(Top Banner Ad)
parentless
C1
Tính từ C1 Xã hội học

parentless

UK: /ˈpeərəntlɪs/ • US: /ˈperəntlɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mồ côi không cha không mẹ vắng bóng cha mẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no living parents; orphaned.

Vietnamese Meaning

Không có cha mẹ còn sống; mồ côi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charity provides support for parentless children."

    "Tổ chức từ thiện cung cấp sự hỗ trợ cho trẻ em mồ côi."

  • "The parentless teenager struggled to make ends meet."

    "Thiếu niên mồ côi chật vật để kiếm sống."

  • "The parentless generation had to fend for themselves."

    "Thế hệ mồ côi phải tự lo cho bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent cha mẹ
Verb parent nuôi dạy con cái
Noun parenting sự nuôi dạy con cái, việc làm cha mẹ
Adjective parental thuộc về cha mẹ
Noun parenthood tình trạng làm cha mẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parens
Old French
parent
Middle English
parent
Proto-Germanic
*lausaz
Old English
-leas
Modern English
parentless

Nguồn gốc của 'parent'

Từ 'parent' (cha mẹ) có nguồn gốc từ từ 'parens' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người sinh ra' hoặc 'người mang lại sự sống'. Nó liên quan đến động từ 'parere' (sinh ra, tạo ra).

Hậu tố '-less'

Hậu tố '-less' (không có, thiếu) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'leas', có nghĩa là 'thiếu thốn, không có'. Khi thêm vào sau một danh từ, nó tạo thành một tính từ chỉ sự vắng mặt của danh từ đó. Ví dụ, 'parentless' nghĩa là 'không có cha mẹ'.

Usage Note

Từ 'parentless' nhấn mạnh tình trạng mất mát cả cha lẫn mẹ, thường gợi cảm giác cô đơn, thiếu sự bảo bọc. So với 'orphan', 'parentless' có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh trừu tượng, không chỉ giới hạn ở trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + parentless
  • completely completely parentless
    (hoàn toàn mồ côi (không còn cha mẹ))
  • suddenly suddenly parentless
    (đột nhiên trở thành mồ côi)
  • newly newly parentless
    (mới trở thành mồ côi)
Noun modified by parentless
  • parentless parentless children
    (những đứa trẻ mồ côi)
  • parentless parentless youth
    (thanh thiếu niên không có cha mẹ)
  • parentless parentless homes
    (những ngôi nhà dành cho trẻ mồ côi)
Verb + parentless
  • become become parentless
    (trở thành mồ côi)
  • be left be left parentless
    (bị bỏ lại không cha mẹ, trở thành mồ côi)
  • grow up grow up parentless
    (lớn lên trong cảnh mồ côi)

Idioms

  • left parentless

    bị bỏ lại không cha mẹ, trở thành mồ côi

    "Many children were left parentless after the war."

    (Nhiều trẻ em đã bị bỏ lại mồ côi sau chiến tranh.)

  • grow up parentless

    lớn lên trong cảnh mồ côi

    "She had to grow up parentless and learned to be very independent."

    (Cô ấy phải lớn lên trong cảnh mồ côi và học cách rất tự lập.)

  • a parentless child

    một đứa trẻ mồ côi

    "The organization helps parentless children find new homes."

    (Tổ chức giúp đỡ những đứa trẻ mồ côi tìm được mái ấm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parentless

Tính từ
Lật mặt

Không có cha mẹ còn sống; mồ côi.

"The charity provides support for parentless children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orphanage, which houses many parentless children, relies heavily on donations.
Cô nhi viện, nơi chứa nhiều trẻ em không có cha mẹ, phụ thuộc rất nhiều vào sự quyên góp.
Phủ định
She is not a parentless child who feels sorry for herself; she is strong and resilient.
Cô ấy không phải là một đứa trẻ mồ côi cảm thấy tiếc cho bản thân; cô ấy mạnh mẽ và kiên cường.
Nghi vấn
Are there any support programs for parentless teenagers who are transitioning into adulthood?
Có chương trình hỗ trợ nào cho thanh thiếu niên mồ côi đang chuyển sang tuổi trưởng thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parentless".

Trẻ mồ côi và hệ thống hỗ trợ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, những đứa trẻ mồ côi (parentless children) thường được hỗ trợ thông qua các hệ thống như trại trẻ mồ côi (orphanages) hoặc chương trình chăm sóc nuôi dưỡng (foster care). Mục tiêu là cung cấp một môi trường an toàn và yêu thương cho đến khi chúng có thể tự lập hoặc tìm được gia đình nhận nuôi.

Vai trò của cộng đồng và gia đình mở rộng

Trong nhiều xã hội, cộng đồng và các thành viên gia đình mở rộng (như ông bà, cô chú) đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc những đứa trẻ không có cha mẹ. Sự hỗ trợ này thể hiện tầm quan trọng của mối quan hệ huyết thống và tình làng nghĩa xóm.