(Top Banner Ad)
opposite number
C1
noun C1 Chính trị, Ngoại giao, Kinh doanh, Quản lý

opposite number

UK: /ˈɒp.ə.zɪt ˈnʌm.bər/ • US: /ˈɑː.pə.zɪt ˈnʌm.bɚ/

Nghĩa tiếng Việt

người đồng cấp người tương đương đối tác (khi mang tính chất công việc)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone who has a similar position or does a similar job to you in another organization.

Vietnamese Meaning

Người có vị trí tương đương hoặc làm công việc tương tự như bạn trong một tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a meeting with my opposite number from the Ministry of Finance."

    "Tôi đã có một cuộc họp với người đồng cấp của tôi từ Bộ Tài chính."

  • "The Prime Minister will be meeting his opposite number in Brussels next week."

    "Thủ tướng sẽ gặp người đồng cấp của mình ở Brussels vào tuần tới."

  • "As the head of marketing, Sarah is considered the opposite number to John, who heads the sales team."

    "Với vai trò là trưởng phòng marketing, Sarah được xem là người tương đương với John, trưởng phòng kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective opposite đối diện, đối lập, trái ngược
Noun opposition sự đối lập; phe đối lập
Verb oppose chống đối, phản đối
Noun number số, con số; sự tính toán
Verb number đánh số; lên tới

Synonyms

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oppositus (từ gốc của 'opposite')
Old French
opposite (tiền thân của 'opposite')
Middle English
opposite (từ 'opposite' hiện đại)
Latin
numerus (từ gốc của 'number')
Old French
nombre (tiền thân của 'number')
Middle English
number (từ 'number' hiện đại)
English
opposite number (cụm từ ra đời vào thế kỷ 19-20)

Nguồn gốc của 'opposite number'

Cụm từ 'opposite number' không có một câu chuyện nguồn gốc cổ xưa phức tạp như nhiều từ đơn lẻ. Nó được ghép từ 'opposite' (đối diện, đối lập) và 'number' (số, vị trí). Từ 'opposite' bắt nguồn từ tiếng Latin 'oppositus' (đặt đối diện, phản đối), còn 'number' cũng từ tiếng Latin 'numerus' (số). Cụm từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19-20, đặc biệt trong các lĩnh vực ngoại giao, chính trị và kinh doanh để chỉ một người ở một tổ chức, quốc gia hoặc đội nhóm khác nhưng giữ vị trí, cấp bậc hoặc vai trò tương đương. Nó nhấn mạnh sự song song trong vai trò dù có sự khác biệt về địa vị tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao, kinh doanh hoặc quản lý để chỉ người có vai trò, chức vụ tương đương ở một tổ chức, quốc gia hoặc công ty khác. Thường mang ý nghĩa trao đổi, hợp tác hoặc thậm chí đối đầu trong công việc.

Prepositions

to of

Khi sử dụng 'to', thường chỉ sự so sánh trực tiếp: 'He is my opposite number to the French Minister'. Khi dùng 'of', nó thường nằm trong cấu trúc 'the opposite number of someone': 'She is the opposite number of the CEO'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + opposite number
  • meet meet one's opposite number
    (gặp gỡ người đồng cấp của mình)
  • consult with consult with one's opposite number
    (tham vấn với người đồng cấp của mình)
  • liaise with liaise with one's opposite number
    (liên lạc, phối hợp với người đồng cấp của mình)
  • discuss with discuss with one's opposite number
    (thảo luận với người đồng cấp của mình)
Possessive + opposite number
  • my my opposite number
    (người đồng cấp của tôi)
  • his/her his/her opposite number
    (người đồng cấp của anh ấy/cô ấy)
  • their their opposite number
    (người đồng cấp của họ)
Adjective (describing) + opposite number
  • the French the French opposite number
    (người đồng cấp Pháp)
  • the British the British opposite number
    (người đồng cấp Anh)
  • the American the American opposite number
    (người đồng cấp Mỹ)

Idioms

  • to be someone's opposite number

    là người đồng cấp của ai đó

    "The UK Prime Minister will meet his opposite number, the French President, next month."

    (Thủ tướng Anh sẽ gặp người đồng cấp của mình, Tổng thống Pháp, vào tháng tới.)

  • to work closely with one's opposite number

    làm việc chặt chẽ với người đồng cấp của mình

    "It's essential for diplomats to work closely with their opposite numbers to achieve consensus."

    (Điều cần thiết đối với các nhà ngoại giao là phải làm việc chặt chẽ với những người đồng cấp của họ để đạt được sự đồng thuận.)

  • to coordinate with one's opposite number

    phối hợp với người đồng cấp của mình

    "The project manager needs to coordinate with her opposite number in the Tokyo office."

