(Top Banner Ad)
pentology
C2
danh từ C2 Ngôn ngữ học, Văn học (chuyên ngành hẹp)

pentology

UK: /pɛnˈtɒlədʒi/ • US: /pɛnˈtɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

bộ năm tác phẩm ngũ bộ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of five related dramas, novels, or other works of art.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi gồm năm vở kịch, tiểu thuyết hoặc các tác phẩm nghệ thuật có liên quan đến nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wagner's 'Der Ring des Nibelungen', though often referred to as a tetralogy, originally was conceived as a pentology."

    "Bộ 'Der Ring des Nibelungen' của Wagner, mặc dù thường được gọi là một bộ bốn, ban đầu được hình dung là một bộ năm."

  • "The author is working on a pentology chronicling the rise and fall of a fictional empire."

    "Tác giả đang thực hiện một bộ năm tác phẩm ghi lại sự trỗi dậy và suy tàn của một đế chế hư cấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duology Bộ đôi tác phẩm (gồm hai phần)
Noun trilogy Bộ ba tác phẩm (gồm ba phần)
Noun tetralogy Bộ bốn tác phẩm (gồm bốn phần)
Noun hexalogy Bộ sáu tác phẩm (gồm sáu phần)
Noun heptalogy Bộ bảy tác phẩm (gồm bảy phần)

Related Words

trilogy (bộ ba)tetralogy (bộ bốn)heptalogy (bộ bảy)duology (bộ đôi)diptych (tác phẩm hai phần)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học (chuyên ngành hẹp)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πέντε (pente)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
English
pentology

Nguồn gốc 'Bộ Năm'

Từ 'pentology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ 'pente', có nghĩa là 'năm', và '-logia', có nghĩa là 'lời nói', 'bài diễn văn', hoặc 'tập hợp'. Khi kết hợp lại, 'pentology' dùng để chỉ một bộ tác phẩm hoặc một câu chuyện được chia thành năm phần riêng biệt.

Usage Note

Thuật ngữ 'pentology' ít được sử dụng phổ biến như 'trilogy' (bộ ba) hoặc 'tetralogy' (bộ bốn). Nó thường được dùng trong giới học thuật hoặc những người yêu thích văn học cổ điển để mô tả một chuỗi năm tác phẩm có liên kết chặt chẽ về cốt truyện, nhân vật hoặc chủ đề. So với 'quintet', 'pentology' nhấn mạnh mối liên hệ tường thuật hoặc chủ đề hơn là chỉ số lượng đơn thuần.

Prepositions

of on

'Pentology of' thường dùng để chỉ tác giả hoặc thể loại chung. Ví dụ: 'a pentology of Greek tragedies'. 'Pentology on' thường dùng để chỉ chủ đề chính. Ví dụ: 'a pentology on the effects of war'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pentology
  • epic an epic pentology
    (một bộ năm tác phẩm sử thi/hoành tráng)
  • fantasy a fantasy pentology
    (một bộ năm tác phẩm giả tưởng)
  • successful a successful pentology
    (một bộ năm tác phẩm thành công)
Verb + pentology
  • write to write a pentology
    (viết một bộ năm tác phẩm)
  • complete to complete a pentology
    (hoàn thành một bộ năm tác phẩm)
  • publish to publish a pentology
    (xuất bản một bộ năm tác phẩm)

Idioms

  • the first installment of the pentology

    tập/phần đầu tiên của bộ năm tác phẩm

    "The critics eagerly awaited the first installment of the pentology."

    (Các nhà phê bình háo hức chờ đợi tập đầu tiên của bộ năm tác phẩm.)

  • to embark on a pentology

    bắt tay vào thực hiện một bộ năm tác phẩm

    "The author decided to embark on an ambitious fantasy pentology."

    (Tác giả quyết định bắt tay vào thực hiện một bộ năm tác phẩm giả tưởng đầy tham vọng.)

  • a sprawling pentology

    một bộ năm tác phẩm đồ sộ/mở rộng

    "His latest work is a sprawling pentology, covering centuries of historical events."

    (Tác phẩm mới nhất của ông là một bộ năm tác phẩm đồ sộ, bao trùm hàng thế kỷ sự kiện lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pentology

danh từ
Lật mặt

Một chuỗi gồm năm vở kịch, tiểu thuyết hoặc các tác phẩm nghệ thuật có liên quan đến nhau.

"Wagner's 'Der Ring des Nibelungen', though often referred to as a tetralogy, originally was conceived as a pentology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pentology".

Cấu trúc kể chuyện quy mô lớn

Pentology (bộ năm tác phẩm) là một cấu trúc cho phép các tác giả phát triển những câu chuyện dài, phức tạp, với nhiều nhân vật và cốt truyện phụ. Nó thường được sử dụng trong các thể loại như khoa học viễn tưởng, giả tưởng hoặc tiểu thuyết lịch sử, nơi cần không gian rộng lớn để xây dựng thế giới và phát triển cốt truyện một cách sâu sắc qua nhiều tập.

Thử thách và sự độc đáo

Mặc dù ít phổ biến hơn các bộ ba (trilogy) hay bộ bốn (tetralogy), việc tạo ra một pentology đòi hỏi tầm nhìn và sự kiên trì đáng kể từ tác giả. Thử thách là phải duy trì chất lượng, sự gắn kết của cốt truyện và sự phát triển của nhân vật xuyên suốt cả năm phần, đồng thời giữ chân độc giả hoặc khán giả trong suốt hành trình dài này. Một pentology thành công thường được đánh giá cao vì sự phức tạp và độ bao quát của nó.