(Top Banner Ad)
ostentation
C2
noun C2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

ostentation

UK: /ˌɒstenˈteɪʃn/ • US: /ˌɑːstenˈteɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

sự phô trương sự khoe khoang tính khoe khoang tính phô trương
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pretentious and vulgar display, especially with the intention of impressing or attracting notice.

Vietnamese Meaning

Sự phô trương, khoe khoang thái quá, đặc biệt là với mục đích gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The millionaire's mansion was a monument to ostentation."

    "Biệt thự của nhà triệu phú là một tượng đài cho sự phô trương."

  • "Her ostentation offended many of her colleagues."

    "Sự phô trương của cô ấy đã xúc phạm nhiều đồng nghiệp."

  • "The ostentation of the wedding was truly breathtaking."

    "Sự phô trương của đám cưới thực sự rất ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ostentation sự phô trương, sự khoe khoang
Adjective ostentatious phô trương, khoe khoang
Adverb ostentatiously một cách phô trương, khoe khoang
Verb ostentate phô trương, trưng bày (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tendere
Latin
ostendere
Latin
ostentare
Latin
ostentatio
English
ostentation

Nguồn gốc của sự phô trương

Từ 'ostentation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ostentatio', mang nghĩa 'sự thể hiện, sự phô bày'. Gốc động từ 'ostendere' có nghĩa là 'trưng bày, giơ ra', được hình thành từ tiền tố 'ob-' (trước, đối diện) và 'tendere' (kéo dài, căng ra). Do đó, từ này ban đầu gợi lên hình ảnh một người 'kéo dài hoặc giơ ra cái gì đó trước mặt người khác' để thu hút sự chú ý, thường theo cách quá mức và nhằm khoe khoang.

Usage Note

Ostentation ám chỉ sự trưng bày lộ liễu, thường mang tính tiêu cực vì nó thể hiện sự thiếu tinh tế và khiêm tốn. Khác với 'display' chỉ đơn thuần là sự trưng bày, 'ostentation' nhấn mạnh mục đích phô trương và có phần thô tục. Nó mạnh hơn 'showiness' vì 'showiness' có thể chỉ sự hào nhoáng bên ngoài, trong khi 'ostentation' bao hàm cả sự khoe khoang về của cải, địa vị, hoặc tài năng một cách lố bịch.

Prepositions

of in

'Ostentation of' thường đi kèm với những thứ được phô trương (ví dụ: ostentation of wealth). 'Ostentation in' thường đi kèm với ngữ cảnh hoặc hành động thể hiện sự phô trương (ví dụ: ostentation in dress).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ostentation
  • blatant blatant ostentation
    (sự phô trương trắng trợn)
  • vulgar vulgar ostentation
    (sự phô trương thô tục)
  • mere mere ostentation
    (chỉ là sự phô trương đơn thuần)
  • excessive excessive ostentation
    (sự phô trương quá mức)
  • gaudy gaudy ostentation
    (sự phô trương lòe loẹt)
Verb + ostentation
  • display display ostentation
    (thể hiện sự phô trương)
  • avoid avoid ostentation
    (tránh sự phô trương)
  • indulge in indulge in ostentation
    (đắm mình trong sự phô trương)
  • show show ostentation
    (biểu lộ sự phô trương)
Prepositional phrases
  • with with ostentation
    (với vẻ phô trương)
  • without without ostentation
    (không phô trương, khiêm tốn)

Idioms

  • without ostentation

    một cách không phô trương, khiêm tốn

    "She preferred to live her life without ostentation, despite her immense wealth."

    (Cô ấy thích sống một cuộc đời không phô trương, mặc dù có tài sản khổng lồ.)

  • pure/sheer ostentation

    chỉ là sự phô trương thuần túy

    "His new sports car was pure ostentation, serving no practical purpose."

    (Chiếc xe thể thao mới của anh ta chỉ là sự phô trương thuần túy, không phục vụ mục đích thực tế nào.)

