(Top Banner Ad)
paraphilia
C2
noun C2 Y học, Tâm lý học

paraphilia

UK: /ˌpærəˈfɪliə/ • US: /ˌpærəˈfɪliə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng lệch lạc tình dục rối loạn tình dục hứng thú tình dục khác thường
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual arousal to objects, situations, or individuals that are atypical, and for some people, these are associated with distress or functional impairment.

Vietnamese Meaning

Sự hưng phấn tình dục đối với các đối tượng, tình huống hoặc cá nhân không điển hình, và đối với một số người, chúng liên quan đến sự đau khổ hoặc suy giảm chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diagnosis of paraphilia requires that the individual's behaviors, urges, or fantasies cause clinically significant distress or impairment in social, occupational, or other important areas of functioning."

    "Việc chẩn đoán chứng paraphilia đòi hỏi các hành vi, thôi thúc hoặc tưởng tượng của cá nhân gây ra sự đau khổ hoặc suy giảm chức năng đáng kể về mặt lâm sàng trong các lĩnh vực hoạt động xã hội, nghề nghiệp hoặc các lĩnh vực quan trọng khác."

  • "Many people have paraphilias but never act on them."

    "Nhiều người có những hứng thú tình dục khác thường nhưng không bao giờ hành động theo chúng."

  • "Paraphilia can significantly impact a person's relationships and daily life if it becomes an obsession."

    "Chứng paraphilia có thể ảnh hưởng đáng kể đến các mối quan hệ và cuộc sống hàng ngày của một người nếu nó trở thành một nỗi ám ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paraphiliac Người có chứng lệch lạc tình dục
Adjective paraphiliac Liên quan đến lệch lạc tình dục (dùng để mô tả người)
Adjective paraphilic Thuộc về hoặc liên quan đến lệch lạc tình dục (dùng để mô tả hành vi, khuynh hướng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παρά (para-)
Greek
φιλία (-philia)
New Latin
paraphilia
English
paraphilia

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'paraphilia' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Para-' (παρά) có nghĩa là 'bên cạnh', 'bất thường' hoặc 'ngoài chuẩn mực', trong khi '-philia' (φιλία) có nghĩa là 'tình yêu', 'sự hấp dẫn' hay 'thiên hướng'. Thuật ngữ này được hình thành để chỉ những kiểu hấp dẫn tình dục khác thường hoặc không điển hình. Nó xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19 để mô tả các khuynh hướng tình dục không được coi là chuẩn mực.

Usage Note

Paraphilia là một thuật ngữ kỹ thuật trong tâm lý học và tình dục học. Nó dùng để chỉ những hứng thú tình dục khác thường. Không phải tất cả các paraphilia đều là rối loạn; chúng chỉ trở thành rối loạn khi gây ra đau khổ đáng kể hoặc suy giảm chức năng cho cá nhân hoặc gây hại cho người khác. Cần phân biệt với 'fetish' (vật dục), là một dạng paraphilia liên quan đến sự hưng phấn đối với vật vô tri hoặc bộ phận cơ thể không sinh dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paraphilia
  • sexual sexual paraphilia
    (lệch lạc tình dục (tổng quát))
  • atypical atypical paraphilia
    (lệch lạc tình dục không điển hình)
  • specific specific paraphilia
    (một dạng lệch lạc tình dục cụ thể)
  • mild mild paraphilia
    (lệch lạc tình dục nhẹ)
  • severe severe paraphilia
    (lệch lạc tình dục nghiêm trọng)
Verb + paraphilia
  • diagnose diagnose paraphilia
    (chẩn đoán lệch lạc tình dục)
  • treat treat paraphilia
    (điều trị lệch lạc tình dục)
  • exhibit exhibit paraphilia
    (biểu hiện lệch lạc tình dục)
Noun + of + paraphilia
  • types types of paraphilia
    (các dạng lệch lạc tình dục)
  • symptoms symptoms of paraphilia
    (các triệu chứng của lệch lạc tình dục)

Idioms

  • paraphilic disorder

    rối loạn lệch lạc tình dục (khi hành vi gây đau khổ, suy giảm chức năng hoặc hại người khác)

    "A paraphilic disorder is diagnosed when the paraphilia causes distress or harm."

    (Rối loạn lệch lạc tình dục được chẩn đoán khi sự lệch lạc gây ra đau khổ hoặc gây hại.)

  • paraphilia spectrum

    phổ lệch lạc tình dục (chỉ sự đa dạng của các khuynh hướng tình dục khác thường)

    "The concept of a paraphilia spectrum acknowledges the wide range of atypical sexual interests."

    (Khái niệm phổ lệch lạc tình dục công nhận sự đa dạng rộng lớn của các sở thích tình dục không điển hình.)

  • non-disordered paraphilia

    lệch lạc tình dục không phải là rối loạn (khi không gây đau khổ, suy giảm chức năng hay hại)

    "Many individuals have a non-disordered paraphilia that does not cause problems for themselves or others."

    (Nhiều cá nhân có lệch lạc tình dục không phải là rối loạn mà không gây ra vấn đề gì cho bản thân hay người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paraphilia

noun
Lật mặt

Sự hưng phấn tình dục đối với các đối tượng, tình huống hoặc cá nhân không điển hình, và đối với một số người, chúng liên quan đến sự đau khổ hoặc suy giảm chức năng.

"The diagnosis of paraphilia requires that the individual's behaviors, urges, or fantasies cause clinically significant distress or impairment in social, occupational, or other important areas of functioning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone exhibits paraphilia, they will likely require specialized psychological evaluation.
Nếu ai đó biểu hiện chứng lệch lạc tình dục, họ có thể sẽ cần được đánh giá tâm lý chuyên biệt.
Phủ định
If society doesn't understand paraphilia, it won't adequately address the needs of affected individuals.
Nếu xã hội không hiểu về chứng lệch lạc tình dục, nó sẽ không giải quyết đầy đủ nhu cầu của những cá nhân bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Will therapy be effective if the paraphilic individual doesn't acknowledge their condition?
Liệu pháp có hiệu quả không nếu người mắc chứng lệch lạc tình dục không thừa nhận tình trạng của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paraphilia".

Phân biệt Lệch lạc tình dục và Rối loạn lệch lạc tình dục

Trong tâm thần học hiện đại, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'paraphilia' (lệch lạc tình dục) và 'paraphilic disorder' (rối loạn lệch lạc tình dục). 'Paraphilia' chỉ một sự hấp dẫn tình dục khác thường, tự nó không phải là một bệnh lý. Nó chỉ trở thành 'paraphilic disorder' khi gây ra đau khổ đáng kể cho bản thân người đó, gây suy giảm chức năng trong các lĩnh vực quan trọng của cuộc sống, hoặc dẫn đến tổn hại hoặc nguy hiểm cho người khác.

Sự Thay đổi trong Quan niệm Xã hội và Chẩn đoán

Theo thời gian, quan niệm xã hội và tiêu chuẩn chẩn đoán về paraphilia đã có những thay đổi đáng kể. Một số hành vi hoặc sở thích tình dục từng bị coi là bệnh lý nay có thể không còn được coi là rối loạn, miễn là chúng được thực hiện với sự đồng thuận của người lớn và không gây hại. Điều này phản ánh sự hiểu biết ngày càng sâu sắc về sự đa dạng của tình dục con người và nỗ lực giảm bớt sự kỳ thị.