(Top Banner Ad)
outmodedly
C2
Adverb C2 Tổng quát

outmodedly

UK: /ˌaʊtˈməʊdɪdlɪ/ • US: /ˌaʊtˈmoʊdɪdlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lỗi thời một cách lạc hậu theo kiểu cổ hủ bằng phương pháp lỗi thời
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an outdated or unfashionable manner; in a way that is no longer in style or current practice.

Vietnamese Meaning

Một cách lỗi thời, lạc hậu; theo một cách không còn hợp thời trang hoặc thông lệ hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company still operates outmodedly, relying on outdated technology."

    "Công ty vẫn hoạt động một cách lỗi thời, dựa vào công nghệ đã lạc hậu."

  • "They approached the problem outmodedly, using techniques that were no longer effective."

    "Họ tiếp cận vấn đề một cách lỗi thời, sử dụng các kỹ thuật không còn hiệu quả."

  • "The marketing campaign was structured outmodedly, which led to its failure."

    "Chiến dịch tiếp thị được cấu trúc một cách lỗi thời, dẫn đến thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outmode làm cho lỗi thời, lạc hậu
Adjective outmoded lỗi thời, lạc hậu (về phong cách, công nghệ, quan điểm)
Adverb outmodedly một cách lỗi thời, lạc hậu
Noun outmodedness sự lỗi thời, lạc hậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

archaically (một cách cổ xưa)stodgily (một cách tẻ nhạt, buồn tẻ)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Latin
modus
Old French
mode
English (17th Century)
outmode
English (18th Century)
outmoded
English (19th Century)
outmodedly

Nguồn gốc của 'Outmodedly'

Từ 'outmodedly' có nguồn gốc từ việc kết hợp tiền tố 'out-' (ngoài, vượt qua) và danh từ 'mode' (phong cách, kiểu cách, cách thức). Ban đầu, động từ 'outmode' có nghĩa là làm cho một cái gì đó không còn hợp thời hoặc vượt qua một kiểu mốt. Khi thêm đuôi '-ed' để tạo thành tính từ 'outmoded' (lỗi thời) và tiếp tục thêm '-ly' để tạo thành trạng từ 'outmodedly' (một cách lỗi thời), nó mô tả hành động, sự vật theo một cách không còn phù hợp với hiện tại.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động, phương pháp, hoặc ý tưởng mà không còn phù hợp hoặc hiệu quả trong bối cảnh hiện tại. Nó nhấn mạnh sự lỗi thời và sự thiếu cập nhật. So với 'old-fashioned', 'outmodedly' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự không còn được sử dụng hoặc chấp nhận rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outmodedly
  • dress dress outmodedly
    (ăn mặc lỗi thời, không còn hợp mốt)
  • think think outmodedly
    (suy nghĩ lỗi thời, theo quan điểm cũ kỹ)
  • behave behave outmodedly
    (cư xử lỗi thời, không phù hợp với xã hội hiện đại)
  • designed designed outmodedly
    (được thiết kế một cách lỗi thời)

Idioms

  • to be outmodedly dressed

    ăn mặc lỗi thời, không còn hợp mốt

    "She always feels a bit out of place when she's outmodedly dressed among her fashion-conscious friends."

    (Cô ấy luôn cảm thấy hơi lạc lõng khi ăn mặc lỗi thời giữa những người bạn sành điệu của mình.)

  • to operate outmodedly

    vận hành một cách lỗi thời, kém hiệu quả

    "Many old factories operate outmodedly, leading to low productivity."

    (Nhiều nhà máy cũ vận hành một cách lỗi thời, dẫn đến năng suất thấp.)

  • to express oneself outmodedly

    diễn đạt bản thân một cách lỗi thời, dùng từ ngữ hoặc cách nói cũ kỹ

    "The professor, despite his knowledge, tends to express himself outmodedly, making his lectures hard to follow for younger students."

    (Giáo sư, dù có kiến thức sâu rộng, lại có xu hướng diễn đạt bản thân một cách lỗi thời, khiến bài giảng của ông khó hiểu đối với sinh viên trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outmodedly

Adverb
Lật mặt

Một cách lỗi thời, lạc hậu; theo một cách không còn hợp thời trang hoặc thông lệ hiện tại.

"The company still operates outmodedly, relying on outdated technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He dresses outmodedly.
Anh ấy ăn mặc lỗi thời.
Phủ định
She does not behave outmodedly.
Cô ấy không cư xử một cách lỗi thời.
Nghi vấn
Do they decorate their house outmodedly?
Họ có trang trí nhà của họ một cách lỗi thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outmodedly".

Sự thay đổi của thời trang và công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'outmodedly' thường gắn liền với sự thay đổi nhanh chóng của thời trang và công nghệ. Một vật phẩm hay phong cách có thể trở nên lỗi thời rất nhanh chóng, nhưng đôi khi, những món đồ 'outmoded' lại được tái khám phá và đánh giá cao như 'vintage' hoặc 'retro', mang lại giá trị thẩm mỹ và lịch sử.

Sự khác biệt giữa 'lỗi thời' và 'truyền thống'

Cần phân biệt giữa 'outmodedly' (lỗi thời, không còn phù hợp với hiện tại) và 'traditional' (truyền thống, có giá trị lâu đời). Một số phong tục hay quan điểm có thể bị coi là 'outmodedly' nếu chúng không còn ứng dụng được trong xã hội hiện đại, trong khi những truyền thống khác vẫn được duy trì và tôn vinh vì giá trị văn hóa đặc biệt của chúng.