penultimate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Next to the last.
Vietnamese Meaning
Áp chót, gần cuối, đứng ngay trước cái cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The penultimate chapter of the book was very exciting."
"Chương áp chót của cuốn sách rất thú vị."
-
"We enjoyed the penultimate day of our holiday."
"Chúng tôi đã tận hưởng ngày áp chót của kỳ nghỉ."
-
"This is the penultimate episode of the series."
"Đây là tập áp chót của loạt phim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | penult | Âm tiết áp chót; vật áp chót |
| Adjective | ultimate | Cuối cùng, tối hậu, cơ bản |
| Noun | ultimatum | Tối hậu thư |
| Adverb | ultimately | Cuối cùng thì, sau cùng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'penultimate' thường được dùng để chỉ vị trí thứ hai từ cuối cùng trong một chuỗi, danh sách hoặc một loạt sự kiện. Nó mang sắc thái trang trọng hơn các cách diễn đạt thông thường như 'second to last'. Không nên nhầm lẫn với 'ultimate' (cuối cùng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
chapter the penultimate chapter (chương áp chót)
-
episode the penultimate episode (tập phim áp chót)
-
round the penultimate round (vòng đấu áp chót)
-
day the penultimate day (ngày áp chót)
-
stage the penultimate stage (giai đoạn áp chót)
-
game the penultimate game (trận đấu áp chót)
-
reach reach the penultimate stage (đạt đến giai đoạn áp chót)
-
complete complete the penultimate task (hoàn thành nhiệm vụ áp chót)
Idioms
-
the penultimate stretch
chặng đường áp chót (của một cuộc đua, dự án,...)
"They are now in the penultimate stretch of the marathon, feeling the exhaustion but determined to finish."
(Họ hiện đang ở chặng đường áp chót của cuộc đua marathon, cảm thấy kiệt sức nhưng quyết tâm hoàn thành.)
-
the penultimate version
phiên bản áp chót (của một tài liệu, phần mềm,...)
"This is the penultimate version of the report, almost ready for final submission."
(Đây là phiên bản áp chót của báo cáo, gần sẵn sàng để nộp bản cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
penultimate
AdjectiveÁp chót, gần cuối, đứng ngay trước cái cuối cùng.
"The penultimate chapter of the book was very exciting."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The penultimate chapter, which I read last night, was full of suspense. |
Chương áp chót, chương mà tôi đã đọc tối qua, chứa đầy sự hồi hộp. |
| Phủ định | The penultimate version of the software, which the team released, was not stable enough for the users. |
Phiên bản áp chót của phần mềm, phiên bản mà nhóm đã phát hành, không đủ ổn định cho người dùng. |
| Nghi vấn | Is this the penultimate stop, where everyone gets off the train? |
Đây có phải là trạm dừng áp chót, nơi mà mọi người xuống tàu không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To reach the penultimate stage of the competition is already a great achievement. |
Việc đạt đến giai đoạn áp chót của cuộc thi đã là một thành tích lớn. |
| Phủ định | Not to win the penultimate game doesn't mean we will lose the championship. |
Việc không thắng trận đấu áp chót không có nghĩa là chúng ta sẽ thua chức vô địch. |
| Nghi vấn | Is it necessary to always consider the penultimate step before making a decision? |
Có cần thiết phải luôn cân nhắc bước áp chót trước khi đưa ra quyết định không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The penultimate chapter was gripping: it set the stage for a thrilling conclusion. |
Chương áp chót rất hấp dẫn: nó tạo tiền đề cho một kết thúc ly kỳ. |
| Phủ định | This isn't the final test: it's the penultimate one, meaning there's one more after this. |
Đây không phải là bài kiểm tra cuối cùng: đây là bài áp chót, có nghĩa là còn một bài nữa sau bài này. |
| Nghi vấn | Is this the penultimate version: or is there another draft coming? |
Đây có phải là phiên bản áp chót không: hay là còn một bản nháp khác sắp ra mắt? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a race has multiple stages, the penultimate stage is always challenging. |
Nếu một cuộc đua có nhiều chặng, chặng áp chót luôn đầy thử thách. |
| Phủ định | When the penultimate day of the conference is uneventful, attendees are not usually very excited for the final day. |
Khi ngày áp chót của hội nghị diễn ra không có gì đặc biệt, những người tham dự thường không hào hứng lắm cho ngày cuối cùng. |
| Nghi vấn | If a book has many chapters, is the penultimate chapter usually a cliffhanger? |
Nếu một cuốn sách có nhiều chương, chương áp chót thường là một đoạn cao trào gây cấn phải không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The penultimate chapter was exciting, wasn't it? |
Chương áp chót rất thú vị, phải không? |
| Phủ định | The penultimate version isn't the final one, is it? |
Phiên bản áp chót không phải là phiên bản cuối cùng, phải không? |
| Nghi vấn | It's the penultimate day, isn't it? |
Đó là ngày áp chót, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penultimate".
