(Top Banner Ad)
overshadow
C1
Động từ C1 Tổng quát

overshadow

UK: /ˌəʊvəˈʃædəʊ/ • US: /ˌoʊvərˈʃædoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

làm lu mờ che khuất lấn át
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear more prominent or important than (someone or something) else.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên kém quan trọng hoặc ít nổi bật hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His achievements were overshadowed by his brother's success."

    "Thành tựu của anh ấy bị lu mờ bởi thành công của em trai."

  • "The economic crisis overshadowed all other news."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm lu mờ tất cả các tin tức khác."

  • "Her fear of failure overshadowed her ambition."

    "Nỗi sợ thất bại của cô ấy đã lấn át tham vọng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overshadow Che bóng, làm lu mờ, làm cho kém nổi bật hoặc quan trọng.
Noun overshadowing Sự che bóng; việc làm lu mờ, làm giảm tầm quan trọng.
Adjective overshadowed Bị che bóng, bị làm lu mờ, kém nổi bật.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-sceadwian
Middle English
overshadowen
Modern English
overshadow

Nguồn gốc của 'overshadow'

Từ 'overshadow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của tiền tố 'over-' (nghĩa là 'trên, hơn') và động từ 'sceadwian' (nghĩa là 'che bóng, tạo bóng'). Ban đầu, nó mô tả hành động một vật thể che khuất ánh sáng hoặc tạo bóng lên một vật thể khác. Về sau, ý nghĩa của từ này mở rộng ra nghĩa bóng, để chỉ việc một điều gì đó trở nên quan trọng hơn, nổi bật hơn, hoặc làm lu mờ đi sự nổi bật của điều khác.

Usage Note

Từ 'overshadow' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một sự che khuất hoặc làm lu mờ. Nó có thể được sử dụng để mô tả sự ảnh hưởng của một người lên người khác, hoặc sự ảnh hưởng của một sự kiện lên một sự kiện khác. So với các từ đồng nghĩa như 'eclipse' (che khuất), 'outshine' (tỏa sáng hơn), 'overshadow' nhấn mạnh vào việc làm cho cái gì đó trở nên ít quan trọng hơn về mặt nhận thức hoặc sự chú ý.

Prepositions

by

Overshadowed *by*: Bị che khuất, làm lu mờ bởi cái gì/ai đó. Ví dụ: The company's success was overshadowed by allegations of fraud (Sự thành công của công ty bị lu mờ bởi các cáo buộc gian lận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overshadow
  • completely completely overshadow
    (hoàn toàn làm lu mờ)
  • greatly greatly overshadow
    (làm lu mờ đáng kể)
  • largely largely overshadow
    (phần lớn làm lu mờ)
  • increasingly increasingly overshadow
    (ngày càng làm lu mờ)
Noun (Subject) + overshadow
  • success success overshadows
    (thành công làm lu mờ)
  • problems problems overshadow
    (các vấn đề làm lu mờ)
  • a scandal a scandal overshadows
    (một vụ bê bối làm lu mờ)
  • talent talent overshadows
    (tài năng làm lu mờ)
overshadow + Noun (Object)
  • achievements overshadow achievements
    (làm lu mờ những thành tựu)
  • earlier work overshadow earlier work
    (làm lu mờ những tác phẩm trước đây)
  • the event overshadow the event
    (làm lu mờ sự kiện)
  • competition overshadow the competition
    (làm lu mờ đối thủ cạnh tranh)

Idioms

  • be overshadowed by something/someone

    bị lu mờ bởi điều gì/ai đó

    "Her early success was largely overshadowed by later controversies."

    (Thành công ban đầu của cô ấy phần lớn đã bị lu mờ bởi những tranh cãi sau này.)

  • overshadow a competitor

    làm lu mờ một đối thủ cạnh tranh

    "The new smartphone model completely overshadowed its competitors in terms of features and sales."

    (Mẫu điện thoại thông minh mới đã hoàn toàn làm lu mờ các đối thủ cạnh tranh về tính năng và doanh số.)

