(Top Banner Ad)
osha (occupational safety and health administration)
C1
Danh từ C1 An toàn lao động

osha (occupational safety and health administration)

UK: /ˌəʊ.ɛs.eɪˈtʃ.eɪ/ • US: /ˌoʊ.ɛs.eɪˈtʃ.eɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Hoa Kỳ OSHA (cách gọi tắt)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A US government agency responsible for setting and enforcing standards for workplace safety and health.

Vietnamese Meaning

Một cơ quan chính phủ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm thiết lập và thực thi các tiêu chuẩn về an toàn và sức khỏe tại nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was fined for violating OSHA regulations."

    "Công ty đã bị phạt vì vi phạm các quy định của OSHA."

  • "OSHA requires employers to provide a safe working environment."

    "OSHA yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp một môi trường làm việc an toàn."

  • "OSHA conducts inspections to ensure compliance with safety standards."

    "OSHA tiến hành kiểm tra để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Occupational Safety and Health Administration Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (tên đầy đủ của OSHA)
Noun Occupational Safety and Health Act Đạo luật An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (luật đã thành lập OSHA)
Noun occupational safety an toàn lao động
Noun workplace safety an toàn tại nơi làm việc
Verb comply (with OSHA) tuân thủ (các quy định của OSHA)
Adjective OSHA-compliant phù hợp/tuân thủ các tiêu chuẩn của OSHA

Synonyms

workplace safety agency (cơ quan an toàn lao động)

Related Words

Subject Area

An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

English
Occupational Safety and Health Act
English
OSHA (Occupational Safety and Health Administration)

Nguồn gốc của OSHA

OSHA là viết tắt của Occupational Safety and Health Administration (Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp), một cơ quan thuộc Bộ Lao động Hoa Kỳ. Nó được thành lập vào năm 1971, một năm sau khi Đạo luật An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp năm 1970 (Occupational Safety and Health Act of 1970) được Quốc hội Hoa Kỳ thông qua. Mục tiêu chính của OSHA là đảm bảo điều kiện làm việc an toàn và lành mạnh cho người lao động bằng cách thiết lập và thực thi các tiêu chuẩn, đồng thời cung cấp đào tạo, tiếp cận và hỗ trợ.

Usage Note

OSHA là một từ viết tắt, thường được sử dụng như một danh từ riêng. Nó đề cập đến cơ quan chính phủ cụ thể, Occupational Safety and Health Administration. Không nên nhầm lẫn với các khái niệm an toàn lao động chung chung.

Prepositions

under with by

Under OSHA (theo quy định của OSHA); working with OSHA (làm việc với OSHA); inspected by OSHA (được kiểm tra bởi OSHA).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + osha (occupational safety and health administration)
  • comply with comply with osha (occupational safety and health administration) regulations
    (tuân thủ các quy định của OSHA)
  • violate violate osha (occupational safety and health administration) standards
    (vi phạm các tiêu chuẩn của OSHA)
  • report to report to osha (occupational safety and health administration)
    (báo cáo cho OSHA)
osha (occupational safety and health administration) + Noun
  • regulations osha (occupational safety and health administration) regulations
    (các quy định của OSHA)
  • standards osha (occupational safety and health administration) standards
    (các tiêu chuẩn của OSHA)
  • inspection osha (occupational safety and health administration) inspection
    (cuộc kiểm tra của OSHA)
Adjective + osha (occupational safety and health administration)
  • federal federal osha (occupational safety and health administration)
    (OSHA liên bang)
  • state state osha (occupational safety and health administration)
    (OSHA cấp bang)

Idioms

  • OSHA compliant

    tuân thủ các quy định của OSHA; đạt tiêu chuẩn an toàn của OSHA

    "The factory worked hard to ensure all machinery was OSHA compliant."

    (Nhà máy đã nỗ lực để đảm bảo tất cả máy móc đều tuân thủ các quy định của OSHA.)

  • OSHA violation

    sự vi phạm quy định của OSHA

    "The company was fined for an OSHA violation related to inadequate safety guards."

    (Công ty bị phạt vì vi phạm quy định của OSHA liên quan đến thiếu thiết bị bảo vệ an toàn.)

  • OSHA inspection

    cuộc kiểm tra của OSHA

    "An unscheduled OSHA inspection caught the company off guard."

    (Một cuộc kiểm tra đột xuất của OSHA đã khiến công ty không kịp trở tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osha (occupational safety and health administration)

Danh từ
Lật mặt

Một cơ quan chính phủ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm thiết lập và thực thi các tiêu chuẩn về an toàn và sức khỏe tại nơi làm việc.

"The company was fined for violating OSHA regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osha (occupational safety and health administration)".

Bảo vệ Người Lao động

OSHA đóng vai trò trung tâm trong việc định hình các tiêu chuẩn an toàn lao động tại Hoa Kỳ. Kể từ khi thành lập, cơ quan này đã góp phần đáng kể vào việc giảm tỷ lệ tai nạn và bệnh tật nghề nghiệp, giúp bảo vệ hàng triệu người lao động khỏi những rủi ro tại nơi làm việc và đảm bảo quyền được làm việc trong môi trường an toàn.

Ảnh hưởng đến Doanh nghiệp

Đối với các doanh nghiệp tại Hoa Kỳ, việc tuân thủ các quy định của OSHA là bắt buộc và thường yêu cầu đầu tư đáng kể vào thiết bị, quy trình và đào tạo an toàn. Các công ty không tuân thủ có thể phải đối mặt với các khoản tiền phạt nặng, yêu cầu khắc phục, và thậm chí là án hình sự trong trường hợp nghiêm trọng, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của OSHA trong môi trường kinh doanh và lao động.