(Top Banner Ad)
pauperization
C2
Danh từ C2 Kinh tế học, Xã hội học

pauperization

UK: /ˌpɔːpəraɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌpɔːpərɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bần cùng hóa quá trình bần cùng hóa sự làm cho trở nên nghèo khó
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of becoming poor or destitute; the reduction to poverty.

Vietnamese Meaning

Quá trình trở nên nghèo khó, bần cùng hóa; sự suy giảm đến mức nghèo đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pauperization of the middle class is a growing concern."

    "Sự bần cùng hóa của tầng lớp trung lưu là một mối quan tâm ngày càng tăng."

  • "Globalization has led to the pauperization of many workers in developing countries."

    "Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự bần cùng hóa của nhiều công nhân ở các nước đang phát triển."

  • "The government's policies have contributed to the pauperization of farmers."

    "Các chính sách của chính phủ đã góp phần vào sự bần cùng hóa của nông dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pauper Người nghèo, người bần cùng
Adjective pauper Thuộc về người nghèo, bần cùng
Noun pauperism Tình trạng nghèo khổ, sự bần cùng hóa
Verb pauperize Làm cho nghèo đi, bần cùng hóa
Adjective pauperized Đã bị bần cùng hóa, đã trở nên nghèo khổ
Noun pauperization Sự bần cùng hóa, quá trình làm cho nghèo đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
pauvre
English
pauper
English
pauperize
English
pauperization

Nguồn gốc Latin của 'pauper'

Từ 'pauperization' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pauper', có nghĩa là 'nghèo khó' hoặc 'túng thiếu'. Ban đầu, từ 'pauper' được dùng để chỉ những người rất nghèo, sống nhờ vào sự giúp đỡ của cộng đồng. Khi kinh tế và xã hội phát triển, nhu cầu diễn tả quá trình một người hoặc một nhóm người trở nên nghèo hơn xuất hiện, dẫn đến việc hình thành động từ 'pauperize' (làm cho nghèo đi) vào cuối thế kỷ 18 và sau đó là danh từ 'pauperization' (sự bần cùng hóa) vào đầu thế kỷ 19. Nó miêu tả một quá trình nghiêm trọng của sự suy thoái kinh tế và xã hội, đẩy con người vào cảnh bần cùng hóa.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các phân tích kinh tế và xã hội học để mô tả các quá trình dẫn đến sự gia tăng nghèo đói và bất bình đẳng. Nó thường liên quan đến các yếu tố như toàn cầu hóa, tự động hóa và các chính sách kinh tế không phù hợp.

Prepositions

of in

Ví dụ:
- pauperization of the working class (sự bần cùng hóa của giai cấp công nhân)
- pauperization in developing countries (sự bần cùng hóa ở các nước đang phát triển)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pauperization
  • Massive Massive pauperization
    (Sự bần cùng hóa trên diện rộng)
  • Widespread Widespread pauperization
    (Sự bần cùng hóa lan rộng)
  • Extreme Extreme pauperization
    (Sự bần cùng hóa cực độ)
  • Economic Economic pauperization
    (Sự bần cùng hóa kinh tế)
  • Social Social pauperization
    (Sự bần cùng hóa xã hội)
Verb + pauperization
  • Cause Cause pauperization
    (Gây ra sự bần cùng hóa)
  • Lead to Lead to pauperization
    (Dẫn đến sự bần cùng hóa)
  • Prevent Prevent pauperization
    (Ngăn chặn sự bần cùng hóa)
  • Combat Combat pauperization
    (Chống lại sự bần cùng hóa)
  • Address Address pauperization
    (Giải quyết vấn đề bần cùng hóa)
Pauperization + of (Noun phrase)
  • Pauperization of the working class Pauperization of the working class
    (Sự bần cùng hóa tầng lớp lao động)
  • Pauperization of rural communities Pauperization of rural communities
    (Sự bần cùng hóa các cộng đồng nông thôn)

Idioms

  • Cycle of pauperization

    Vòng luẩn quẩn của sự bần cùng hóa

    "War and natural disasters often create a vicious cycle of pauperization, making it hard for affected populations to recover."

    (Chiến tranh và thiên tai thường tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự bần cùng hóa, khiến cho các cộng đồng bị ảnh hưởng khó có thể phục hồi.)

  • Risk of pauperization

    Nguy cơ bần cùng hóa

    "Many elderly people face the risk of pauperization if they don't have adequate retirement savings or social welfare support."

    (Nhiều người lớn tuổi đối mặt với nguy cơ bần cùng hóa nếu họ không có đủ tiền tiết kiệm hưu trí hoặc hỗ trợ phúc lợi xã hội.)

  • Process of pauperization

    Quá trình bần cùng hóa

    "The economic crisis accelerated the process of pauperization for vulnerable households."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã đẩy nhanh quá trình bần cùng hóa đối với các hộ gia đình dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pauperization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình trở nên nghèo khó, bần cùng hóa; sự suy giảm đến mức nghèo đói.

"The pauperization of the middle class is a growing concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rapid pauperization of the working class led to widespread social unrest.
Sự bần cùng hóa nhanh chóng của giai cấp công nhân đã dẫn đến tình trạng bất ổn xã hội lan rộng.
Phủ định
The government's policies did not prevent the pauperization of many rural communities.
Các chính sách của chính phủ đã không ngăn chặn được sự bần cùng hóa của nhiều cộng đồng nông thôn.
Nghi vấn
Did the pauperization of farmers contribute to the rise of populist movements?
Sự bần cùng hóa của nông dân có góp phần vào sự trỗi dậy của các phong trào dân túy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pauperization".

Khái niệm 'pauper' và luật pháp về người nghèo ở Anh

Trong lịch sử nước Anh, thuật ngữ 'pauper' không chỉ là một từ mô tả sự nghèo khó mà còn mang ý nghĩa pháp lý sâu sắc. Các 'Poor Laws' (Luật Người nghèo) từ thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 20 quy định cách thức mà xã hội đối xử với người nghèo. Những người bị coi là 'pauper' thường bị buộc phải vào 'workhouses' (nhà lao động) để làm việc đổi lấy chỗ ở và thức ăn, một chính sách thường gây ra sự kỳ thị và bần cùng hóa nặng nề cho họ. Điều này cho thấy 'pauperization' từng là một vấn đề xã hội lớn được giải quyết thông qua luật pháp, dù có những hạn chế và tàn khốc.

Bần cùng hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa

Ngày nay, 'pauperization' không chỉ là vấn đề của các cá nhân hay cộng đồng mà còn là một chủ đề quan trọng trong các cuộc thảo luận về toàn cầu hóa và bất bình đẳng kinh tế thế giới. Quá trình bần cùng hóa có thể xảy ra do nhiều yếu tố như suy thoái kinh tế, xung đột, biến đổi khí hậu hoặc chính sách kinh tế không hiệu quả. Nó thường được dùng để mô tả sự gia tăng đáng kể số lượng người nghèo khổ hoặc sự suy giảm nghiêm trọng chất lượng sống của các nhóm dân cư lớn ở cả các nước đang phát triển và phát triển, nhấn mạnh tính cấp thiết của các giải pháp toàn diện.