overseen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'oversee': to supervise and direct affairs or people.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'oversee': giám sát và chỉ đạo các công việc hoặc con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction of the new bridge was overseen by a team of engineers."
"Việc xây dựng cây cầu mới được giám sát bởi một đội ngũ kỹ sư."
-
"The elections were carefully overseen by international observers."
"Các cuộc bầu cử đã được các quan sát viên quốc tế giám sát cẩn thận."
-
"The safety procedures are overseen by the health and safety officer."
"Các quy trình an toàn được giám sát bởi nhân viên an toàn và sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | oversee | Giám sát, quản lý |
| Noun | overseer | Người giám sát, quản đốc |
| Noun | oversight | Sự giám sát; sự bỏ sót, sai sót |
| Noun/Gerund | overseeing | Việc giám sát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Overseen' thường được sử dụng để diễn tả việc một quá trình, dự án hoặc hoạt động nào đó đã được giám sát và quản lý. Nó nhấn mạnh vai trò của người giám sát trong việc đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ và theo đúng kế hoạch. So với các từ như 'supervised' (giám sát), 'overseen' có thể mang ý nghĩa bao quát và trách nhiệm lớn hơn, thường liên quan đến việc đưa ra quyết định và giải quyết vấn đề.
Prepositions
- 'Overseen by': Chỉ rõ ai là người thực hiện việc giám sát. Ví dụ: The project was overseen by the manager.
- 'Overseen in': Hiếm gặp, nhưng có thể sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà việc giám sát được thực hiện. Ví dụ: The work was overseen in detail.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully overseen (được giám sát cẩn thận)
-
closely closely overseen (được giám sát chặt chẽ)
-
properly properly overseen (được giám sát đúng cách)
-
effectively effectively overseen (được giám sát hiệu quả)
-
poorly poorly overseen (bị giám sát kém/không tốt)
-
project a project overseen by... (một dự án được giám sát bởi...)
-
operation a complex operation overseen by... (một hoạt động phức tạp được giám sát bởi...)
-
budget a budget overseen by the committee (một ngân sách được giám sát bởi ủy ban)
-
process a strictly overseen process (một quy trình được giám sát nghiêm ngặt)
-
to be to be overseen (được giám sát)
-
to remain to remain overseen (tiếp tục được giám sát)
Idioms
-
To be well-overseen
Được giám sát tốt/chặt chẽ (ám chỉ sự quản lý hiệu quả)
"The event was well-overseen, ensuring everything ran smoothly."
(Sự kiện đã được giám sát tốt, đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)
-
To be centrally overseen
Được giám sát tập trung (ám chỉ một cơ quan/nhóm quản lý duy nhất)
"All financial transactions are centrally overseen by the head office."
(Mọi giao dịch tài chính đều được văn phòng chính giám sát tập trung.)
-
To be overseen by an independent body
Được giám sát bởi một cơ quan độc lập
"The election process must be overseen by an independent body to ensure fairness."
(Quy trình bầu cử phải được một cơ quan độc lập giám sát để đảm bảo tính công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overseen
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của 'oversee': giám sát và chỉ đạo các công việc hoặc con người.
"The construction of the new bridge was overseen by a team of engineers."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the project was overseen by a very experienced manager. |
Wow, dự án đã được giám sát bởi một người quản lý rất giàu kinh nghiệm. |
| Phủ định | Oh no, the construction wasn't overseen properly, leading to several issues. |
Ôi không, công trình xây dựng đã không được giám sát đúng cách, dẫn đến nhiều vấn đề. |
| Nghi vấn | Hey, was the election process carefully overseen? |
Này, quá trình bầu cử có được giám sát cẩn thận không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager should oversee the project carefully. |
Người quản lý nên giám sát dự án cẩn thận. |
| Phủ định | The supervisor must not oversee the process without proper training. |
Người giám sát không được phép giám sát quy trình nếu không có đào tạo đầy đủ. |
| Nghi vấn | Can you oversee the construction site this afternoon? |
Bạn có thể giám sát công trường xây dựng chiều nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overseen".
