(Top Banner Ad)
palilalia
C2
noun C2 Y học

palilalia

UK: /ˌpælɪˈleɪliə/ • US: /ˌpælɪˈleɪliə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng lặp lại lời nói chứng nói lặp
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A speech disorder characterized by the involuntary repetition of words or phrases by the speaker.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn ngôn ngữ đặc trưng bởi sự lặp lại không tự nguyện các từ hoặc cụm từ của người nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Palilalia can be a distressing symptom for individuals with neurological disorders."

    "Palilalia có thể là một triệu chứng gây khó chịu cho những người mắc các rối loạn thần kinh."

  • "The patient exhibited palilalia during the neurological examination."

    "Bệnh nhân biểu hiện chứng palilalia trong quá trình kiểm tra thần kinh."

  • "Researchers are studying the underlying mechanisms of palilalia to develop more effective treatments."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế cơ bản của chứng palilalia để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective palilalic có liên quan đến chứng nói lặp lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πάλιν (palin)
Greek
λαλιά (lalia)
English
palilalia

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'palilalia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Palin' (πάλιν) có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'một lần nữa', và 'lalia' (λαλιά) có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'hát'. Khi ghép lại, từ này mô tả chính xác tình trạng một người lặp lại lời nói của chính mình một cách không tự chủ.

Usage Note

Palilalia là một triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý thần kinh như bệnh Parkinson, hội chứng Tourette và một số dạng mất trí nhớ. Sự lặp lại thường xảy ra nhanh hơn và nhỏ hơn về âm lượng khi người nói tiếp tục. Nó khác với echolalia, là sự lặp lại những gì người khác nói.

Prepositions

in with

Sử dụng 'in' để chỉ bối cảnh hoặc bệnh lý mà palilalia xuất hiện (ví dụ: 'Palilalia in Parkinson's disease'). Sử dụng 'with' để chỉ mối quan hệ đồng hành (ví dụ: 'Patients with palilalia').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + palilalia
  • exhibit exhibit palilalia
    (biểu hiện chứng nói lặp lại)
  • experience experience palilalia
    (trải qua chứng nói lặp lại)
  • have have palilalia
    (mắc chứng nói lặp lại)
  • suffer from suffer from palilalia
    (mắc phải chứng nói lặp lại)
Adjectives + palilalia
  • severe severe palilalia
    (chứng nói lặp lại nghiêm trọng)
  • mild mild palilalia
    (chứng nói lặp lại nhẹ)
  • spontaneous spontaneous palilalia
    (chứng nói lặp lại tự phát)
Nouns + of/for palilalia
  • symptoms symptoms of palilalia
    (các triệu chứng của chứng nói lặp lại)
  • diagnosis diagnosis of palilalia
    (chẩn đoán chứng nói lặp lại)
  • treatment treatment for palilalia
    (phương pháp điều trị chứng nói lặp lại)

Idioms

  • a clear case of palilalia

    một trường hợp rõ ràng của chứng nói lặp lại

    "The neurologist observed a clear case of palilalia in the patient."

    (Bác sĩ thần kinh đã quan sát thấy một trường hợp nói lặp lại rõ ràng ở bệnh nhân.)

  • to manifest palilalia

    biểu hiện chứng nói lặp lại

    "Patients with certain neurological conditions may manifest palilalia."

    (Bệnh nhân mắc một số tình trạng thần kinh nhất định có thể biểu hiện chứng nói lặp lại.)

  • managing palilalia effectively

    quản lý chứng nói lặp lại hiệu quả

    "Speech therapy plays a crucial role in managing palilalia effectively."

    (Liệu pháp ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý chứng nói lặp lại một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palilalia

noun
Lật mặt

Một rối loạn ngôn ngữ đặc trưng bởi sự lặp lại không tự nguyện các từ hoặc cụm từ của người nói.

"Palilalia can be a distressing symptom for individuals with neurological disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palilalia".

Hiểu biết về Rối loạn Thần kinh

Palilalia là một triệu chứng thần kinh hiếm gặp, thường xuất hiện trong các bệnh như Parkinson hoặc hội chứng Tourette. Việc hiểu biết về các rối loạn này giúp cộng đồng có cái nhìn cảm thông hơn, hỗ trợ người bệnh hòa nhập và giao tiếp tốt hơn, giảm thiểu sự kỳ thị.

Tầm quan trọng của Trị liệu Ngôn ngữ

Mặc dù palilalia là một triệu chứng gây khó khăn, các phương pháp trị liệu ngôn ngữ chuyên biệt có thể giúp cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp của người bệnh. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp cận các dịch vụ y tế và trị liệu phù hợp để nâng cao chất lượng cuộc sống cho những người gặp phải tình trạng này.