(Top Banner Ad)
outmoded
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ

outmoded

UK: /ˌaʊtˈməʊdɪd/ • US: /ˌaʊtˈmoʊdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi thời lạc hậu hết thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer fashionable or useful; outdated.

Vietnamese Meaning

Không còn hợp thời trang hoặc hữu dụng; lỗi thời, lạc hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's manufacturing processes are outmoded and need to be updated."

    "Quy trình sản xuất của công ty đã lỗi thời và cần được cập nhật."

  • "Outmoded equipment was replaced with new machinery."

    "Thiết bị lỗi thời đã được thay thế bằng máy móc mới."

  • "The outmoded curriculum needs revising to meet the demands of the modern job market."

    "Chương trình giảng dạy lỗi thời cần được sửa đổi để đáp ứng nhu cầu của thị trường việc làm hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mode kiểu, cách thức, mốt
Verb outmode làm cho lỗi thời
Adjective modish hợp thời trang, theo mốt (ngược nghĩa với outmoded)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Old French
mode
English (17th cent.)
mode
English (18th cent.)
out of mode
English (early 20th cent.)
outmode (verb)
English (early 20th cent.)
outmoded (adjective)

Từ 'mốt' đến 'lỗi thời'

Từ 'mode' trong tiếng Anh (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modus' nghĩa là cách thức, kiểu mẫu) ban đầu chỉ xu hướng hay phong cách phổ biến. Khi một thứ gì đó 'out of mode' (không còn theo mốt), tức là nó đã trở nên lỗi thời. Từ đó, người Anh đã tạo ra động từ 'outmode' và tính từ 'outmoded' để mô tả trạng thái này.

Sự lỗi thời trong xã hội

'Outmoded' không chỉ nói về thời trang mà còn về ý tưởng, công nghệ, hoặc phương pháp không còn phù hợp hoặc hiệu quả trong thời đại hiện tại. Nó phản ánh quá trình thay đổi liên tục của xã hội, nơi những cái mới xuất hiện và thay thế những cái cũ.

Usage Note

Từ 'outmoded' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những thứ đã cũ kỹ và không còn phù hợp với hiện tại. Nó mạnh hơn 'old-fashioned' (cổ điển), thường chỉ sự lỗi thời về mặt thẩm mỹ. So với 'obsolete' (lỗi thời, không còn được sản xuất hoặc sử dụng), 'outmoded' nhấn mạnh sự không còn phù hợp trong bối cảnh hiện tại hơn là việc hoàn toàn biến mất.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + outmoded
  • completely completely outmoded
    (hoàn toàn lỗi thời)
  • largely largely outmoded
    (phần lớn lỗi thời)
  • increasingly increasingly outmoded
    (ngày càng lỗi thời)
  • technologically technologically outmoded
    (lỗi thời về công nghệ)
Outmoded + Danh từ
  • system an outmoded system
    (một hệ thống lỗi thời)
  • technology outmoded technology
    (công nghệ lỗi thời)
  • ideas outmoded ideas
    (những ý tưởng lỗi thời)
  • methods outmoded methods
    (những phương pháp lỗi thời)
  • equipment outmoded equipment
    (thiết bị lỗi thời)
Động từ + outmoded
  • become become outmoded
    (trở nên lỗi thời)
  • render render something outmoded
    (làm cho cái gì đó lỗi thời)
  • consider consider something outmoded
    (coi cái gì đó là lỗi thời)

Idioms

  • outmoded and obsolete

    lỗi thời và đã lỗi thời (thường dùng để nhấn mạnh sự cũ kỹ, không còn giá trị)

    "Their business model is outmoded and obsolete."

    (Mô hình kinh doanh của họ đã lỗi thời và không còn phù hợp nữa.)

  • an outmoded way of thinking

    một lối suy nghĩ lỗi thời

    "That's an outmoded way of thinking in today's globalized world."

    (Đó là một lối suy nghĩ lỗi thời trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay.)

  • fall out of mode/fashion

    trở nên lỗi thời, không còn thịnh hành

    "Bell-bottom jeans fell out of fashion decades ago."

    (Quần ống loe đã lỗi thời từ nhiều thập kỷ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outmoded

Tính từ
Lật mặt

Không còn hợp thời trang hoặc hữu dụng; lỗi thời, lạc hậu.

"The company's manufacturing processes are outmoded and need to be updated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outmoded".

Lỗi thời có chủ đích (Planned Obsolescence)

Đây là một chiến lược kinh doanh mà các công ty thiết kế sản phẩm có tuổi thọ giới hạn hoặc cố tình làm cho chúng trở nên lỗi thời nhanh chóng (ví dụ: phát hành phiên bản mới liên tục, hoặc linh kiện không thể thay thế dễ dàng) để khuyến khích người tiêu dùng mua sản phẩm mới.

Tốc độ thay đổi công nghệ

Trong thời đại kỹ thuật số, công nghệ thay đổi với tốc độ chóng mặt. Một thiết bị điện tử hoặc phần mềm có thể trở nên 'outmoded' (lỗi thời) chỉ sau vài năm, hoặc thậm chí vài tháng, do sự xuất hiện của các phiên bản mới hơn, mạnh mẽ hơn hoặc có tính năng tốt hơn.