  • an act of ostentation

    một hành động phô trương

    "Buying such a huge diamond was widely seen as an act of ostentation."

    (Việc mua một viên kim cương lớn như vậy bị nhiều người coi là một hành động phô trương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ostentation

noun
Lật mặt

Sự phô trương, khoe khoang thái quá, đặc biệt là với mục đích gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý.

"The millionaire's mansion was a monument to ostentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding ostentation is a sign of true humility.
Tránh phô trương là một dấu hiệu của sự khiêm tốn thực sự.
Phủ định
He doesn't appreciate ostentatiously displaying wealth.
Anh ấy không đánh giá cao việc phô trương sự giàu có một cách phô trương.
Nghi vấn
Is practicing ostentation really necessary for winning their approval?
Liệu việc thực hành phô trương có thực sự cần thiết để giành được sự chấp thuận của họ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to display her wealth with ostentation at the party.
Cô ấy sẽ phô trương sự giàu có của mình một cách phô trương tại bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to decorate the house ostentatiously for the simple wedding.
Họ sẽ không trang trí ngôi nhà một cách phô trương cho đám cưới giản dị.
Nghi vấn
Is he going to buy an ostentatious car to impress his colleagues?
Anh ấy có định mua một chiếc xe phô trương để gây ấn tượng với đồng nghiệp của mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will display her wealth with ostentation at the party.
Cô ấy sẽ phô trương sự giàu có của mình một cách phô trương tại bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to decorate their house ostentatiously for Christmas this year.
Họ sẽ không trang trí nhà một cách phô trương cho Giáng sinh năm nay.
Nghi vấn
Will he avoid ostentation when he becomes famous?
Liệu anh ấy có tránh phô trương khi anh ấy trở nên nổi tiếng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is ostentatiously displaying his wealth at the party.
Anh ấy đang phô trương sự giàu có của mình một cách phô trương tại bữa tiệc.
Phủ định
She isn't being ostentatious with her new car; she's just using it.
Cô ấy không phô trương chiếc xe hơi mới của mình; cô ấy chỉ đang sử dụng nó.
Nghi vấn
Are they engaging in ostentation by wearing such expensive clothes?
Họ có đang phô trương bằng cách mặc quần áo đắt tiền như vậy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boss's ostentation was evident in his gold-plated office.
Sự phô trương của ông chủ thể hiện rõ trong văn phòng mạ vàng của ông ta.
Phủ định
Shakespeare's plays aren't known for their ostentation; they focus on deeper themes.
Các vở kịch của Shakespeare không nổi tiếng vì sự phô trương; chúng tập trung vào các chủ đề sâu sắc hơn.
Nghi vấn
Is it Mr. Jones's ostentatious display of wealth that makes him so disliked?
Có phải sự phô trương giàu có của ông Jones khiến ông ta bị ghét đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ostentation".

Tiêu dùng phô trương (Conspicuous Consumption)

Thuật ngữ 'tiêu dùng phô trương', do nhà kinh tế học Thorstein Veblen đặt ra, mô tả hành vi mua và trưng bày hàng hóa xa xỉ không phải vì giá trị sử dụng mà để thể hiện địa vị xã hội hoặc sự giàu có. 'Ostentation' là động lực chính của loại hành vi tiêu dùng này, khi cá nhân tìm cách gây ấn tượng hoặc vượt trội hơn người khác thông qua của cải vật chất.

Cuộc chạy đua 'Keeping Up With The Joneses'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'keeping up with the Joneses' (cố gắng không thua kém hàng xóm) đề cập đến áp lực xã hội khi một người phải liên tục mua sắm, sở hữu những thứ tương tự hoặc tốt hơn hàng xóm, bạn bè để duy trì địa vị hoặc không bị xem là kém cỏi. Đây là một ví dụ rõ nét về việc 'ostentation' được thúc đẩy bởi sự cạnh tranh xã hội và mong muốn được công nhận.