a funeral
    (chủ trì tại một đám tang)
  • as a referee officiate as a referee
    (làm trọng tài)
  • as a priest officiate as a priest
    (đảm nhiệm vai trò linh mục, chủ trì (theo nghi thức linh mục))

Idioms

  • officiate a wedding

    cử hành một đám cưới (với tư cách người có thẩm quyền)

    "The justice of the peace will officiate their wedding next month."

    (Thẩm phán hòa giải sẽ cử hành hôn lễ của họ vào tháng tới.)

  • officiate a sports match

    làm trọng tài/điều khiển một trận đấu thể thao

    "Two experienced referees were chosen to officiate the final match."

    (Hai trọng tài giàu kinh nghiệm đã được chọn để điều khiển trận chung kết.)

  • officiate at a public ceremony

    chủ trì một buổi lễ công cộng

    "The mayor will officiate at the opening ceremony of the new library."

    (Thị trưởng sẽ chủ trì buổi lễ khai trương thư viện mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

officiate

Động từ
Lật mặt

Điều hành, làm nhiệm vụ của một người có thẩm quyền trong một sự kiện, đặc biệt là sự kiện thể thao hoặc nghi lễ tôn giáo.

"He will officiate at the Super Bowl this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They appreciate officiating local games.
Họ đánh giá cao việc điều hành các trận đấu địa phương.
Phủ định
She dislikes officiating high school tournaments.
Cô ấy không thích điều hành các giải đấu trung học.
Nghi vấn
Do you enjoy officiating weddings?
Bạn có thích chủ trì đám cưới không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee will officiate the final match.
Trọng tài sẽ điều khiển trận chung kết.
Phủ định
Never had I seen him officiate with such bias.
Chưa bao giờ tôi thấy anh ta điều khiển trận đấu một cách thiên vị như vậy.
Nghi vấn
Should he officiate, will the game be fair?
Nếu anh ta điều khiển, liệu trận đấu có công bằng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will officiate the ceremony next week.
Anh ấy sẽ điều hành buổi lễ vào tuần tới.
Phủ định
She does not officiate at high-profile events.
Cô ấy không điều hành các sự kiện cấp cao.
Nghi vấn
Does the referee officiate fairly?
Vị trọng tài có điều hành công bằng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee was officiating the game despite the pouring rain.
Trọng tài vẫn đang điều khiển trận đấu mặc dù trời mưa rất to.
Phủ định
She wasn't officiating at the ceremony because she was ill.
Cô ấy đã không điều hành buổi lễ vì cô ấy bị ốm.
Nghi vấn
Were you officiating the match when the incident happened?
Có phải bạn đang điều khiển trận đấu khi sự cố xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "officiate".

Vai trò của người cử hành lễ cưới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'officiant' (người cử hành lễ) trong một đám cưới là một nhân vật quan trọng. Đó có thể là một linh mục, mục sư, rabbi, hoặc thẩm phán hòa giải, người có thẩm quyền hợp pháp để thực hiện nghi lễ và chứng nhận cuộc hôn nhân, khiến nó trở thành ràng buộc pháp lý. Điều này không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn có giá trị pháp lý rất lớn.

Trọng tài trong thể thao và sự công bằng

Trong các sự kiện thể thao, người 'officiate' (thường là trọng tài hoặc giám sát viên) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo trận đấu diễn ra công bằng và đúng luật. Họ phải đưa ra các quyết định vô tư, thường xuyên dưới áp lực cao, để duy trì trật tự và sự tuân thủ các quy tắc của trò chơi, từ đó đảm bảo tính cạnh tranh lành mạnh.