(Top Banner Ad)
pekania pennanti
C1
Danh từ C1 Động vật học

pekania pennanti

UK: /ˈfɪʃər/ • US: /ˈfɪʃər/

Nghĩa tiếng Việt

chồn Fisher Pekania pennanti
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medium-sized, North American carnivorous mammal belonging to the weasel family (Mustelidae).

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú ăn thịt cỡ vừa ở Bắc Mỹ, thuộc họ chồn (Mustelidae).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fisher is a solitary animal that primarily hunts small mammals."

    "Chồn Fisher là một loài động vật sống đơn độc, chủ yếu săn các loài động vật có vú nhỏ."

  • "Fishers are known for their ability to kill porcupines."

    "Chồn Fisher được biết đến với khả năng giết nhím."

  • "Conservation efforts are important to maintain healthy fisher populations."

    "Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để duy trì quần thể chồn Fisher khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fisher Tên thông thường trong tiếng Anh của loài động vật có vú Bắc Mỹ mà 'Pekania pennanti' là tên khoa học; một loài chồn lông nâu sẫm, săn mồi ở rừng. (Lưu ý: tên 'fisher' gây hiểu lầm vì chúng hiếm khi ăn cá).
Noun Pekania Tên chi (genus) của loài động vật này, là một phần của tên khoa học 'Pekania pennanti'.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Algonquian (possibly Abenaki, Ojibwe)
pekwan
Latinized scientific name (genus)
Pekania
Person's name (Welsh naturalist)
Thomas Pennant
Latinized scientific name (species epithet)
pennanti
Modern scientific classification
Pekania pennanti

Nguồn gốc tên gọi loài

Tên khoa học 'Pekania pennanti' đề cập đến một loài động vật có vú săn mồi Bắc Mỹ, thường được gọi là 'fisher' (chồn rái cá). Phần 'Pekania' của tên chi được cho là bắt nguồn từ một từ của người Algonquian, có thể là 'pekwan' hoặc 'pakwan', dùng để chỉ con vật này. Phần 'pennanti' là tên loài được đặt để vinh danh Thomas Pennant, một nhà tự nhiên học người xứ Wales nổi tiếng (1726–1798) đã mô tả nhiều loài động vật.

Usage Note

Fisher là tên gọi chung của loài động vật này. Chúng không phải là loài cá (fish) mà là một loài thuộc họ chồn, có quan hệ gần gũi với chồn martens và chồn sói. Tên gọi 'fisher' có lẽ xuất phát từ sự tương đồng về kích thước và hình dáng với một số loài chồn khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với Pekania pennanti
  • study study Pekania pennanti
    (nghiên cứu loài Pekania pennanti)
  • observe observe Pekania pennanti
    (quan sát loài Pekania pennanti)
  • protect protect Pekania pennanti
    (bảo vệ loài Pekania pennanti)
Danh từ đi kèm Pekania pennanti
  • Pekania pennanti Pekania pennanti population
    (quần thể Pekania pennanti)
  • Pekania pennanti Pekania pennanti habitat
    (môi trường sống của Pekania pennanti)
  • Pekania pennanti Pekania pennanti conservation
    (bảo tồn Pekania pennanti)
Tính từ mô tả Pekania pennanti
  • wild wild Pekania pennanti
    (loài Pekania pennanti hoang dã)
  • healthy healthy Pekania pennanti
    (loài Pekania pennanti khỏe mạnh)
  • endangered endangered Pekania pennanti
    (loài Pekania pennanti có nguy cơ tuyệt chủng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pekania pennanti

Danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú ăn thịt cỡ vừa ở Bắc Mỹ, thuộc họ chồn (Mustelidae).

"The fisher is a solitary animal that primarily hunts small mammals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisher, which is a carnivorous mammal, is native to North America.
Chồn fisher, loài động vật có vú ăn thịt, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.
Phủ định
That is not the fisher that I saw in the forest, which was much larger.
Đó không phải là con chồn fisher mà tôi đã thấy trong rừng, con đó lớn hơn nhiều.
Nghi vấn
Is that the fisher whose fur is so prized?
Đó có phải là con chồn fisher có bộ lông được đánh giá cao không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fisher, known for their agility, are skilled climbers.
Chồn Fisher, nổi tiếng với sự nhanh nhẹn, là những người leo trèo điêu luyện.
Phủ định
Unlike some other animals, fisher, despite their appearance, are not closely related to cats.
Không giống như một số động vật khác, chồn fisher, mặc dù có vẻ ngoài như vậy, không có quan hệ họ hàng gần với mèo.
Nghi vấn
Considering their elusive nature, are fisher, in fact, more common than we think?
Xét đến bản chất khó nắm bắt của chúng, có phải chồn fisher, trên thực tế, phổ biến hơn chúng ta nghĩ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisher was spotted near the river last week.
Con chồn pekan được nhìn thấy gần sông vào tuần trước.
Phủ định
They didn't find any fishers during their expedition.
Họ đã không tìm thấy bất kỳ con chồn pekan nào trong cuộc thám hiểm của họ.
Nghi vấn
Did you see the fishers playing in the snow?
Bạn có thấy những con chồn pekan chơi đùa trong tuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pekania pennanti".

Sự nhầm lẫn tên gọi 'Fisher'

Mặc dù tên thông thường của loài 'Pekania pennanti' là 'fisher' (chồn rái cá), nhưng chúng lại hiếm khi ăn cá. Cái tên này được cho là xuất phát từ từ tiếng Hà Lan 'fisse' hoặc tiếng Pháp 'fichet', có thể liên quan đến lông của chúng hoặc một cái gì đó tương tự 'polecat' (chồn hôi). Chúng chủ yếu ăn động vật gặm nhấm nhỏ, chim, thỏ rừng và thậm chí cả nhím, nổi tiếng là một trong số ít động vật săn nhím thành công.

Vai trò sinh thái và bảo tồn

Pekania pennanti đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng Bắc Mỹ, giúp kiểm soát quần thể các loài gặm nhấm và động vật nhỏ khác. Chúng được đánh giá cao vì bộ lông của mình trong quá khứ, dẫn đến việc săn bắt quá mức và giảm số lượng. Ngày nay, nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ môi trường sống của chúng và tái du nhập loài này vào các khu vực lịch sử mà chúng đã từng sinh sống.