(Top Banner Ad)
opposingly
C2
Adverb C2 Ngôn ngữ học

opposingly

UK: /əˈpəʊzɪŋli/ • US: /əˈpoʊzɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đối lập trái ngược nhau theo hướng phản đối
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an opposing manner; in a way that shows disagreement or resistance.

Vietnamese Meaning

Một cách đối lập; theo cách thể hiện sự không đồng ý hoặc kháng cự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two sides argued opposingly, each refusing to concede any ground."

    "Hai bên tranh cãi một cách đối lập, mỗi bên đều từ chối nhượng bộ."

  • "They voted opposingly on the issue."

    "Họ đã bỏ phiếu trái ngược nhau về vấn đề này."

  • "The witnesses testified opposingly about the events."

    "Các nhân chứng đã khai báo trái ngược nhau về các sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oppose phản đối, chống lại, đối lập
Noun opposition sự phản đối, phe đối lập, sự đối kháng
Noun opponent đối thủ, địch thủ, người phản đối
Adjective opposing đối lập, đối kháng, chống đối

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ob- (against)
Latin
ponere (to place)
Latin
opponere (to place against, oppose)
Old French
opposer (to resist, to place against)
English
oppose (late 14th century)
English
opposing (present participle/adjective)
English
opposingly (adverb, by adding -ly)

Nguồn Gốc Từ 'Đặt Chống Lại'

Từ 'opposingly' bắt nguồn từ gốc Latin 'opponere', có nghĩa là 'đặt chống lại' hoặc 'đặt đối diện'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc đứng ở vị trí đối lập hoặc phản đối một cách rõ ràng. Sau đó, từ này đi qua tiếng Pháp cổ thành 'opposer' và vào tiếng Anh với nghĩa 'phản đối', cuối cùng thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'opposingly', diễn tả cách thức của một hành động mang tính đối lập.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh hành động hoặc ý kiến được thể hiện một cách phản đối hoặc trái ngược với một cái gì đó khác. Nó thường được sử dụng để mô tả các hành động hoặc ý kiến mâu thuẫn, đối lập nhau. Nó có thể ám chỉ sự cạnh tranh, xung đột, hoặc đơn giản là sự khác biệt quan điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + opposingly
  • act act opposingly
    (hành động một cách đối lập/chống lại)
  • speak speak opposingly
    (phát biểu một cách phản đối)
  • vote vote opposingly
    (bỏ phiếu phản đối)
  • behave behave opposingly
    (cư xử một cách đối lập)
  • view view things opposingly
    (nhìn nhận mọi thứ theo hướng đối lập)

Idioms

  • act opposingly to (someone/something)

    hành động chống lại/ngược lại với (ai đó/điều gì đó)

    "Despite the general consensus, he chose to act opposingly to the committee's decision."

    (Mặc dù có sự đồng thuận chung, anh ấy vẫn chọn hành động chống lại quyết định của ủy ban.)

  • stand opposingly on an issue

    có lập trường đối lập về một vấn đề

    "The two parties stand opposingly on the new economic policy."

    (Hai đảng có lập trường đối lập về chính sách kinh tế mới.)

  • argue opposingly

    tranh luận theo hướng phản đối/đối lập

    "They argued opposingly for hours but couldn't reach an agreement."

    (Họ đã tranh luận đối lập trong nhiều giờ nhưng không thể đạt được thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opposingly

Adverb
Lật mặt

Một cách đối lập; theo cách thể hiện sự không đồng ý hoặc kháng cự.

"The two sides argued opposingly, each refusing to concede any ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two lawyers, who presented their cases opposingly, created a tense atmosphere in the courtroom.
Hai luật sư, người mà trình bày các vụ việc của họ một cách đối lập, đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng trong phòng xử án.
Phủ định
The students, who did not argue opposingly, quickly reached a consensus on the project.
Các sinh viên, những người không tranh luận một cách đối lập, đã nhanh chóng đạt được sự đồng thuận về dự án.
Nghi vấn
Did the witnesses, who testified opposingly, confuse the jury?
Có phải các nhân chứng, những người làm chứng một cách đối lập, đã làm bối rối bồi thẩm đoàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opposingly".

Sức Mạnh Của Sự Tranh Luận

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là các nền dân chủ, khả năng trình bày và lắng nghe các quan điểm đối lập (acting opposingly) là nền tảng của sự tiến bộ. Nó khuyến khích tư duy phản biện, thách thức các ý kiến hiện có và giúp đưa ra các quyết định sáng suốt hơn thông qua thảo luận và tranh luận công khai.

Đối Lập Mang Tính Xây Dựng

Việc phản đối một cách có cân nhắc, với lý lẽ và bằng chứng, thường được đánh giá cao hơn là chỉ phản đối một cách tiêu cực. 'Đối lập mang tính xây dựng' (constructive opposition) là khi các ý kiến trái chiều được trình bày với mục đích cải thiện, tìm ra giải pháp tốt hơn, chứ không chỉ đơn thuần là bác bỏ hoặc gây chia rẽ.