orestiad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A trilogy of Greek tragedies written by Aeschylus concerning the curse on the House of Atreus and the revenge of Orestes for the murder of his father, Agamemnon.
Vietnamese Meaning
Một bộ ba bi kịch Hy Lạp được viết bởi Aeschylus kể về lời nguyền lên Nhà Atreus và sự trả thù của Orestes cho vụ sát hại cha mình, Agamemnon.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Aeschylus's Orestiad is a cornerstone of Greek tragedy."
"Bộ Orestiad của Aeschylus là một nền tảng của bi kịch Hy Lạp."
-
"The Orestiad explores themes of justice, revenge, and reconciliation."
"Orestiad khám phá các chủ đề về công lý, trả thù và hòa giải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Orestes | Tên nhân vật thần thoại Hy Lạp, con trai của vua Agamemnon. Đây là nguồn gốc cho ý nghĩa 'tác phẩm về Orestes' của từ 'orestiad'. |
| Noun | orestiad (số nhiều: orestiads) | Nữ thần núi trong thần thoại Hy Lạp; hoặc một tác phẩm văn học (ví dụ, bi kịch) về Orestes. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Orestiad' dùng để chỉ một tác phẩm văn học cụ thể, không phải một khái niệm chung. Nó thường được viết hoa vì là tên riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient orestiad (orestiad cổ xưa (ám chỉ bi kịch hoặc nữ thần núi từ thời cổ đại))
-
tragic tragic orestiad (bi kịch orestiad (ám chỉ vở kịch về Orestes, mang tính chất bi thảm))
-
elusive elusive orestiad (nữ thần núi khó nắm bắt (ám chỉ nymph núi, thường ẩn mình khó tìm thấy))
-
read read the orestiad (đọc tác phẩm orestiad (đọc vở kịch hoặc câu chuyện liên quan đến Orestes))
-
study study the orestiad (nghiên cứu orestiad (nghiên cứu vở kịch hoặc nhân vật Orestes))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orestiad
nounMột bộ ba bi kịch Hy Lạp được viết bởi Aeschylus kể về lời nguyền lên Nhà Atreus và sự trả thù của Orestes cho vụ sát hại cha mình, Agamemnon.
"Aeschylus's Orestiad is a cornerstone of Greek tragedy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orestiad".
