(Top Banner Ad)
oneironaut
C2
Danh từ C2 Tâm lý học, Văn học, Giấc mơ

oneironaut

UK: /ɒˈnaɪərəˌnɔːt/ • US: /oʊˈnaɪrəˌnɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà du hành giấc mơ người mơ sáng suốt
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who explores and navigates their dreams consciously; a lucid dreamer.

Vietnamese Meaning

Một người khám phá và điều hướng những giấc mơ của họ một cách có ý thức; một người mơ sáng suốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a skilled oneironaut, she could fly through her dreams and interact with its inhabitants."

    "Là một người mơ sáng suốt tài ba, cô ấy có thể bay lượn qua những giấc mơ của mình và tương tác với những cư dân trong đó."

  • "Many aspiring oneironauts keep dream journals to improve their ability to recognize dream signs."

    "Nhiều người khao khát trở thành người mơ sáng suốt ghi nhật ký giấc mơ để cải thiện khả năng nhận biết các dấu hiệu trong giấc mơ."

  • "He considered himself an oneironaut, boldly going where no dreamer has gone before."

    "Anh ta tự coi mình là một nhà du hành giấc mơ, dũng cảm đi đến những nơi mà chưa người mơ nào từng đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oneironaut Người điều khiển giấc mơ, người du hành trong giấc mơ (đặc biệt là giấc mơ sáng suốt)
Adjective oneironautic Liên quan đến việc điều khiển hoặc du hành trong giấc mơ
Noun oneironautics Khoa học hoặc nghệ thuật điều khiển giấc mơ sáng suốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Giấc mơ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄνειρος (oneiros, 'dream')
Ancient Greek
ναύτης (nautēs, 'sailor')
English (coined)
oneironaut

Nguồn gốc từ 'giấc mơ' và 'thuyền trưởng'

Từ 'oneironaut' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, được ghép từ hai gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Oneiros' có nghĩa là 'giấc mơ' và 'nautēs' có nghĩa là 'thuyền trưởng' hoặc 'người đi biển'. Do đó, 'oneironaut' có thể được hiểu là 'người điều khiển giấc mơ' hoặc 'người du hành trong giấc mơ', ám chỉ người có khả năng điều khiển hoặc trải nghiệm giấc mơ sáng suốt (lucid dream).

Usage Note

Từ 'oneironaut' chỉ những người có khả năng kiểm soát và tương tác một cách tỉnh táo với thế giới trong giấc mơ của họ. Khác với 'dreamer' đơn thuần, 'oneironaut' chủ động khám phá và trải nghiệm giấc mơ.

Prepositions

in of

‘In’: thường dùng để chỉ trạng thái bên trong giấc mơ (e.g., 'The oneironaut was lost in her dream'). ‘Of’: thường dùng để chỉ đặc tính của oneironaut (e.g., 'The skills of a oneironaut').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oneironaut
  • experienced an experienced oneironaut
    (một người điều khiển giấc mơ có kinh nghiệm)
  • lucid a lucid oneironaut
    (một người điều khiển giấc mơ sáng suốt (có khả năng kiểm soát giấc mơ))
  • skilled a skilled oneironaut
    (một người điều khiển giấc mơ lành nghề)
Verb + oneironaut (as subject)
  • explores An oneironaut explores dreamscapes.
    (Một người điều khiển giấc mơ khám phá những cảnh quan trong mơ.)
  • practices An oneironaut practices lucid dreaming.
    (Một người điều khiển giấc mơ thực hành giấc mơ sáng suốt.)
  • journeys An oneironaut journeys through subconscious realms.
    (Một người điều khiển giấc mơ du hành qua các cõi tiềm thức.)

Idioms

  • to be a seasoned oneironaut

    là một người điều khiển giấc mơ dày dặn kinh nghiệm

    "After years of practice, she became a seasoned oneironaut."

    (Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã trở thành một người điều khiển giấc mơ dày dặn kinh nghiệm.)

  • to embark on an oneironautic journey

    bắt đầu một hành trình điều khiển giấc mơ

    "Many people hope to embark on an oneironautic journey to explore their minds."

    (Nhiều người hy vọng bắt đầu một hành trình điều khiển giấc mơ để khám phá tâm trí của họ.)

  • the art of the oneironaut

    nghệ thuật của người điều khiển giấc mơ

    "Mastering the art of the oneironaut requires patience and consistent effort."

    (Để nắm vững nghệ thuật của người điều khiển giấc mơ đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực bền bỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oneironaut

Danh từ
Lật mặt

Một người khám phá và điều hướng những giấc mơ của họ một cách có ý thức; một người mơ sáng suốt.

"As a skilled oneironaut, she could fly through her dreams and interact with its inhabitants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To become an oneironaut, one must practice lucid dreaming techniques.
Để trở thành một nhà du hành giấc mơ, người ta phải luyện tập các kỹ thuật mơ sáng suốt.
Phủ định
It is important not to underestimate the difficulty of learning to become an oneironaut.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp sự khó khăn của việc học để trở thành một nhà du hành giấc mơ.
Nghi vấn
Why do people want to become oneironauts, considering the dedication it requires?
Tại sao mọi người lại muốn trở thành nhà du hành giấc mơ, khi xét đến sự cống hiến mà nó đòi hỏi?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were an oneironaut so I could explore my dreams more consciously.
Tôi ước tôi là một nhà du hành giấc mơ để tôi có thể khám phá những giấc mơ của mình một cách ý thức hơn.
Phủ định
If only she weren't an oneironaut; her constant dream-related stories are quite tiring.
Ước gì cô ấy không phải là một nhà du hành giấc mơ; những câu chuyện liên tục liên quan đến giấc mơ của cô ấy khá mệt mỏi.
Nghi vấn
If only he could become an oneironaut, would he finally understand the meaning of his recurring nightmares?
Nếu như anh ấy có thể trở thành một nhà du hành giấc mơ, liệu anh ấy cuối cùng có thể hiểu được ý nghĩa của những cơn ác mộng lặp đi lặp lại của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oneironaut".

Giấc mơ sáng suốt (Lucid Dreaming)

Khái niệm 'oneironaut' gắn liền mật thiết với 'lucid dreaming' (giấc mơ sáng suốt). Đây là trạng thái mà người nằm mơ nhận thức được mình đang mơ và có thể kiểm soát các khía cạnh của giấc mơ đó. Một oneironaut là người tích cực thực hành và khám phá tiềm năng của giấc mơ sáng suốt, biến giấc mơ thành một môi trường tương tác và có ý thức.

Tiềm năng khám phá bản thân và sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây và cộng đồng khoa học tâm lý, giấc mơ sáng suốt được xem là một công cụ mạnh mẽ để khám phá tiềm thức, giải quyết vấn đề, luyện tập kỹ năng hoặc thậm chí là gặp gỡ và trò chuyện với những nhân vật trong mơ. Các oneironaut có thể sử dụng khả năng này để thúc đẩy sự sáng tạo, vượt qua nỗi sợ hãi và hiểu rõ hơn về bản thân, biến giấc mơ thành một 'sân chơi' không giới hạn cho trí tưởng tượng.