(Top Banner Ad)
penuriousness
C2
noun C2 Kinh tế

penuriousness

UK: /pɪˈnjʊəriəs/ • US: /ˌpɛˈnjʊəriəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghèo túng cùng cực tình trạng bần cùng sự keo kiệt quá mức tính bủn xỉn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extreme poverty; destitution. Also, excessive meanness or stinginess.

Vietnamese Meaning

Sự nghèo túng cùng cực; sự thiếu thốn. Hoặc, sự keo kiệt, bủn xỉn quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The penuriousness of the family was evident in their threadbare clothes and meager meals."

    "Sự nghèo túng của gia đình được thể hiện rõ qua quần áo sờn rách và những bữa ăn đạm bạc."

  • "His penuriousness prevented him from enjoying even the simplest pleasures."

    "Sự keo kiệt của anh ta ngăn cản anh ta tận hưởng ngay cả những niềm vui đơn giản nhất."

  • "The government implemented policies to alleviate the penuriousness of the most vulnerable citizens."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách để giảm bớt tình trạng nghèo khó của những công dân dễ bị tổn thương nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective penurious keo kiệt, bủn xỉn; rất nghèo khổ, túng thiếu
Adverb penuriously một cách keo kiệt, bủn xỉn; một cách nghèo khổ
Noun penury sự túng thiếu, cảnh nghèo khổ cùng cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
penuria
English
penurious
English
penuriousness

Nguồn gốc của sự tằn tiện

Từ 'penuriousness' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'penuria', có nghĩa là 'sự thiếu thốn, sự nghèo đói'. Ban đầu, từ này chỉ trạng thái nghèo khổ, túng thiếu. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ hành vi quá keo kiệt, bủn xỉn, không muốn chi tiêu ngay cả khi có khả năng, như thể người đó vẫn đang ở trong tình trạng thiếu thốn.

Usage Note

Từ 'penuriousness' diễn tả tình trạng nghèo khó nghiêm trọng, không chỉ đơn thuần là thiếu tiền mà còn là sự thiếu thốn về các nhu yếu phẩm cơ bản. Khi dùng để chỉ tính cách, nó nhấn mạnh sự keo kiệt đến mức đáng trách, vượt xa sự tiết kiệm thông thường. So với 'poverty' (nghèo đói) thì 'penuriousness' mang sắc thái mạnh hơn về sự khốn cùng. So với 'stinginess' (tính keo kiệt), 'penuriousness' thường ám chỉ một mức độ keo kiệt tột độ, có thể gây khó chịu hoặc thậm chí là tổn hại cho người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penuriousness
  • extreme extreme penuriousness
    (sự keo kiệt tột độ)
  • remarkable remarkable penuriousness
    (sự keo kiệt đáng kể/đáng chú ý)
  • sheer sheer penuriousness
    (sự keo kiệt hoàn toàn/tuyệt đối)
Verb + penuriousness
  • display display penuriousness
    (thể hiện sự keo kiệt)
  • criticize for criticize someone for their penuriousness
    (chỉ trích ai đó vì sự keo kiệt của họ)
  • accuse of accuse someone of penuriousness
    (buộc tội ai đó về sự keo kiệt)
Noun + of + penuriousness
  • a reputation of a reputation of penuriousness
    (một tiếng tăm về sự keo kiệt)
  • an act of an act of penuriousness
    (một hành động keo kiệt)

Idioms

  • a spirit of penuriousness

    tinh thần/thái độ keo kiệt

    "His business decisions were often guided by a spirit of penuriousness, avoiding any unnecessary expense."

    (Các quyết định kinh doanh của ông ta thường bị chi phối bởi tinh thần keo kiệt, tránh mọi chi phí không cần thiết.)

  • marked by penuriousness

    mang đặc điểm keo kiệt

    "The charity organization's budget was marked by penuriousness, making it difficult to expand programs."

    (Ngân sách của tổ chức từ thiện mang đặc điểm keo kiệt, khiến việc mở rộng các chương trình trở nên khó khăn.)

  • a tendency towards penuriousness

    khuynh hướng keo kiệt

    "Despite his wealth, he had a strong tendency towards penuriousness, never spending lavishly."

    (Mặc dù giàu có, ông ấy có khuynh hướng keo kiệt rõ rệt, không bao giờ chi tiêu xa hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penuriousness

noun
Lật mặt

Sự nghèo túng cùng cực; sự thiếu thốn. Hoặc, sự keo kiệt, bủn xỉn quá mức.

"The penuriousness of the family was evident in their threadbare clothes and meager meals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His thriftiness surpassed her penuriousness; he saved even more meticulously than she did.
Sự tiết kiệm của anh ấy vượt qua sự tằn tiện của cô ấy; anh ấy tiết kiệm thậm chí còn tỉ mỉ hơn cô ấy.
Phủ định
Only in times of extreme hardship did such penurious measures become acceptable.
Chỉ trong thời kỳ khó khăn tột độ, những biện pháp tằn tiện như vậy mới trở nên chấp nhận được.
Nghi vấn
Should such penurious policies be implemented, what impact would it have on the economy?
Nếu những chính sách tằn tiện như vậy được thực hiện, nó sẽ có tác động gì đến nền kinh tế?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His penurious lifestyle is a choice, isn't it?
Lối sống tằn tiện của anh ấy là một sự lựa chọn, đúng không?
Phủ định
She isn't penurious, is she?
Cô ấy không keo kiệt, phải không?
Nghi vấn
Penuriousness doesn't lead to happiness, does it?
Sự tằn tiện không dẫn đến hạnh phúc, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penuriousness".

Tiết kiệm và keo kiệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt rõ ràng giữa 'frugality' (tiết kiệm, khôn ngoan trong chi tiêu) và 'penuriousness' (keo kiệt, bủn xỉn). Frugality thường được coi là một đức tính tốt, trong khi penuriousness bị xem là một thói xấu, thể hiện sự thiếu hào phóng hoặc thậm chí bần tiện.

Kỳ thị xã hội đối với sự keo kiệt

Sự keo kiệt (penuriousness) có thể dẫn đến sự kỳ thị xã hội hoặc đánh giá tiêu cực trong nhiều cộng đồng. Một người bị coi là penurious thường gặp khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ xã hội hoặc bị xa lánh vì thái độ không sẵn lòng chia sẻ hoặc chi trả xứng đáng cho các dịch vụ hay sản phẩm.