(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ osha (occupational safety and health administration)
C1

osha (occupational safety and health administration)

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Hoa Kỳ OSHA (cách gọi tắt)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Osha (occupational safety and health administration)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cơ quan chính phủ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm thiết lập và thực thi các tiêu chuẩn về an toàn và sức khỏe tại nơi làm việc.

Definition (English Meaning)

A US government agency responsible for setting and enforcing standards for workplace safety and health.

Ví dụ Thực tế với 'Osha (occupational safety and health administration)'

  • "The company was fined for violating OSHA regulations."

    "Công ty đã bị phạt vì vi phạm các quy định của OSHA."

  • "OSHA requires employers to provide a safe working environment."

    "OSHA yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp một môi trường làm việc an toàn."

  • "OSHA conducts inspections to ensure compliance with safety standards."

    "OSHA tiến hành kiểm tra để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Osha (occupational safety and health administration)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: osha
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

workplace safety agency(cơ quan an toàn lao động)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

hazard(mối nguy hiểm)
safety regulations(quy định an toàn)
compliance(sự tuân thủ)
inspection(kiểm tra)

Lĩnh vực (Subject Area)

An toàn lao động

Ghi chú Cách dùng 'Osha (occupational safety and health administration)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

OSHA là một từ viết tắt, thường được sử dụng như một danh từ riêng. Nó đề cập đến cơ quan chính phủ cụ thể, Occupational Safety and Health Administration. Không nên nhầm lẫn với các khái niệm an toàn lao động chung chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

under with by

Under OSHA (theo quy định của OSHA); working with OSHA (làm việc với OSHA); inspected by OSHA (được kiểm tra bởi OSHA).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Osha (occupational safety and health administration)'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)