(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ornithology
C1

ornithology

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

điểu học nghiên cứu về chim
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ornithology'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngành khoa học nghiên cứu về chim.

Definition (English Meaning)

The scientific study of birds.

Ví dụ Thực tế với 'Ornithology'

  • "She is studying ornithology at university."

    "Cô ấy đang học ngành điểu học tại trường đại học."

  • "Ornithology is a fascinating field of study."

    "Điểu học là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn."

  • "His passion for ornithology led him to a career studying birds."

    "Niềm đam mê với điểu học đã dẫn anh đến sự nghiệp nghiên cứu về chim."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ornithology'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ornithology
  • Adjective: ornithological
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

avian(thuộc về chim)
aviary(chuồng chim lớn)
avian flu(cúm gia cầm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Ornithology'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ornithology tập trung vào mọi khía cạnh của chim, bao gồm giải phẫu, hành vi, sinh thái, tiến hóa và phân loại. Nó là một lĩnh vực con của động vật học và có liên quan mật thiết đến các lĩnh vực khác như sinh thái học, bảo tồn và cổ sinh vật học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

* in ornithology: được sử dụng để chỉ một chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể trong ngành điểu học (ví dụ: 'research in ornithology'). * of ornithology: được sử dụng để chỉ một khía cạnh thuộc về ngành điểu học (ví dụ: 'principles of ornithology').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ornithology'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she found mathematics challenging, she excelled in ornithology because of her passion for birds.
Mặc dù cô ấy thấy toán học khó khăn, cô ấy vẫn xuất sắc trong ngành điểu học vì niềm đam mê với các loài chim.
Phủ định
Unless you dedicate significant time to studying bird behavior, you will not succeed in ornithology.
Trừ khi bạn dành thời gian đáng kể để nghiên cứu hành vi của chim, bạn sẽ không thành công trong ngành điểu học.
Nghi vấn
If one wants to become a professional ornithologist, should they pursue a degree in a related scientific field?
Nếu một người muốn trở thành một nhà điểu học chuyên nghiệp, họ có nên theo đuổi bằng cấp trong một lĩnh vực khoa học liên quan không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying ornithology at the university.
Cô ấy đang học ngành điểu học tại trường đại học.
Phủ định
Is ornithology not a fascinating field of study?
Điểu học không phải là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn sao?
Nghi vấn
Is his research ornithological in nature?
Nghiên cứu của anh ấy có bản chất thuộc về điểu học không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will study ornithology next year at university.
Cô ấy sẽ nghiên cứu ngành điểu học vào năm tới tại trường đại học.
Phủ định
They are not going to conduct ornithological research until they secure funding.
Họ sẽ không tiến hành nghiên cứu về điểu học cho đến khi họ có được nguồn tài trợ.
Nghi vấn
Will he become an expert in ornithology after completing his degree?
Liệu anh ấy có trở thành một chuyên gia về điểu học sau khi hoàn thành bằng cấp của mình không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was studying ornithology at the library last night.
Cô ấy đã học ngành điểu học tại thư viện tối qua.
Phủ định
They weren't conducting ornithological research in the forest yesterday.
Họ đã không thực hiện nghiên cứu điểu học trong rừng ngày hôm qua.
Nghi vấn
Were you planning an ornithology project before the trip?
Bạn đã lên kế hoạch cho một dự án điểu học trước chuyến đi phải không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is currently studying ornithology at the university.
Anh ấy hiện đang học ngành điểu học tại trường đại học.
Phủ định
She is not conducting ornithological research this semester.
Cô ấy không thực hiện nghiên cứu về điểu học trong học kỳ này.
Nghi vấn
Are they presenting their ornithological findings at the conference?
Họ có đang trình bày những phát hiện về điểu học của mình tại hội nghị không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studies ornithology at the university.
Cô ấy học ngành điểu cầm học tại trường đại học.
Phủ định
He does not find ornithology interesting.
Anh ấy không thấy ngành điểu cầm học thú vị.
Nghi vấn
Does she have an ornithological collection?
Cô ấy có một bộ sưu tập về điểu cầm học không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ornithologist's research revealed new insights into bird migration patterns.
Nghiên cứu của nhà điểu học đã tiết lộ những hiểu biết mới về mô hình di cư của chim.
Phủ định
That group of ornithologists' collaborative study didn't cover the rare parrot species' habitat.
Nghiên cứu hợp tác của nhóm các nhà điểu học đó đã không đề cập đến môi trường sống của loài vẹt quý hiếm.
Nghi vấn
Is this particular bird's ornithological classification accurate?
Phân loại điểu học của loài chim cụ thể này có chính xác không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)