(Top Banner Ad)
pellucidity
C2
noun C2 Chung

pellucidity

UK: /ˌpelʊˈsɪdəti/ • US: /ˌpelʊˈsɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính trong suốt sự minh bạch tính dễ hiểu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being pellucid; transparency; clearness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất trong suốt; sự minh bạch; sự rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pellucidity of the mountain air allowed us to see for miles."

    "Sự trong suốt của không khí trên núi cho phép chúng ta nhìn thấy hàng dặm."

  • "The judge praised the pellucidity of the lawyer's argument."

    "Thẩm phán ca ngợi sự rõ ràng trong lập luận của luật sư."

  • "The pellucidity of the spring water was remarkable."

    "Độ trong của nước suối thật đáng chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pellucid Trong suốt, trong trẻo; rõ ràng, minh bạch (đặc biệt là của văn phong, tư tưởng).
Adverb pellucidly Một cách trong suốt/rõ ràng/minh bạch.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per-
Latin
lux (light)
Latin
lucidus (clear, shining)
Latin
pellucidus (transparent, clear)
English (17th Century)
pellucid
English (18th Century)
pellucidity

Ánh sáng xuyên thấu

Từ "pellucidity" có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó kết hợp tiền tố "per-" nghĩa là "xuyên qua" hoặc "hoàn toàn", và từ "lucidus" nghĩa là "rõ ràng, sáng sủa" (từ "lux" nghĩa là "ánh sáng"). Vì vậy, "pellucidity" ban đầu mang ý nghĩa là khả năng cho ánh sáng xuyên qua hoàn toàn, tạo ra sự trong suốt tuyệt đối. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ sự rõ ràng, minh bạch trong tư tưởng, văn phong, dễ hiểu như thể ánh sáng có thể xuyên qua mà không gặp cản trở.

Usage Note

Pellucidity nhấn mạnh đến khả năng nhìn xuyên qua một vật thể hoặc một ý tưởng một cách dễ dàng. Nó thường được sử dụng để mô tả chất lượng của chất lỏng, không khí hoặc các khái niệm trừu tượng. So với 'transparency', 'pellucidity' có thể mang sắc thái trang trọng và chuyên môn hơn. 'Clarity' có nghĩa rộng hơn, chỉ sự dễ hiểu hoặc dễ thấy.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được dùng để chỉ tính chất của vật được mô tả (ví dụ: the pellucidity of the water). ‘In’ có thể dùng để chỉ sự hiện diện của tính chất đó trong một vật (ví dụ: the pellucidity in his writing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pellucidity
  • absolute absolute pellucidity
    (sự trong suốt/rõ ràng tuyệt đối)
  • perfect perfect pellucidity
    (sự trong suốt/rõ ràng hoàn hảo)
  • crystal-clear crystal-clear pellucidity
    (sự trong suốt/rõ ràng như pha lê)
  • intellectual intellectual pellucidity
    (sự rõ ràng/minh bạch trong tư duy)
  • stylistic stylistic pellucidity
    (sự trong sáng/rõ ràng trong văn phong)
Verb + pellucidity
  • achieve achieve pellucidity
    (đạt được sự rõ ràng/minh bạch)
  • maintain maintain pellucidity
    (duy trì sự rõ ràng/minh bạch)
  • enhance enhance pellucidity
    (nâng cao sự rõ ràng/minh bạch)
Pellucidity + of + Noun
  • pellucidity of pellucidity of his prose
    (sự trong sáng trong văn xuôi của anh ấy)
  • pellucidity of pellucidity of the argument
    (sự mạch lạc của lập luận)

Idioms

  • the pellucidity of thought

    sự rõ ràng, mạch lạc trong tư tưởng/suy nghĩ

    "His lectures were admired for the pellucidity of thought they conveyed."

    (Các bài giảng của ông được ngưỡng mộ vì sự rõ ràng, mạch lạc trong tư tưởng mà chúng truyền tải.)

  • strive for pellucidity

    phấn đấu để đạt được sự trong sáng/rõ ràng

    "As a writer, she always strives for pellucidity in her descriptions."

    (Là một nhà văn, cô ấy luôn phấn đấu để đạt được sự trong sáng trong các miêu tả của mình.)

  • lack of pellucidity

    sự thiếu rõ ràng/minh bạch

    "The report suffered from a lack of pellucidity, making it difficult to understand."

    (Báo cáo bị thiếu sự rõ ràng, khiến nó khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pellucidity

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất trong suốt; sự minh bạch; sự rõ ràng.

"The pellucidity of the mountain air allowed us to see for miles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the water has pellucidity, we will be able to see the fish clearly.
Nếu nước có độ trong suốt, chúng ta sẽ có thể nhìn thấy cá rõ ràng.
Phủ định
If the explanation lacks pellucidity, students will not understand the concept.
Nếu giải thích thiếu sự rõ ràng, học sinh sẽ không hiểu khái niệm.
Nghi vấn
Will the photographer be satisfied if the image has pellucidity?
Liệu nhiếp ảnh gia có hài lòng nếu hình ảnh có độ trong suốt?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization's pellucidity in its financial reports impressed the auditors.
Sự minh bạch của tổ chức trong các báo cáo tài chính đã gây ấn tượng với các kiểm toán viên.
Phủ định
The government's lack of pellucidity regarding the new policy frustrated the citizens.
Việc chính phủ thiếu minh bạch về chính sách mới đã khiến người dân thất vọng.
Nghi vấn
Is the company's pellucidity in its dealings with customers a priority?
Liệu sự minh bạch của công ty trong các giao dịch với khách hàng có phải là ưu tiên hàng đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pellucidity".

Giá trị của sự rõ ràng trong tri thức phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực học thuật, khoa học và triết học, "pellucidity" (sự rõ ràng, minh bạch) được coi là một giá trị cốt lõi. Khả năng trình bày ý tưởng phức tạp một cách trong sáng, dễ hiểu, không mơ hồ không chỉ là một kỹ năng mà còn là thước đo của tư duy sâu sắc. Các triết gia như Descartes nhấn mạnh tầm quan trọng của "sự rõ ràng và rành mạch" (clarity and distinctness) trong việc đạt được chân lý.

Trong suốt và Minh bạch trong Giao tiếp

Khái niệm về "pellucidity" cũng phản ánh một giá trị xã hội rộng lớn hơn trong các nền văn hóa phương Tây: sự trân trọng tính minh bạch và thẳng thắn trong giao tiếp. Dù là trong các văn bản pháp luật, hợp đồng kinh doanh hay diễn thuyết chính trị, việc đảm bảo thông điệp rõ ràng, không gây hiểu lầm được coi là thiết yếu để xây dựng lòng tin và sự hiểu biết lẫn nhau. Điều này tương tự như mong muốn một vật thể trong suốt hoàn toàn, không có gì che khuất.