(Top Banner Ad)
on-road
B2
Adjective B2 Ô tô, Giao thông vận tải

on-road

UK: /ˌɒn ˈrəʊd/ • US: /ˌɑːn ˈroʊd/

Nghĩa tiếng Việt

trên đường trường chạy trên đường dành cho đường bằng phẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or suitable for use on paved roads.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc phù hợp để sử dụng trên đường trải nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an on-road vehicle, not designed for rough terrain."

    "Đây là một chiếc xe chạy trên đường trường, không được thiết kế cho địa hình gồ ghề."

  • "The on-road performance of this car is excellent."

    "Hiệu suất trên đường trường của chiếc xe này rất tuyệt vời."

  • "On-road tires provide better grip on asphalt."

    "Lốp xe đi trên đường trường cung cấp độ bám tốt hơn trên nhựa đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, đường bộ
Adjective off-road việt dã, địa hình (không dùng trên đường nhựa)
Noun roadside lề đường
Noun roadway lòng đường, mặt đường
Adjective roadworthy đủ điều kiện an toàn giao thông (để lưu hành trên đường)
Verb/Noun road-test lái thử xe; cuộc kiểm tra xe trên đường

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*an-
Proto-Germanic
*anu
Old English
on
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Modern English
on-road

Nguồn gốc của 'on-road'

Từ 'on-road' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp từ 'on' (trên, tại) và 'road' (con đường). 'On' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'on', trong khi 'road' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rād', ban đầu có nghĩa là 'một chuyến đi' hoặc 'chuyến hành trình'. Khi ghép lại, 'on-road' mô tả những gì diễn ra trên đường hoặc phù hợp với việc sử dụng trên đường bộ thông thường, phân biệt với việc đi 'off-road' (việt dã).

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các loại xe, lốp xe, hoặc các tính năng của xe phù hợp với việc di chuyển trên đường bằng phẳng, trải nhựa. Nó đối lập với 'off-road', được dùng cho địa hình gồ ghề, không bằng phẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + on-road (mô tả phương tiện/thiết bị)
  • vehicle on-road vehicle
    (xe chạy đường bộ (chuyên dùng cho đường nhựa))
  • tire on-road tire
    (lốp xe đường bộ (dành cho đường nhựa))
  • bike on-road bike
    (xe đạp đường trường)
Noun + on-road (mô tả hoạt động/điều kiện)
  • driving on-road driving
    (việc lái xe trên đường bộ)
  • performance on-road performance
    (hiệu suất khi vận hành trên đường bộ)
  • conditions on-road conditions
    (điều kiện giao thông trên đường bộ)
  • use for on-road use
    (để sử dụng trên đường bộ)

Idioms

  • Designed for on-road use

    Được thiết kế để sử dụng trên đường bộ (thông thường)

    "This car is primarily designed for on-road use, not off-road adventures."

    (Chiếc xe này chủ yếu được thiết kế để sử dụng trên đường bộ, chứ không phải cho những chuyến phiêu lưu địa hình.)

  • Suitable for on-road conditions

    Phù hợp với điều kiện đường bộ

    "These tires are suitable for on-road conditions, offering good grip on asphalt."

    (Những chiếc lốp này phù hợp với điều kiện đường bộ, mang lại độ bám tốt trên mặt đường nhựa.)

  • Excellent on-road handling

    Khả năng xử lý tuyệt vời trên đường bộ

    "Reviewers praise the car's excellent on-road handling and comfortable ride."

    (Các nhà đánh giá ca ngợi khả năng xử lý tuyệt vời và trải nghiệm lái thoải mái của chiếc xe trên đường bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-road

Adjective
Lật mặt

Được thiết kế hoặc phù hợp để sử dụng trên đường trải nhựa.

"This is an on-road vehicle, not designed for rough terrain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-road".

Văn hóa lái xe trên đường bộ

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc lái xe 'on-road' (trên đường bộ) gắn liền với các quy tắc giao thông nghiêm ngặt và sự tôn trọng lẫn nhau giữa các tài xế. Khái niệm 'on-road' thường được đối lập với 'off-road' (việt dã), nơi ít quy tắc hơn và đòi hỏi các loại xe chuyên dụng. Việc tuân thủ luật giao thông trên đường bộ không chỉ đảm bảo an toàn cho bản thân mà còn cho cộng đồng, là một phần quan trọng của ý thức công dân.

Giấy phép lái xe và luật lệ

Để được phép điều khiển phương tiện 'on-road' ở hầu hết các nước, người lái xe phải có giấy phép lái xe hợp lệ, chứng minh họ đã được đào tạo và hiểu rõ các luật lệ giao thông. Các luật lệ này bao gồm giới hạn tốc độ, tín hiệu đèn giao thông, quyền ưu tiên và quy tắc nhường đường, tất cả nhằm mục đích tạo ra một môi trường giao thông an toàn và có trật tự cho tất cả người tham gia.