on-road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed or suitable for use on paved roads.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế hoặc phù hợp để sử dụng trên đường trải nhựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is an on-road vehicle, not designed for rough terrain."
"Đây là một chiếc xe chạy trên đường trường, không được thiết kế cho địa hình gồ ghề."
-
"The on-road performance of this car is excellent."
"Hiệu suất trên đường trường của chiếc xe này rất tuyệt vời."
-
"On-road tires provide better grip on asphalt."
"Lốp xe đi trên đường trường cung cấp độ bám tốt hơn trên nhựa đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | road | con đường, đường bộ |
| Adjective | off-road | việt dã, địa hình (không dùng trên đường nhựa) |
| Noun | roadside | lề đường |
| Noun | roadway | lòng đường, mặt đường |
| Adjective | roadworthy | đủ điều kiện an toàn giao thông (để lưu hành trên đường) |
| Verb/Noun | road-test | lái thử xe; cuộc kiểm tra xe trên đường |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các loại xe, lốp xe, hoặc các tính năng của xe phù hợp với việc di chuyển trên đường bằng phẳng, trải nhựa. Nó đối lập với 'off-road', được dùng cho địa hình gồ ghề, không bằng phẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vehicle on-road vehicle (xe chạy đường bộ (chuyên dùng cho đường nhựa))
-
tire on-road tire (lốp xe đường bộ (dành cho đường nhựa))
-
bike on-road bike (xe đạp đường trường)
-
driving on-road driving (việc lái xe trên đường bộ)
-
performance on-road performance (hiệu suất khi vận hành trên đường bộ)
-
conditions on-road conditions (điều kiện giao thông trên đường bộ)
-
use for on-road use (để sử dụng trên đường bộ)
Idioms
-
Designed for on-road use
Được thiết kế để sử dụng trên đường bộ (thông thường)
"This car is primarily designed for on-road use, not off-road adventures."
(Chiếc xe này chủ yếu được thiết kế để sử dụng trên đường bộ, chứ không phải cho những chuyến phiêu lưu địa hình.)
-
Suitable for on-road conditions
Phù hợp với điều kiện đường bộ
"These tires are suitable for on-road conditions, offering good grip on asphalt."
(Những chiếc lốp này phù hợp với điều kiện đường bộ, mang lại độ bám tốt trên mặt đường nhựa.)
-
Excellent on-road handling
Khả năng xử lý tuyệt vời trên đường bộ
"Reviewers praise the car's excellent on-road handling and comfortable ride."
(Các nhà đánh giá ca ngợi khả năng xử lý tuyệt vời và trải nghiệm lái thoải mái của chiếc xe trên đường bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on-road
AdjectiveĐược thiết kế hoặc phù hợp để sử dụng trên đường trải nhựa.
"This is an on-road vehicle, not designed for rough terrain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-road".
