(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ on-road
B2

on-road

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

trên đường trường chạy trên đường dành cho đường bằng phẳng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'On-road'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được thiết kế hoặc phù hợp để sử dụng trên đường trải nhựa.

Definition (English Meaning)

Designed or suitable for use on paved roads.

Ví dụ Thực tế với 'On-road'

  • "This is an on-road vehicle, not designed for rough terrain."

    "Đây là một chiếc xe chạy trên đường trường, không được thiết kế cho địa hình gồ ghề."

  • "The on-road performance of this car is excellent."

    "Hiệu suất trên đường trường của chiếc xe này rất tuyệt vời."

  • "On-road tires provide better grip on asphalt."

    "Lốp xe đi trên đường trường cung cấp độ bám tốt hơn trên nhựa đường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'On-road'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: on-road
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

off-road(địa hình)

Từ liên quan (Related Words)

road(đường)
pavement(vỉa hè, mặt đường)
vehicle(xe cộ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ô tô Giao thông vận tải

Ghi chú Cách dùng 'On-road'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để mô tả các loại xe, lốp xe, hoặc các tính năng của xe phù hợp với việc di chuyển trên đường bằng phẳng, trải nhựa. Nó đối lập với 'off-road', được dùng cho địa hình gồ ghề, không bằng phẳng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'On-road'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)