(Top Banner Ad)
per diem
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Tài chính, Du lịch

per diem

UK: /pɜː ˈdiː.əm/ • US: /pər ˈdiː.əm/

Nghĩa tiếng Việt

phụ cấp công tác tiền ăn ở (khi đi công tác) trợ cấp hàng ngày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An allowance for daily expenses.

Vietnamese Meaning

Khoản trợ cấp hàng ngày để trang trải chi phí sinh hoạt (ăn uống, đi lại, v.v.) trong khi đi công tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company pays employees a generous per diem when they travel for business."

    "Công ty trả cho nhân viên một khoản trợ cấp hàng ngày hậu hĩnh khi họ đi công tác."

  • "Our sales representatives receive a per diem for meals and lodging."

    "Đại diện bán hàng của chúng tôi nhận được một khoản trợ cấp hàng ngày cho bữa ăn và chỗ ở."

  • "The per diem rate covers all reasonable expenses."

    "Mức trợ cấp hàng ngày bao gồm tất cả các chi phí hợp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun per diem Khoản phụ cấp hàng ngày (thường cho chi phí đi lại, ăn uống và các chi phí phát sinh nhỏ)
Adverb per diem Hàng ngày, theo ngày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per diem

Nguồn gốc La-tinh

Cụm từ 'per diem' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng La-tinh, có nghĩa đen là 'mỗi ngày' hoặc 'theo ngày'. Nó được tiếng Anh mượn nguyên vẹn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và du lịch để chỉ một khoản thanh toán hoặc phụ cấp được trả hàng ngày.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công tác, du lịch hoặc các hoạt động mà người lao động phải rời khỏi nơi làm việc thường xuyên. 'Per diem' khác với lương cơ bản vì nó chỉ nhằm mục đích chi trả các chi phí phát sinh khi đi công tác, không phải là thu nhập.

Prepositions

on

'On per diem': Chỉ trạng thái đang được hưởng trợ cấp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + per diem
  • pay pay per diem
    (trả tiền phụ cấp hàng ngày)
  • receive receive a per diem
    (nhận khoản phụ cấp hàng ngày)
  • claim claim per diem
    (yêu cầu (thanh toán) phụ cấp hàng ngày)
Adjective + per diem
  • daily daily per diem
    (phụ cấp hàng ngày (nhấn mạnh tính chất hàng ngày))
  • fixed fixed per diem
    (phụ cấp hàng ngày cố định)
  • generous generous per diem
    (phụ cấp hàng ngày hào phóng)
Noun + per diem
  • per diem per diem allowance
    (tiền phụ cấp hàng ngày)
  • per diem per diem rate
    (mức phụ cấp hàng ngày)
  • per diem per diem expenses
    (chi phí phụ cấp hàng ngày)

Idioms

  • on a per diem basis

    trên cơ sở hàng ngày, theo ngày

    "Consultants are often paid on a per diem basis."

    (Các chuyên gia tư vấn thường được trả lương theo ngày.)

  • to be on per diem

    đang được hưởng phụ cấp hàng ngày (trong chuyến công tác)

    "When I travel for work, I'm usually on per diem."

    (Khi tôi đi công tác, tôi thường được hưởng phụ cấp hàng ngày.)

  • per diem allowance

    tiền phụ cấp hàng ngày

    "The company provides a per diem allowance for meals and incidentals."

    (Công ty cung cấp một khoản phụ cấp hàng ngày cho bữa ăn và các chi phí phát sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

per diem

Danh từ
Lật mặt

Khoản trợ cấp hàng ngày để trang trải chi phí sinh hoạt (ăn uống, đi lại, v.v.) trong khi đi công tác.

"The company pays employees a generous per diem when they travel for business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "per diem".

Phụ cấp công tác tiêu chuẩn

'Per diem' là một thuật ngữ phổ biến trong các chuyến công tác, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các nước phương Tây. Nó là một khoản tiền cố định được trả hàng ngày cho nhân viên để bù đắp chi phí ăn uống, đồ lặt vặt và đôi khi là chỗ ở, thay vì yêu cầu họ lưu giữ tất cả hóa đơn nhỏ. Điều này giúp đơn giản hóa việc theo dõi chi phí và hoàn trả.

Mục đích và giới hạn

Mặc dù 'per diem' rất tiện lợi, nhưng nó thường có giới hạn về những gì nó chi trả. Thông thường, nó bao gồm 'Meals & Incidentals' (M&IE - Bữa ăn và chi phí lặt vặt), nhưng các chi phí lớn hơn như vé máy bay, thuê xe hoặc chỗ ở thường được hoàn trả riêng hoặc được đặt trước bởi công ty. Mức 'per diem' có thể khác nhau tùy theo địa điểm và tổ chức.