(Top Banner Ad)
overplus
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính (thường dùng trong ngữ cảnh kế toán, buôn bán)

overplus

UK: /ˈəʊvəˌplʌs/ • US: /ˈoʊvərˌplʌs/

Nghĩa tiếng Việt

thặng dư số dư lượng dư thừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount that is more than what is needed; a surplus.

Vietnamese Meaning

Một lượng vượt quá mức cần thiết; số dư, thặng dư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported an overplus of capital at the end of the fiscal year."

    "Công ty báo cáo một khoản thặng dư vốn vào cuối năm tài chính."

  • "The overplus was distributed among the shareholders as a special dividend."

    "Số thặng dư được phân phối cho các cổ đông dưới dạng cổ tức đặc biệt."

  • "The factory has an overplus of raw materials due to decreased production."

    "Nhà máy có một lượng nguyên liệu thô dư thừa do sản lượng giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overplus phần dư thừa, thặng dư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính (thường dùng trong ngữ cảnh kế toán, buôn bán)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Latin
plus
Middle English/Early Modern English
overplus

Nguồn Gốc Từ 'Overplus'

'Overplus' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, ra đời từ việc kết hợp hai yếu tố: 'over' (có nghĩa là 'quá', 'hơn', 'trên') và 'plus' (có nghĩa là 'thêm vào', 'cộng thêm'). 'Over' bắt nguồn từ 'ofer' trong tiếng Anh cổ, trong khi 'plus' có nguồn gốc từ 'plus' trong tiếng Latin (mang nghĩa 'nhiều hơn'). Khi hai yếu tố này kết hợp lại, 'overplus' mang ý nghĩa 'phần thừa ra', 'lượng vượt quá mức cần thiết' hoặc 'thặng dư'. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc kinh tế để chỉ sự dư thừa về tài nguyên, sản phẩm hoặc tiền bạc.

Usage Note

Từ 'overplus' nhấn mạnh vào phần dôi ra, vượt quá nhu cầu hoặc dự kiến. Nó thường được dùng trong các báo cáo tài chính, kế toán, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến buôn bán, sản xuất khi nói về lượng hàng hóa, tiền bạc dư thừa. Khác với 'surplus' là một từ thông dụng hơn và mang nghĩa chung chung hơn về sự dư thừa, 'overplus' có sắc thái trang trọng và chuyên ngành hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi sau 'overplus' để chỉ ra cái gì là thặng dư, ví dụ: 'overplus of inventory' (thặng dư hàng tồn kho).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overplus
  • considerable considerable overplus
    (phần thặng dư đáng kể)
  • monetary monetary overplus
    (số tiền thặng dư)
  • remaining remaining overplus
    (phần dư thừa còn lại)
Verb + overplus
  • manage manage the overplus
    (quản lý phần dư thừa)
  • distribute distribute the overplus
    (phân phối phần dư thừa)
  • deal with deal with the overplus
    (xử lý phần dư thừa)
Overplus + of + Noun
  • overplus of overplus of goods
    (phần hàng hóa dư thừa)
  • overplus of overplus of income
    (phần thu nhập thặng dư)
  • overplus of overplus of stock
    (lượng hàng tồn kho dư thừa)

Idioms

  • the overplus of something

    phần dư thừa của cái gì đó

    "The overplus of the harvest was stored for winter."

    (Phần dư thừa của vụ mùa đã được tích trữ cho mùa đông.)

  • an overplus of something

    một sự dư thừa/thặng dư của cái gì đó

    "There was an overplus of volunteers, so some were sent home."

    (Có quá nhiều tình nguyện viên, nên một số người đã được về nhà.)

  • deal with the overplus

    xử lý phần dư thừa

    "The company had to deal with the overplus of unsold products."

    (Công ty phải xử lý số sản phẩm tồn kho dư thừa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overplus

noun
Lật mặt

Một lượng vượt quá mức cần thiết; số dư, thặng dư.

"The company reported an overplus of capital at the end of the fiscal year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's overplus was invested in new equipment.
Phần thặng dư của công ty đã được đầu tư vào thiết bị mới.
Phủ định
The budget did not account for the overplus.
Ngân sách không tính đến khoản thặng dư.
Nghi vấn
Did the charity use the overplus to help more people?
Có phải tổ chức từ thiện đã sử dụng phần thặng dư để giúp đỡ nhiều người hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's overplus of resources allows for further investment.
Sự dư thừa tài nguyên của công ty cho phép đầu tư thêm.
Phủ định
He does not think there is an overplus of qualified candidates for the job.
Anh ấy không nghĩ rằng có sự dư thừa các ứng viên đủ tiêu chuẩn cho công việc này.
Nghi vấn
Does the government generally have an overplus of tax revenue?
Chính phủ có thường xuyên có sự thặng dư doanh thu thuế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overplus".

Quản Lý Nguồn Lực và Thặng Dư

Trong kinh tế học và xã hội học, khái niệm 'overplus' (thặng dư) là yếu tố cốt lõi trong việc quản lý tài nguyên. Các nền văn hóa và xã hội xuyên suốt lịch sử luôn phải tìm cách xử lý phần dư thừa của các nguồn lực như thực phẩm, tài sản hoặc lao động. Việc tích trữ, phân phối lại hoặc trao đổi thặng dư là những chiến lược quan trọng để đảm bảo sự ổn định, chống lại những giai đoạn khó khăn và thúc đẩy phát triển kinh tế.

Sử Dụng Trong Ngữ Cảnh Pháp Lý và Tài Chính Cổ Điển

Từ 'overplus' mang một sắc thái trang trọng và chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa hiện đại như 'surplus' hay 'excess'. Nó thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý và tài chính cổ điển, đặc biệt là trong các giao dịch liên quan đến tài sản hoặc thừa kế. Ví dụ, sau khi bán một tài sản thế chấp để thanh toán nợ, số tiền còn lại sau khi trừ đi các chi phí sẽ được gọi là 'overplus' và phải được hoàn trả cho chủ sở hữu ban đầu.