(Top Banner Ad)
penultimate
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học

penultimate

UK: /pɪˈnʌltɪmət/ • US: /pəˈnʌltəmət/

Nghĩa tiếng Việt

áp chót gần cuối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Next to the last.

Vietnamese Meaning

Áp chót, gần cuối, đứng ngay trước cái cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The penultimate chapter of the book was very exciting."

    "Chương áp chót của cuốn sách rất thú vị."

  • "We enjoyed the penultimate day of our holiday."

    "Chúng tôi đã tận hưởng ngày áp chót của kỳ nghỉ."

  • "This is the penultimate episode of the series."

    "Đây là tập áp chót của loạt phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penult Âm tiết áp chót; vật áp chót
Adjective ultimate Cuối cùng, tối hậu, cơ bản
Noun ultimatum Tối hậu thư
Adverb ultimately Cuối cùng thì, sau cùng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
paene
Latin
ultimus
Latin
paenultimus
English
penultimate

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'penultimate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ hai yếu tố: 'paene' có nghĩa là 'gần như' hoặc 'hầu như', và 'ultimus' có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'tối hậu'. Ghép lại, 'paenultimus' mang ý nghĩa 'gần cuối cùng' hoặc 'áp chót', một cách diễn đạt rất chính xác cho vị trí thứ hai từ dưới lên.

Usage Note

Từ 'penultimate' thường được dùng để chỉ vị trí thứ hai từ cuối cùng trong một chuỗi, danh sách hoặc một loạt sự kiện. Nó mang sắc thái trang trọng hơn các cách diễn đạt thông thường như 'second to last'. Không nên nhầm lẫn với 'ultimate' (cuối cùng).

Collocations (Từ đi kèm)

Penultimate + Noun
  • chapter the penultimate chapter
    (chương áp chót)
  • episode the penultimate episode
    (tập phim áp chót)
  • round the penultimate round
    (vòng đấu áp chót)
  • day the penultimate day
    (ngày áp chót)
  • stage the penultimate stage
    (giai đoạn áp chót)
  • game the penultimate game
    (trận đấu áp chót)
Verb + Penultimate (phrases)
  • reach reach the penultimate stage
    (đạt đến giai đoạn áp chót)
  • complete complete the penultimate task
    (hoàn thành nhiệm vụ áp chót)

Idioms

  • the penultimate stretch

    chặng đường áp chót (của một cuộc đua, dự án,...)

    "They are now in the penultimate stretch of the marathon, feeling the exhaustion but determined to finish."

    (Họ hiện đang ở chặng đường áp chót của cuộc đua marathon, cảm thấy kiệt sức nhưng quyết tâm hoàn thành.)

  • the penultimate version

    phiên bản áp chót (của một tài liệu, phần mềm,...)

    "This is the penultimate version of the report, almost ready for final submission."

    (Đây là phiên bản áp chót của báo cáo, gần sẵn sàng để nộp bản cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penultimate

Adjective
Lật mặt

Áp chót, gần cuối, đứng ngay trước cái cuối cùng.

"The penultimate chapter of the book was very exciting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The penultimate chapter, which I read last night, was full of suspense.
Chương áp chót, chương mà tôi đã đọc tối qua, chứa đầy sự hồi hộp.
Phủ định
The penultimate version of the software, which the team released, was not stable enough for the users.
Phiên bản áp chót của phần mềm, phiên bản mà nhóm đã phát hành, không đủ ổn định cho người dùng.
Nghi vấn
Is this the penultimate stop, where everyone gets off the train?
Đây có phải là trạm dừng áp chót, nơi mà mọi người xuống tàu không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To reach the penultimate stage of the competition is already a great achievement.
Việc đạt đến giai đoạn áp chót của cuộc thi đã là một thành tích lớn.
Phủ định
Not to win the penultimate game doesn't mean we will lose the championship.
Việc không thắng trận đấu áp chót không có nghĩa là chúng ta sẽ thua chức vô địch.
Nghi vấn
Is it necessary to always consider the penultimate step before making a decision?
Có cần thiết phải luôn cân nhắc bước áp chót trước khi đưa ra quyết định không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The penultimate chapter was gripping: it set the stage for a thrilling conclusion.
Chương áp chót rất hấp dẫn: nó tạo tiền đề cho một kết thúc ly kỳ.
Phủ định
This isn't the final test: it's the penultimate one, meaning there's one more after this.
Đây không phải là bài kiểm tra cuối cùng: đây là bài áp chót, có nghĩa là còn một bài nữa sau bài này.
Nghi vấn
Is this the penultimate version: or is there another draft coming?
Đây có phải là phiên bản áp chót không: hay là còn một bản nháp khác sắp ra mắt?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a race has multiple stages, the penultimate stage is always challenging.
Nếu một cuộc đua có nhiều chặng, chặng áp chót luôn đầy thử thách.
Phủ định
When the penultimate day of the conference is uneventful, attendees are not usually very excited for the final day.
Khi ngày áp chót của hội nghị diễn ra không có gì đặc biệt, những người tham dự thường không hào hứng lắm cho ngày cuối cùng.
Nghi vấn
If a book has many chapters, is the penultimate chapter usually a cliffhanger?
Nếu một cuốn sách có nhiều chương, chương áp chót thường là một đoạn cao trào gây cấn phải không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The penultimate chapter was exciting, wasn't it?
Chương áp chót rất thú vị, phải không?
Phủ định
The penultimate version isn't the final one, is it?
Phiên bản áp chót không phải là phiên bản cuối cùng, phải không?
Nghi vấn
It's the penultimate day, isn't it?
Đó là ngày áp chót, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penultimate".

Sự mong đợi trong kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bộ phim truyền hình dài tập, tiểu thuyết hoặc truyện tranh, tập/chương áp chót (penultimate episode/chapter) thường đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó thường là nơi mà các nút thắt được tháo gỡ phần lớn, những bí ẩn lớn được tiết lộ, và tạo ra sự kịch tính cao trào nhất để chuẩn bị cho tập cuối cùng, khiến khán giả vô cùng mong đợi và thảo luận.

Tầm quan trọng trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao hoặc giải đấu có nhiều vòng, vòng đấu/trận đấu áp chót (penultimate round/game) thường mang tính quyết định. Đây là cơ hội cuối cùng để các đội hoặc vận động viên chứng tỏ bản thân, giành quyền vào vòng chung kết hoặc vị trí cao hơn, và thường là những trận đấu gay cấn nhất.