(Top Banner Ad)
onerousness
C2
noun C2 Luật pháp, Kinh tế, Quản lý

onerousness

UK: /ˈɒnərəs/ • US: /ˈɑːnərəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất nặng nề tính khó khăn gánh nặng sự khó nhọc tính phiền toái
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being onerous; oppressiveness; burdensome nature.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc gây khó khăn; tính áp bức; bản chất nặng nề, khó nhọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The onerousness of the new regulations made many businesses struggle."

    "Tính khắt khe của các quy định mới khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn."

  • "The onerousness of the tax system discourages investment."

    "Tính nặng nề của hệ thống thuế làm nản lòng đầu tư."

  • "She felt the onerousness of her new role as CEO."

    "Cô ấy cảm thấy gánh nặng trong vai trò mới là CEO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective onerous nặng nề, khó nhọc, phiền hà (thường dùng cho nhiệm vụ, trách nhiệm)
Noun onus trách nhiệm, nghĩa vụ (thường dùng trong cụm 'the onus is on someone' - trách nhiệm thuộc về ai đó)
Verb exonerate tuyên bố trắng án, miễn tội, giải thoát khỏi trách nhiệm
Noun exoneration sự tuyên bố trắng án, sự miễn tội, sự giải thoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃énh₂os
Latin
onus
Late Latin
onerōsus
Old French
onereus
Middle English
onerous
English
onerousness

Gánh nặng từ Cổ đại

Từ "onerousness" mang ý nghĩa "sự nặng nề, sự khó nhọc" bắt nguồn từ chữ "onus" trong tiếng Latin, có nghĩa là "gánh nặng" hoặc "trách nhiệm". Từ này đã đi một chặng đường dài qua các ngôn ngữ, luôn giữ ý nghĩa về một điều gì đó khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc chịu đựng. Khi bạn cảm thấy một nhiệm vụ "onerous", tức là bạn đang cảm thấy gánh nặng của nó.

Usage Note

Onerousness thường được dùng để chỉ những gánh nặng, nghĩa vụ hoặc công việc mang tính chất khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và có thể gây ra sự mệt mỏi, áp lực. Khác với 'difficulty' (sự khó khăn) chỉ đơn thuần nói về mức độ phức tạp, 'onerousness' nhấn mạnh sự nặng nề và gánh nặng mà một điều gì đó tạo ra.

Prepositions

of in

of (the onerousness of a task): nói về tính chất nặng nề của một nhiệm vụ cụ thể.
in (in the onerousness of the situation): nhấn mạnh sự nặng nề vốn có trong tình huống đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + onerousness
  • increasing increasing onerousness
    (sự nặng nề ngày càng tăng)
  • financial financial onerousness
    (gánh nặng tài chính)
  • administrative administrative onerousness
    (sự khó khăn về hành chính)
  • regulatory regulatory onerousness
    (gánh nặng pháp lý, quy định)
  • great great onerousness
    (sự nặng nề rất lớn)
  • undue undue onerousness
    (sự nặng nề không đáng có, quá mức)
Verb + onerousness
  • reduce reduce the onerousness
    (giảm bớt sự nặng nề)
  • alleviate alleviate the onerousness
    (làm giảm nhẹ sự nặng nề)
  • increase increase the onerousness
    (làm tăng sự nặng nề)
  • bear bear the onerousness
    (chịu đựng sự nặng nề)
Prepositional Phrase
  • the onerousness of the onerousness of a task
    (sự nặng nề của một nhiệm vụ)
  • the onerousness of the onerousness of compliance
    (sự khó khăn trong việc tuân thủ)

Idioms

  • the onerousness of the burden of proof

    gánh nặng của trách nhiệm chứng minh (trong pháp lý)

    "The defense argued against the onerousness of the burden of proof placed upon them."

    (Bên bào chữa phản đối sự nặng nề của trách nhiệm chứng minh đặt lên vai họ.)

  • to mitigate the onerousness of regulations

    làm giảm bớt gánh nặng của các quy định

    "The new policy aims to mitigate the onerousness of regulations for small businesses."

    (Chính sách mới nhằm mục đích giảm bớt gánh nặng của các quy định đối với các doanh nghiệp nhỏ.)

  • face the onerousness of (a task/responsibility)

    đối mặt với sự nặng nề của (một nhiệm vụ/trách nhiệm)

    "Entrepreneurs often face the onerousness of managing all aspects of their business."

    (Các doanh nhân thường đối mặt với sự nặng nề của việc quản lý mọi khía cạnh trong công việc kinh doanh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onerousness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc gây khó khăn; tính áp bức; bản chất nặng nề, khó nhọc.

"The onerousness of the new regulations made many businesses struggle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The onerous task was deemed necessary by the management.
Nhiệm vụ khó khăn được ban quản lý cho là cần thiết.
Phủ định
The payment schedule was not considered onerous by the client.
Lịch thanh toán không bị khách hàng coi là khó khăn.
Nghi vấn
Was the responsibility considered onerous by the new recruits?
Trách nhiệm có bị những tân binh coi là khó khăn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had realized the onerousness of the task only after she had committed to it.
Cô ấy chỉ nhận ra tính chất nặng nề của công việc sau khi đã cam kết thực hiện nó.
Phủ định
They had not anticipated how onerous the regulations had become before the audit.
Họ đã không lường trước được các quy định trở nên nặng nề như thế nào trước cuộc kiểm toán.
Nghi vấn
Had he known the project would be so onerous, would he have accepted it?
Nếu anh ấy biết dự án sẽ nặng nề như vậy, liệu anh ấy có chấp nhận nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onerousness".

Gánh nặng trách nhiệm trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và hành chính, khái niệm "onerousness" thường được thảo luận khi đánh giá mức độ khó khăn hoặc phiền phức mà một quy định, luật lệ, hoặc nghĩa vụ đặt ra cho cá nhân hoặc tổ chức. Ví dụ, trong luật hợp đồng, một điều khoản có thể bị coi là "onerous" nếu nó đặt gánh nặng không công bằng lên một bên, và đôi khi tòa án có thể xem xét giảm nhẹ hoặc vô hiệu hóa điều khoản đó. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa về sự công bằng và hợp lý trong các nghĩa vụ.

Thuế và Sự Tuân thủ

Khái niệm "onerousness" thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về chính sách thuế và quy định doanh nghiệp. Các nhà lập pháp và công chúng thường thảo luận về "onerousness" của hệ thống thuế hoặc các yêu cầu tuân thủ, tức là liệu chúng có quá phức tạp, tốn kém hoặc đòi hỏi quá nhiều thời gian và nguồn lực đối với cá nhân và doanh nghiệp hay không. Việc tìm cách "giảm bớt sự nặng nề" (reduce the onerousness) của các quy định là một mục tiêu phổ biến trong cải cách hành chính.