paean
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song of praise or triumph.
Vietnamese Meaning
Một bài ca ngợi hoặc ca khúc khải hoàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd erupted in a paean of joy after the team's victory."
"Đám đông vỡ òa trong một bài ca hân hoan sau chiến thắng của đội."
-
"His speech was a paean to the power of education."
"Bài phát biểu của anh ấy là một bài ca ngợi sức mạnh của giáo dục."
-
"The poem is a paean to the beauty of nature."
"Bài thơ là một bài ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paean | Bài ca tán dương, bài ca khải hoàn; lời ca ngợi nhiệt thành. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paean thường được sử dụng để mô tả một bài hát, thơ ca hoặc biểu hiện của niềm vui lớn và sự ca ngợi, thường là để kỷ niệm một chiến thắng, thành công hoặc một sự kiện đáng mừng nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và có tính văn chương cao. Khác với 'hymn' (thánh ca) thường liên quan đến tôn giáo, paean mang tính thế tục hơn. So với 'ode' (khúc ca), paean thường mang tính chất hân hoan, vui mừng hơn là suy tư, chiêm nghiệm.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường biểu thị đối tượng được ca ngợi (ví dụ: a paean to victory). Khi sử dụng 'for', nó thường biểu thị lý do hoặc mục đích của sự ca ngợi (ví dụ: a paean for peace).
Collocations (Từ đi kèm)
-
glorious a glorious paean (một bài ca tán dương vinh quang)
-
rousing a rousing paean (một bài ca tán dương hân hoan, sôi nổi)
-
eloquent an eloquent paean (một bài ca tán dương hùng hồn)
-
sing to sing a paean (hát một bài ca tán dương)
-
chant to chant a paean (tụng ca, hô vang một bài ca tán dương)
-
compose to compose a paean (sáng tác một bài ca tán dương)
-
of praise a paean of praise (một bài ca ngợi ca, ca ngợi nhiệt thành)
-
of triumph a paean of triumph (một bài ca khải hoàn)
-
to a paean to progress (một bài ca tán dương sự tiến bộ)
Idioms
-
sing a paean of praise
Ca ngợi nồng nhiệt, tán dương hết lời.
"The critics sang a paean of praise for the director's latest film."
(Các nhà phê bình đã hết lời ca ngợi bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
-
raise a paean of triumph
Cất lên khúc ca khải hoàn, ăn mừng chiến thắng.
"After the victory, the crowd raised a paean of triumph."
(Sau chiến thắng, đám đông cất lên khúc ca khải hoàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paean
nounMột bài ca ngợi hoặc ca khúc khải hoàn.
"The crowd erupted in a paean of joy after the team's victory."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd sang a paean to the victorious team. |
Đám đông hát một bài ca ngợi đội chiến thắng. |
| Phủ định | The losing team did not offer a paean to their opponents, despite the sportsmanship expected. |
Đội thua cuộc đã không đưa ra một bài ca ngợi đối thủ của họ, mặc dù tinh thần thể thao được mong đợi. |
| Nghi vấn | Did the choir perform a paean in honor of the fallen soldiers? |
Dàn hợp xướng có biểu diễn một bài ca ngợi để vinh danh những người lính đã ngã xuống không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the war had ended sooner, the nation would sing a paean of peace now. |
Nếu chiến tranh kết thúc sớm hơn, quốc gia giờ đã hát khúc ca hòa bình. |
| Phủ định | If the composer weren't so inspired by nature, he wouldn't have written such a moving paean to the mountains. |
Nếu nhà soạn nhạc không được truyền cảm hứng từ thiên nhiên, anh ấy đã không viết một khúc ca xúc động đến vậy về những ngọn núi. |
| Nghi vấn | If they had won the championship, would the team be singing a paean of victory right now? |
Nếu họ đã vô địch, liệu đội có đang hát khúc ca chiến thắng ngay bây giờ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The choir has sung a paean to the victorious team. |
Dàn hợp xướng đã hát một bài ca chiến thắng cho đội chiến thắng. |
| Phủ định | The critics have not written a paean to his latest performance. |
Các nhà phê bình đã không viết một bài ca ngợi màn trình diễn mới nhất của anh ấy. |
| Nghi vấn | Has the city composed a paean for its founders? |
Thành phố đã sáng tác một bài ca ca ngợi những người sáng lập ra nó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paean".
