(Top Banner Ad)
patterned conduct
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

patterned conduct

UK: /ˈpætənd ˈkɒndʌkt/ • US: /ˈpætərnd ˈkɑndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mẫu hành vi hành vi có hệ thống chuỗi hành động lặp lại cách hành xử có quy luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consistent and predictable way of behaving or acting; a recurring series of actions.

Vietnamese Meaning

Một cách hành xử hoặc hành động nhất quán và có thể dự đoán được; một chuỗi hành động lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution presented evidence of his patterned conduct to establish intent."

    "Bên công tố đã đưa ra bằng chứng về khuôn mẫu hành vi của anh ta để chứng minh ý định."

  • "The psychologist analyzed the patient's patterned conduct to understand the underlying issues."

    "Nhà tâm lý học đã phân tích khuôn mẫu hành vi của bệnh nhân để hiểu các vấn đề tiềm ẩn."

  • "The lawsuit alleged patterned conduct of discrimination by the company."

    "Vụ kiện cáo buộc công ty có khuôn mẫu hành vi phân biệt đối xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pattern khuôn mẫu, kiểu mẫu
Verb pattern tạo khuôn mẫu, làm theo mẫu
Adjective patterned có hoa văn, có kiểu mẫu, có quy luật
Noun conduct hành vi, hạnh kiểm
Verb conduct tiến hành, điều khiển
Noun conductor người chỉ huy, vật dẫn (điện)
Noun misconduct hạnh kiểm xấu, hành vi sai trái

Synonyms

repeated behavior (hành vi lặp lại)habitual actions (hành động theo thói quen)consistent behaviour (hành vi nhất quán)

Antonyms

random acts (hành động ngẫu nhiên)isolated incidents (sự cố riêng lẻ)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
patron
Latin
patronus
Old French
conduire
Latin
conducere

Sự hình thành của 'patterned conduct'

Từ 'pattern' (khuôn mẫu, kiểu mẫu) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'patron' (nghĩa là hình mẫu, bản thiết kế) và có gốc xa hơn từ tiếng Latinh 'patronus' (người bảo trợ, nhưng cũng liên quan đến việc đặt ra chuẩn mực, mô hình). Từ 'conduct' (hành vi, cách ứng xử) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'conduire' (dẫn dắt, hướng dẫn) và tiếng Latinh 'conducere' (mang lại cùng nhau, điều khiển). Khi kết hợp lại, 'patterned conduct' mô tả những hành vi có tính lặp lại, có thể dự đoán được hoặc tuân theo một khuôn mẫu nhất định, thường được dùng trong các lĩnh vực pháp lý, xã hội học và tâm lý học để phân tích các hành động có hệ thống.

Usage Note

"Patterned conduct" đề cập đến những hành vi không phải là ngẫu nhiên hay đơn lẻ mà thể hiện một khuôn mẫu hoặc xu hướng rõ ràng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội học để chỉ ra các hành vi có thể chứng minh một ý định, thói quen hoặc vấn đề lớn hơn. So với "behavior", "conduct" mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật.

Prepositions

of in

"Patterned conduct of" thường dùng để chỉ khuôn mẫu hành vi của ai đó hoặc của một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'the patterned conduct of the defendant'. "Patterned conduct in" thường được dùng để chỉ khuôn mẫu hành vi trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'patterned conduct in the workplace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patterned conduct
  • repetitive repetitive patterned conduct
    (hành vi có quy luật lặp đi lặp lại)
  • habitual habitual patterned conduct
    (hành vi có quy luật theo thói quen)
  • predictable predictable patterned conduct
    (hành vi có quy luật có thể dự đoán được)
  • consistent consistent patterned conduct
    (hành vi có quy luật nhất quán)
  • deviant deviant patterned conduct
    (hành vi có quy luật sai lệch)
Verb + patterned conduct
  • exhibit exhibit patterned conduct
    (thể hiện hành vi có quy luật)
  • display display patterned conduct
    (biểu lộ hành vi có quy luật)
  • observe observe patterned conduct
    (quan sát hành vi có quy luật)
  • study study patterned conduct
    (nghiên cứu hành vi có quy luật)
  • analyze analyze patterned conduct
    (phân tích hành vi có quy luật)

Idioms

  • demonstrate patterned conduct

    thể hiện hành vi có quy luật

    "The suspect's repeated actions demonstrate patterned conduct that suggests premeditation."