  • overshadow a memory/event

    làm lu mờ một kỷ niệm/sự kiện

    "The joy of winning was overshadowed by the injury to their star player."

    (Niềm vui chiến thắng đã bị làm lu mờ bởi chấn thương của cầu thủ chủ chốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overshadow

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên kém quan trọng hoặc ít nổi bật hơn.

"His achievements were overshadowed by his brother's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a larger company enters a small market, it can overshadow the local businesses.
Nếu một công ty lớn hơn gia nhập một thị trường nhỏ, nó có thể làm lu mờ các doanh nghiệp địa phương.
Phủ định
If the sun is behind the clouds, it doesn't overshadow the landscape.
Nếu mặt trời ở sau những đám mây, nó không làm lu mờ cảnh quan.
Nghi vấn
If a scandal erupts, does it overshadow the politician's accomplishments?
Nếu một vụ bê bối nổ ra, nó có làm lu mờ những thành tựu của chính trị gia không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The upcoming election will be overshadowing all other news events.
Cuộc bầu cử sắp tới sẽ làm lu mờ tất cả các sự kiện tin tức khác.
Phủ định
The scandal won't be overshadowing her accomplishments for long.
Vụ bê bối sẽ không làm lu mờ những thành tựu của cô ấy trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will his fame be overshadowing his brother's achievements?
Liệu sự nổi tiếng của anh ấy có làm lu mờ những thành tựu của em trai anh ấy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent economic crisis will have been overshadowing the country's progress for almost a decade by next year.
Cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây sẽ đã che mờ sự tiến bộ của đất nước trong gần một thập kỷ vào năm tới.
Phủ định
The minor setback won't have been overshadowing his overall achievements for long; he's sure to bounce back.
Sự thất bại nhỏ sẽ không che mờ những thành tựu tổng thể của anh ấy trong thời gian dài; anh ấy chắc chắn sẽ phục hồi.
Nghi vấn
Will her anxieties have been overshadowing her joy at the wedding for the whole day?
Liệu những lo lắng của cô ấy đã che mờ niềm vui của cô ấy trong đám cưới cả ngày không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scandal had been overshadowing his political career for years before he finally resigned.
Vụ bê bối đã che mờ sự nghiệp chính trị của anh ấy trong nhiều năm trước khi anh ấy từ chức.
Phủ định
The economic downturn hadn't been overshadowing all sectors equally; some were thriving.
Sự suy thoái kinh tế đã không che mờ tất cả các lĩnh vực một cách đồng đều; một số lĩnh vực đang phát triển.
Nghi vấn
Had the constant criticism been overshadowing her passion for the project?
Có phải những lời chỉ trích liên tục đã che mờ niềm đam mê của cô ấy đối với dự án không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent economic crisis has overshadowed the country's previous successes.
Cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây đã làm lu mờ những thành công trước đây của đất nước.
Phủ định
The bad weather hasn't overshadowed our enjoyment of the vacation.
Thời tiết xấu đã không làm lu mờ sự thích thú của chúng tôi đối với kỳ nghỉ.
Nghi vấn
Has his brother's fame overshadowed his own achievements?
Liệu sự nổi tiếng của anh trai anh ấy có làm lu mờ những thành tựu của chính anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overshadow".

Hiện tượng 'Bị Lu Mờ' trong các mối quan hệ

Khái niệm 'overshadow' thường được dùng để mô tả cảm giác một người bị lu mờ bởi thành công, tài năng hoặc sự nổi bật của người khác, đặc biệt là trong các mối quan hệ gia đình (như anh chị em) hoặc bạn bè. Điều này có thể dẫn đến cảm giác tự ti hoặc áp lực phải vượt qua cái bóng của người kia.

Di sản và Ảnh hưởng Lịch sử

Trong lịch sử, một sự kiện hoặc một nhân vật vĩ đại đôi khi có thể 'overshadow' (làm lu mờ) những sự kiện hoặc nhân vật khác cùng thời, khiến chúng ít được biết đến hoặc ít được ghi nhận hơn. Điều này thể hiện cách mà các tác động lớn có thể định hình nhận thức của chúng ta về quá khứ.