(Top Banner Ad)
overhaul
C1
danh từ C1 Kỹ thuật, Vận tải, Quản lý

overhaul

UK: /ˈəʊvəˌhɔːl/ • US: /ˈoʊvərˌhɔl/

Nghĩa tiếng Việt

đại tu sửa chữa lớn nâng cấp toàn diện cải tổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thorough examination of machinery or a system, with repairs or alterations.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng máy móc hoặc một hệ thống, kèm theo sửa chữa hoặc thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car needed a complete overhaul after the accident."

    "Chiếc xe cần được đại tu toàn bộ sau vụ tai nạn."

  • "The factory was completely overhauled with new machinery."

    "Nhà máy đã được đại tu hoàn toàn với máy móc mới."

  • "The company decided to overhaul its marketing strategy."

    "Công ty quyết định đại tu chiến lược tiếp thị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overhaul Sự đại tu; cuộc cải tổ toàn diện; sự kiểm tra kỹ lưỡng
Verb to overhaul Đại tu; cải tổ toàn diện; kiểm tra kỹ lưỡng và sửa chữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vận tải, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Middle English
halen
Early Modern English
overhaul
Modern English
overhaul

Nguồn gốc từ biển cả

Từ "overhaul" có nguồn gốc từ lĩnh vực hàng hải vào thế kỷ 17. Nó được tạo thành từ hai phần: "over" (trên, lại) và "haul" (kéo). Ban đầu, động từ "overhaul" có nghĩa là kéo các sợi dây cáp trên thuyền để kiểm tra hoặc điều chỉnh, hoặc lật một con thuyền để xem xét và sửa chữa kỹ lưỡng. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc kiểm tra, sửa chữa và cải tiến toàn diện một hệ thống, máy móc hoặc tổ chức.

Usage Note

Từ 'overhaul' ở dạng danh từ thường ám chỉ một quá trình toàn diện và sâu rộng hơn là chỉ việc sửa chữa thông thường. Nó nhấn mạnh việc khôi phục hoặc cải thiện đáng kể hiệu suất hoặc tình trạng của một thứ gì đó. So với 'repair' (sửa chữa), 'overhaul' có phạm vi lớn hơn và phức tạp hơn.

Prepositions

of on

'Overhaul of' dùng để chỉ đối tượng được kiểm tra và sửa chữa. Ví dụ: 'the overhaul of the engine'. 'Overhaul on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ hành động thực hiện việc đại tu, ví dụ: 'spending money on an overhaul'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overhaul
  • complete a complete overhaul
    (một cuộc đại tu/cải tổ hoàn chỉnh)
  • major a major overhaul
    (một cuộc đại tu/cải tổ lớn)
  • thorough a thorough overhaul
    (một cuộc đại tu/kiểm tra kỹ lưỡng)
  • extensive an extensive overhaul
    (một cuộc đại tu/cải tổ sâu rộng)
  • radical a radical overhaul
    (một cuộc cải tổ triệt để/căn bản)
  • comprehensive a comprehensive overhaul
    (một cuộc đại tu/cải tổ toàn diện)
Verb + overhaul
  • carry out carry out an overhaul
    (thực hiện/tiến hành đại tu/cải tổ)
  • undergo undergo an overhaul
    (trải qua một cuộc đại tu/cải tổ)
  • give give something an overhaul
    (đại tu/cải tổ cái gì đó)
  • need need an overhaul
    (cần được đại tu/cải tổ)
  • initiate initiate an overhaul
    (khởi xướng một cuộc đại tu/cải tổ)

Idioms

  • give something an overhaul

    Đại tu hoặc kiểm tra, sửa chữa cái gì đó một cách toàn diện.

    "The old car really needs a professional to give it a complete overhaul."

    (Chiếc xe cũ này thực sự cần một chuyên gia đại tu hoàn chỉnh.)

  • undergo an overhaul

    Trải qua một quá trình đại tu, sửa chữa hoặc cải tổ lớn.

    "The entire education system is expected to undergo a major overhaul next year."

    (Toàn bộ hệ thống giáo dục dự kiến sẽ trải qua một cuộc cải tổ lớn vào năm tới.)

  • a complete/major overhaul

    Một sự thay đổi, sửa chữa hoặc cải tiến toàn diện và lớn.

    "The company announced a complete overhaul of its management structure."

    (Công ty đã công bố một cuộc cải tổ toàn diện cơ cấu quản lý của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overhaul

danh từ
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng máy móc hoặc một hệ thống, kèm theo sửa chữa hoặc thay đổi.