    (Các hành động lặp đi lặp lại của nghi phạm thể hiện hành vi có quy luật cho thấy sự tính toán trước.)

  • identify patterned conduct

    xác định hành vi có quy luật

    "Psychologists try to identify patterned conduct in children to understand developmental stages."

    (Các nhà tâm lý học cố gắng xác định hành vi có quy luật ở trẻ em để hiểu các giai đoạn phát triển.)

  • a history of patterned conduct

    tiền sử hành vi có quy luật

    "The court reviewed his history of patterned conduct before delivering the sentence."

    (Tòa án đã xem xét tiền sử hành vi có quy luật của anh ta trước khi tuyên án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patterned conduct

Danh từ
Lật mặt

Một cách hành xử hoặc hành động nhất quán và có thể dự đoán được; một chuỗi hành động lặp đi lặp lại.

"The prosecution presented evidence of his patterned conduct to establish intent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that the company's conduct was patterned after industry best practices.
Luật sư nói rằng hành vi của công ty được định hình theo các thông lệ tốt nhất của ngành.
Phủ định
She told me that his conduct was not patterned; it was completely random.
Cô ấy nói với tôi rằng hành vi của anh ta không có khuôn mẫu; nó hoàn toàn ngẫu nhiên.
Nghi vấn
The investigator asked if the employee's conduct was patterned in any way.
Nhà điều tra hỏi liệu hành vi của nhân viên có khuôn mẫu theo bất kỳ cách nào không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been conducting patterned interviews to assess candidates' problem-solving skills.
Công ty đã và đang tiến hành các cuộc phỏng vấn theo khuôn mẫu để đánh giá kỹ năng giải quyết vấn đề của ứng viên.
Phủ định
She hasn't been following a patterned exercise routine lately due to her busy schedule.
Gần đây cô ấy đã không tuân theo một chế độ tập thể dục có quy luật do lịch trình bận rộn của mình.
Nghi vấn
Has the organization been implementing a patterned approach to project management?
Tổ chức có đang thực hiện một phương pháp tiếp cận theo khuôn mẫu để quản lý dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patterned conduct".

Hành vi xã hội và chuẩn mực

Trong nhiều nền văn hóa, hành vi có quy luật đóng vai trò cốt yếu trong việc hình thành các chuẩn mực xã hội và kỳ vọng về cách ứng xử. Từ những nghi thức chào hỏi đơn giản đến các nghi lễ phức tạp, những hành vi lặp lại này giúp duy trì trật tự xã hội, thể hiện sự tôn trọng và củng cố bản sắc văn hóa. Ví dụ, cách mọi người xếp hàng, cách thức tổ chức các cuộc họp, hoặc nghi lễ trong các sự kiện quan trọng đều là những hành vi có quy luật.

Thói quen, nghi thức và tâm lý

Hành vi có quy luật không chỉ thể hiện ở cấp độ xã hội mà còn ở cấp độ cá nhân thông qua thói quen và nghi thức. Về mặt tâm lý, việc thực hiện những hành vi lặp lại có thể mang lại cảm giác an toàn, kiểm soát và giảm căng thẳng. Các nghi thức cá nhân (như thói quen buổi sáng) hay nghi lễ tập thể (như lễ kỷ niệm) đều là những ví dụ về hành vi có quy luật mang ý nghĩa sâu sắc, giúp cá nhân và cộng đồng duy trì sự ổn định và gắn kết.