offstage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Away from the acting area visible to the audience; behind the scenes.
Vietnamese Meaning
Ở ngoài khu vực diễn xuất mà khán giả có thể nhìn thấy; phía sau hậu trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We could hear the actors arguing offstage."
"Chúng tôi có thể nghe thấy các diễn viên tranh cãi phía sau hậu trường."
-
"An offstage voice announced the next scene."
"Một giọng nói từ phía sau sân khấu thông báo cảnh tiếp theo."
-
"The director instructed the crew to keep the offstage sounds to a minimum."
"Đạo diễn hướng dẫn đoàn làm phim giữ cho âm thanh phía sau hậu trường ở mức tối thiểu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí hoặc hành động xảy ra ngoài tầm nhìn của khán giả trong một buổi biểu diễn. Thường được sử dụng để chỉ những âm thanh, hành động hoặc cuộc trò chuyện xảy ra phía sau sân khấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happen happen offstage (xảy ra ngoài sân khấu/hậu trường)
-
occur occur offstage (diễn ra ngoài sân khấu/hậu trường)
-
move move offstage (rời khỏi sân khấu)
-
remain remain offstage (ở lại ngoài sân khấu, không xuất hiện trước công chúng)
-
offstage offstage drama (kịch tính hậu trường (những mâu thuẫn, sự kiện không công khai))
-
offstage offstage voice (giọng nói từ phía sau cánh gà (không nhìn thấy người nói))
-
offstage offstage life (đời sống riêng tư, cuộc sống hậu trường (của người nổi tiếng))
-
offstage offstage presence (sự hiện diện ngoài sân khấu (nhân vật được nhắc đến nhưng không xuất hiện))
Idioms
-
offstage drama
Những sự kiện hoặc xung đột xảy ra trong hậu trường, không phải là một phần của buổi biểu diễn công khai, thường mang tính cá nhân hoặc chính trị.
"The actors had a lot of offstage drama, which sometimes affected their performances."
(Các diễn viên có rất nhiều kịch tính hậu trường, đôi khi ảnh hưởng đến màn trình diễn của họ.)
-
offstage whisper
Một lời thì thầm hoặc gợi ý được đưa ra một cách kín đáo, không công khai, thường ngụ ý một thông tin quan trọng nhưng không dành cho tất cả mọi người.
"There was an offstage whisper about management changes, but nothing was officially announced."
(Có một lời thì thầm hậu trường về những thay đổi trong quản lý, nhưng chưa có gì được công bố chính thức.)
-
offstage presence
Sự hiện diện của một nhân vật, sự kiện hoặc ảnh hưởng được cảm nhận hoặc nhắc đến trong một câu chuyện/vở kịch, mặc dù nó không bao giờ được nhìn thấy hoặc diễn ra trực tiếp trên sân khấu.
"The villain's offstage presence was felt throughout the entire play, even before he appeared."
(Sự hiện diện ngoài sân khấu của nhân vật phản diện được cảm nhận xuyên suốt vở kịch, ngay cả trước khi hắn xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offstage
adverbỞ ngoài khu vực diễn xuất mà khán giả có thể nhìn thấy; phía sau hậu trường.
"We could hear the actors arguing offstage."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the director calls 'Quiet offstage!', the actors immediately stop talking. |
Nếu đạo diễn hô 'Trật tự phía sau sân khấu!', các diễn viên lập tức ngừng nói chuyện. |
| Phủ định | When an actor is offstage, they don't usually wear their full costume if they have another scene later. |
Khi một diễn viên ở phía sau sân khấu, họ thường không mặc toàn bộ trang phục nếu họ có cảnh khác sau đó. |
| Nghi vấn | If a prop is missing onstage, is it usually offstage in the prop room? |
Nếu một đạo cụ bị thiếu trên sân khấu, nó thường ở phía sau sân khấu trong phòng đạo cụ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offstage".