"The car needed a complete overhaul after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering overhauling the engine, the mechanic listed all the necessary parts.
Cân nhắc việc đại tu động cơ, người thợ máy đã liệt kê tất cả các bộ phận cần thiết.
Phủ định
She doesn't mind overhauling the old car herself, but she lacks the time.
Cô ấy không ngại tự mình đại tu chiếc xe cũ, nhưng cô ấy thiếu thời gian.
Nghi vấn
Do you enjoy overhauling complex machinery?
Bạn có thích đại tu các loại máy móc phức tạp không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to overhaul the entire engine to improve its performance.
Họ quyết định đại tu toàn bộ động cơ để cải thiện hiệu suất của nó.
Phủ định
He chose not to overhaul the old car, opting to buy a new one instead.
Anh ấy chọn không đại tu chiếc xe cũ, mà chọn mua một chiếc xe mới thay thế.
Nghi vấn
Why do you want to overhaul the system when it seems to be working fine?
Tại sao bạn muốn đại tu hệ thống khi nó có vẻ đang hoạt động tốt?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engine needs a complete overhaul.
Động cơ cần một cuộc đại tu hoàn toàn.
Phủ định
The project didn't require an overhaul; only minor adjustments were necessary.
Dự án không yêu cầu đại tu; chỉ cần những điều chỉnh nhỏ.
Nghi vấn
Will the building require a major overhaul to meet safety standards?
Liệu tòa nhà có cần một cuộc đại tu lớn để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team decided to overhaul the entire engine: a complete rebuild was necessary.
Đội đã quyết định đại tu toàn bộ động cơ: một cuộc tái thiết hoàn toàn là cần thiết.
Phủ định
They didn't overhaul the system: they only made minor adjustments.
Họ đã không đại tu hệ thống: họ chỉ thực hiện những điều chỉnh nhỏ.
Nghi vấn
Will they overhaul the bridge: is it structurally unsound?
Liệu họ có đại tu cây cầu không: nó có bị không an toàn về mặt cấu trúc không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had overhauled its production process last year, it would have significantly increased its profit margin.
Nếu công ty đã đại tu quy trình sản xuất của mình năm ngoái, thì nó đã tăng đáng kể tỷ suất lợi nhuận.
Phủ định
If the team hadn't overhauled the engine, they wouldn't have won the race.
Nếu đội không đại tu động cơ, họ đã không thắng cuộc đua.
Nghi vấn
Would they have avoided the crisis if they had overhauled their risk management strategy?
Họ có tránh được cuộc khủng hoảng không nếu họ đã đại tu chiến lược quản lý rủi ro của mình?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engine needs an overhaul, it consumes more fuel.
Nếu động cơ cần đại tu, nó tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn.
Phủ định
When the system doesn't get an overhaul, it doesn't function efficiently.
Khi hệ thống không được đại tu, nó không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
If the machine undergoes a complete overhaul, does its performance improve?
Nếu máy móc trải qua một cuộc đại tu hoàn chỉnh, hiệu suất của nó có được cải thiện không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will overhaul its outdated software system next quarter.
Công ty sẽ đại tu hệ thống phần mềm lỗi thời của mình vào quý tới.
Phủ định
They didn't overhaul the engine completely, so it's still not running smoothly.
Họ đã không đại tu động cơ hoàn toàn, vì vậy nó vẫn không chạy trơn tru.
Nghi vấn
How often should we overhaul the production machinery?
Bao lâu thì chúng ta nên đại tu máy móc sản xuất?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company had overhauled its outdated policies last year.
Tôi ước công ty đã đại tu các chính sách lỗi thời của mình vào năm ngoái.
Phủ định
If only they hadn't decided against overhauling the engine; now it's completely broken.
Giá mà họ không quyết định không đại tu động cơ; giờ nó đã hỏng hoàn toàn.
Nghi vấn
I wish I could overhaul my work process to be more efficient; do you have any advice?
Tôi ước tôi có thể cải tổ quy trình làm việc của mình để hiệu quả hơn; bạn có lời khuyên nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhaul".

Văn hóa cải tiến liên tục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghiệp, khái niệm "overhaul" phản ánh niềm tin vào sự cần thiết của việc cải tiến và bảo trì định kỳ. Nó không chỉ đơn thuần là sửa chữa khi hỏng hóc mà còn là chủ động kiểm tra, nâng cấp để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tránh các vấn đề lớn trong tương lai. Điều này gắn liền với tư duy "phòng bệnh hơn chữa bệnh" và tìm kiếm hiệu quả bền vững.

Tái cấu trúc và đổi mới

"Overhaul" thường được dùng để chỉ các đợt cải cách lớn trong chính trị, kinh tế hoặc tổ chức xã hội. Nó thể hiện ý chí thay đổi mạnh mẽ, đôi khi là triệt để, để giải quyết các vấn đề đã tồn tại lâu dài hoặc để thích nghi với môi trường mới. Đây là một phần quan trọng trong quá trình phát triển và thích nghi của các xã hội và tổ chức phương Tây, nơi sự đổi mới và khả năng tự phê bình được đánh giá cao.