    (Quản lý dự án cần phối hợp với người đồng cấp của cô ấy tại văn phòng Tokyo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opposite number

noun
Lật mặt

Người có vị trí tương đương hoặc làm công việc tương tự như bạn trong một tổ chức khác.

"I had a meeting with my opposite number from the Ministry of Finance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, my opposite number at the conference was incredibly insightful.
Ồ, đối tác của tôi tại hội nghị thật sự rất sâu sắc.
Phủ định
Oh no, my opposite number isn't available for the meeting today.
Ôi không, đối tác của tôi không thể tham gia cuộc họp hôm nay.
Nghi vấn
Hey, is your opposite number going to attend the training session?
Này, đối tác của bạn có tham gia buổi đào tạo không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My opposite number in the French office is visiting next week.
Đồng nghiệp tương ứng của tôi ở văn phòng Pháp sẽ đến thăm vào tuần tới.
Phủ định
He is not my opposite number; someone else handles that role now.
Anh ấy không phải là đồng nghiệp tương ứng của tôi; người khác đảm nhận vai trò đó bây giờ.
Nghi vấn
Whose opposite number will be attending the conference?
Đồng nghiệp tương ứng của ai sẽ tham dự hội nghị?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the CEO, I would negotiate directly with my opposite number to resolve the dispute.
Nếu tôi là CEO, tôi sẽ trực tiếp đàm phán với đối tác của mình để giải quyết tranh chấp.
Phủ định
If she weren't the opposite number in this deal, we wouldn't need such complex negotiations.
Nếu cô ấy không phải là đối tác trong thỏa thuận này, chúng ta sẽ không cần những cuộc đàm phán phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Would he be more cooperative if you were his opposite number?
Liệu anh ấy có hợp tác hơn nếu bạn là đối tác của anh ấy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO is going to meet his opposite number from the rival company next week.
CEO sẽ gặp đối tác của mình từ công ty đối thủ vào tuần tới.
Phủ định
She isn't going to become the opposite number because she's not qualified.
Cô ấy sẽ không trở thành người đồng cấp vì cô ấy không đủ tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Are they going to discuss the merger with their opposite numbers?
Họ có định thảo luận về việc sáp nhập với các đối tác của họ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have finally met my opposite number from the London office.
Cuối cùng tôi đã gặp được người đồng cấp của mình từ văn phòng London.
Phủ định
She hasn't had the chance to speak with her opposite number yet.
Cô ấy vẫn chưa có cơ hội nói chuyện với người đồng cấp của mình.
Nghi vấn
Has he contacted his opposite number in the Singapore branch?
Anh ấy đã liên lạc với người đồng cấp của mình ở chi nhánh Singapore chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had met my opposite number at the conference; it would have been a great opportunity to collaborate.
Tôi ước tôi đã gặp được người đồng cấp của mình tại hội nghị; đó sẽ là một cơ hội tuyệt vời để hợp tác.
Phủ định
If only I hadn't assumed my opposite number was unavailable; I could have reached out earlier.
Giá mà tôi đừng cho rằng người đồng cấp của mình không rảnh; tôi đã có thể liên lạc sớm hơn.
Nghi vấn
If only our manager would tell me who my opposite number is! I've been asking for weeks.
Giá mà quản lý nói cho tôi biết ai là người đồng cấp của tôi! Tôi đã hỏi hàng tuần rồi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opposite number".

Đối tác trong Ngoại giao và Quan hệ Quốc tế

Trong lĩnh vực ngoại giao và quan hệ quốc tế, 'opposite number' là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Các nguyên thủ quốc gia, bộ trưởng, đại sứ thường xuyên gặp gỡ và làm việc với 'opposite number' của mình từ các quốc gia khác. Điều này cho phép họ thiết lập các kênh liên lạc trực tiếp, thảo luận các vấn đề song phương và đa phương, và xây dựng mối quan hệ trên cơ sở bình đẳng về chức vụ, dù đến từ các chính phủ khác nhau.

Cấu trúc Tổ chức và Doanh nghiệp

Ngoài ngoại giao, cụm từ này cũng rất phổ biến trong thế giới doanh nghiệp và các tổ chức lớn. Ví dụ, một giám đốc điều hành ở trụ sở chính có thể làm việc với 'opposite number' của mình tại một chi nhánh quốc tế, hoặc một trưởng phòng kỹ thuật ở công ty A sẽ trao đổi với 'opposite number' của mình ở công ty đối tác B. Điều này phản ánh cách các cấu trúc quản lý và chức năng tương tự tồn tại song song giữa các thực thể khác nhau, nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm tương đương.