(Top Banner Ad)
paean
C2
noun C2 Văn học, Lịch sử, Âm nhạc

paean

UK: /ˈpiːən/ • US: /ˈpiːən/

Nghĩa tiếng Việt

bài ca ngợi bài ca khải hoàn khúc ca hân hoan
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song of praise or triumph.

Vietnamese Meaning

Một bài ca ngợi hoặc ca khúc khải hoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd erupted in a paean of joy after the team's victory."

    "Đám đông vỡ òa trong một bài ca hân hoan sau chiến thắng của đội."

  • "His speech was a paean to the power of education."

    "Bài phát biểu của anh ấy là một bài ca ngợi sức mạnh của giáo dục."

  • "The poem is a paean to the beauty of nature."

    "Bài thơ là một bài ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paean Bài ca tán dương, bài ca khải hoàn; lời ca ngợi nhiệt thành.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παιάν (paián)
Latin
paean
English
paean

Nguồn gốc từ thần Apollo

Từ "paean" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, "παιάν" (paián), là một bài thánh ca được hát để ca ngợi hoặc cầu xin thần Apollo, vị thần của ánh sáng, âm nhạc và y học. Ban đầu, nó là lời kêu gọi thần Apollo với tư cách là người chữa bệnh hoặc một bài hát cảm tạ khi thoát khỏi nguy hiểm. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành bất kỳ bài hát ca ngợi chiến thắng, niềm vui hoặc sự vinh danh.

Từ lời cầu nguyện đến bài ca khải hoàn

"Paean" ban đầu là một hình thức cầu nguyện hoặc tạ ơn thần linh trong các nghi lễ tôn giáo của người Hy Lạp cổ đại. Qua thời gian, khi văn hóa và ngôn ngữ phát triển, ý nghĩa của từ này trở nên rộng hơn, không còn chỉ giới hạn trong ngữ cảnh tôn giáo mà trở thành bất kỳ bài ca, bản nhạc, hoặc bài diễn văn hùng hồn thể hiện sự ca ngợi nồng nhiệt, lòng biết ơn sâu sắc hoặc niềm vui chiến thắng rực rỡ.

Usage Note

Paean thường được sử dụng để mô tả một bài hát, thơ ca hoặc biểu hiện của niềm vui lớn và sự ca ngợi, thường là để kỷ niệm một chiến thắng, thành công hoặc một sự kiện đáng mừng nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và có tính văn chương cao. Khác với 'hymn' (thánh ca) thường liên quan đến tôn giáo, paean mang tính thế tục hơn. So với 'ode' (khúc ca), paean thường mang tính chất hân hoan, vui mừng hơn là suy tư, chiêm nghiệm.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'to', nó thường biểu thị đối tượng được ca ngợi (ví dụ: a paean to victory). Khi sử dụng 'for', nó thường biểu thị lý do hoặc mục đích của sự ca ngợi (ví dụ: a paean for peace).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paean
  • glorious a glorious paean
    (một bài ca tán dương vinh quang)
  • rousing a rousing paean
    (một bài ca tán dương hân hoan, sôi nổi)
  • eloquent an eloquent paean
    (một bài ca tán dương hùng hồn)
Verb + paean
  • sing to sing a paean
    (hát một bài ca tán dương)
  • chant to chant a paean
    (tụng ca, hô vang một bài ca tán dương)
  • compose to compose a paean
    (sáng tác một bài ca tán dương)
Paean + Prepositional Phrase
  • of praise a paean of praise
    (một bài ca ngợi ca, ca ngợi nhiệt thành)
  • of triumph a paean of triumph
    (một bài ca khải hoàn)
  • to a paean to progress
    (một bài ca tán dương sự tiến bộ)

Idioms

  • sing a paean of praise

    Ca ngợi nồng nhiệt, tán dương hết lời.

    "The critics sang a paean of praise for the director's latest film."

    (Các nhà phê bình đã hết lời ca ngợi bộ phim mới nhất của đạo diễn.)

  • raise a paean of triumph

    Cất lên khúc ca khải hoàn, ăn mừng chiến thắng.

    "After the victory, the crowd raised a paean of triumph."

    (Sau chiến thắng, đám đông cất lên khúc ca khải hoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paean

noun
Lật mặt

Một bài ca ngợi hoặc ca khúc khải hoàn.

"The crowd erupted in a paean of joy after the team's victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd sang a paean to the victorious team.
Đám đông hát một bài ca ngợi đội chiến thắng.
Phủ định
The losing team did not offer a paean to their opponents, despite the sportsmanship expected.
Đội thua cuộc đã không đưa ra một bài ca ngợi đối thủ của họ, mặc dù tinh thần thể thao được mong đợi.
Nghi vấn
Did the choir perform a paean in honor of the fallen soldiers?
Dàn hợp xướng có biểu diễn một bài ca ngợi để vinh danh những người lính đã ngã xuống không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the war had ended sooner, the nation would sing a paean of peace now.
Nếu chiến tranh kết thúc sớm hơn, quốc gia giờ đã hát khúc ca hòa bình.
Phủ định
If the composer weren't so inspired by nature, he wouldn't have written such a moving paean to the mountains.
Nếu nhà soạn nhạc không được truyền cảm hứng từ thiên nhiên, anh ấy đã không viết một khúc ca xúc động đến vậy về những ngọn núi.
Nghi vấn
If they had won the championship, would the team be singing a paean of victory right now?
Nếu họ đã vô địch, liệu đội có đang hát khúc ca chiến thắng ngay bây giờ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir has sung a paean to the victorious team.
Dàn hợp xướng đã hát một bài ca chiến thắng cho đội chiến thắng.
Phủ định
The critics have not written a paean to his latest performance.
Các nhà phê bình đã không viết một bài ca ngợi màn trình diễn mới nhất của anh ấy.
Nghi vấn
Has the city composed a paean for its founders?
Thành phố đã sáng tác một bài ca ca ngợi những người sáng lập ra nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paean".

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Trong văn hóa Hy Lạp cổ đại, "paean" không chỉ là một bài hát mà còn là một phần quan trọng của các nghi lễ tôn giáo và công cộng. Nó thường được hát để tôn vinh các vị thần như Apollo (thần chữa bệnh và ánh sáng) hoặc Dionysus (thần rượu vang và lễ hội), đôi khi cũng để cảm tạ sau một chiến thắng quân sự hoặc khi được chữa lành khỏi bệnh tật. Việc hát paean mang ý nghĩa thiêng liêng và trang trọng, thể hiện lòng thành kính và sự hân hoan của cộng đồng.

Tính chất trang trọng và văn học

Ngày nay, từ "paean" vẫn giữ được sắc thái trang trọng và mang tính văn học cao. Nó thường được dùng để mô tả một bài diễn văn, một tác phẩm nghệ thuật, một bản nhạc, hoặc một bài viết thể hiện sự ca ngợi, tôn vinh một cách sâu sắc và hùng hồn đối với một người, một ý tưởng, hoặc một thành tựu vĩ đại. Không giống như một lời khen thông thường, "paean" hàm ý một sự tôn vinh mang tầm vóc lớn lao và giàu cảm xúc.