(Top Banner Ad)
overseen
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Quản lý, Kinh doanh

overseen

UK: /ˌəʊvəˈsiːn/ • US: /ˌoʊvərˈsiːn/

Nghĩa tiếng Việt

được giám sát được quản lý được trông nom được theo dõi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'oversee': to supervise and direct affairs or people.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'oversee': giám sát và chỉ đạo các công việc hoặc con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction of the new bridge was overseen by a team of engineers."

    "Việc xây dựng cây cầu mới được giám sát bởi một đội ngũ kỹ sư."

  • "The elections were carefully overseen by international observers."

    "Các cuộc bầu cử đã được các quan sát viên quốc tế giám sát cẩn thận."

  • "The safety procedures are overseen by the health and safety officer."

    "Các quy trình an toàn được giám sát bởi nhân viên an toàn và sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oversee Giám sát, quản lý
Noun overseer Người giám sát, quản đốc
Noun oversight Sự giám sát; sự bỏ sót, sai sót
Noun/Gerund overseeing Việc giám sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferseon
Middle English
overseen
Modern English
overseen

Nguồn gốc của "overseen"

Từ "overseen" là dạng phân từ quá khứ của động từ "oversee". "Oversee" được ghép từ "over" (trên, vượt qua) và "see" (nhìn, thấy). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là "nhìn từ trên xuống" hoặc "nhìn tổng thể", và từ đó phát triển ý nghĩa "giám sát", "quản lý" một công việc, dự án hoặc một nhóm người.

Usage Note

'Overseen' thường được sử dụng để diễn tả việc một quá trình, dự án hoặc hoạt động nào đó đã được giám sát và quản lý. Nó nhấn mạnh vai trò của người giám sát trong việc đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ và theo đúng kế hoạch. So với các từ như 'supervised' (giám sát), 'overseen' có thể mang ý nghĩa bao quát và trách nhiệm lớn hơn, thường liên quan đến việc đưa ra quyết định và giải quyết vấn đề.

Prepositions

by in

- 'Overseen by': Chỉ rõ ai là người thực hiện việc giám sát. Ví dụ: The project was overseen by the manager.
- 'Overseen in': Hiếm gặp, nhưng có thể sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà việc giám sát được thực hiện. Ví dụ: The work was overseen in detail.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overseen (Mô tả cách thức giám sát)
  • carefully carefully overseen
    (được giám sát cẩn thận)
  • closely closely overseen
    (được giám sát chặt chẽ)
  • properly properly overseen
    (được giám sát đúng cách)
  • effectively effectively overseen
    (được giám sát hiệu quả)
  • poorly poorly overseen
    (bị giám sát kém/không tốt)
Noun + overseen (Mô tả đối tượng được giám sát, 'overseen' như tính từ)
  • project a project overseen by...
    (một dự án được giám sát bởi...)
  • operation a complex operation overseen by...
    (một hoạt động phức tạp được giám sát bởi...)
  • budget a budget overseen by the committee
    (một ngân sách được giám sát bởi ủy ban)
  • process a strictly overseen process
    (một quy trình được giám sát nghiêm ngặt)
Verb + overseen (Cụm động từ + overseen)
  • to be to be overseen
    (được giám sát)
  • to remain to remain overseen
    (tiếp tục được giám sát)

Idioms

  • To be well-overseen

    Được giám sát tốt/chặt chẽ (ám chỉ sự quản lý hiệu quả)

    "The event was well-overseen, ensuring everything ran smoothly."

    (Sự kiện đã được giám sát tốt, đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)

  • To be centrally overseen

    Được giám sát tập trung (ám chỉ một cơ quan/nhóm quản lý duy nhất)

    "All financial transactions are centrally overseen by the head office."

    (Mọi giao dịch tài chính đều được văn phòng chính giám sát tập trung.)

  • To be overseen by an independent body

    Được giám sát bởi một cơ quan độc lập

    "The election process must be overseen by an independent body to ensure fairness."

    (Quy trình bầu cử phải được một cơ quan độc lập giám sát để đảm bảo tính công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overseen

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'oversee': giám sát và chỉ đạo các công việc hoặc con người.

"The construction of the new bridge was overseen by a team of engineers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the project was overseen by a very experienced manager.
Wow, dự án đã được giám sát bởi một người quản lý rất giàu kinh nghiệm.
Phủ định
Oh no, the construction wasn't overseen properly, leading to several issues.
Ôi không, công trình xây dựng đã không được giám sát đúng cách, dẫn đến nhiều vấn đề.
Nghi vấn
Hey, was the election process carefully overseen?
Này, quá trình bầu cử có được giám sát cẩn thận không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager should oversee the project carefully.
Người quản lý nên giám sát dự án cẩn thận.
Phủ định
The supervisor must not oversee the process without proper training.
Người giám sát không được phép giám sát quy trình nếu không có đào tạo đầy đủ.
Nghi vấn
Can you oversee the construction site this afternoon?
Bạn có thể giám sát công trường xây dựng chiều nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overseen".

Tầm quan trọng của giám sát trong quản lý dự án

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý dự án và sản xuất, việc một dự án hay quy trình được "overseen" (giám sát) cẩn thận là cực kỳ quan trọng. Điều này đảm bảo chất lượng, hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn. Một dự án được giám sát kém có thể dẫn đến thất bại, trong khi một dự án được giám sát tốt thường đạt được mục tiêu.

Trách nhiệm và sự minh bạch

Khái niệm "overseen" còn gắn liền với trách nhiệm giải trình và sự minh bạch. Khi một tổ chức hoặc hoạt động được "overseen" bởi một ủy ban hoặc cơ quan bên ngoài, điều đó thường nhằm mục đích tăng cường tính minh bạch, đảm bảo không có sai phạm và mọi hành động đều vì lợi ích chung, tránh lạm dụng quyền lực.