(Top Banner Ad)
perched
B2
Động từ (Verb) B2 Mô tả thế giới tự nhiên, hành động, vị trí

perched

UK: /pɜːtʃt/ • US: /pɜːrtʃt/

Nghĩa tiếng Việt

đậu ngồi chênh vênh nằm trên cao vắt vẻo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sit or be placed on something high or narrow.

Vietnamese Meaning

Ngồi hoặc được đặt trên một vật gì đó cao hoặc hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird perched on the branch."

    "Con chim đậu trên cành cây."

  • "She perched on the edge of the table."

    "Cô ấy ngồi chênh vênh trên mép bàn."

  • "The eagle perched on the highest peak."

    "Đại bàng đậu trên đỉnh núi cao nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perch Chỗ đậu (của chim); cá rô (một loài cá nước ngọt); vị trí cao
Verb perch Đậu, ngồi (trên cao); đặt ai/cái gì lên cao
Adjective / Past Participle perched Đã đậu, đã ngồi (trên cao)
Verb (present participle) perching Đang đậu, đang ngồi (trên cao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả thế giới tự nhiên, hành động, vị trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pertica
Old French
perche
Middle English
perchen
English
perch

Nguồn gốc thú vị của 'Perched'

Từ 'perched' có nguồn gốc từ từ 'pertica' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là một cây sào hoặc cây gậy dài. Sau đó, nó trở thành 'perche' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một cái sào hoặc thanh ngang mà chim thường đậu. Từ đó, nghĩa của 'perched' phát triển thành hành động ngồi hoặc đậu trên một vị trí cao, thường là tạm thời hoặc hơi không vững chãi, giống như cách một con chim đậu trên cành cây.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động ngồi hoặc đậu của chim, hoặc hành động đặt, để một vật gì đó ở vị trí cao và chênh vênh. Nhấn mạnh sự không ổn định hoặc tạm thời của vị trí. Khác với 'sit' (ngồi) thông thường, 'perch' mang ý nghĩa ngồi trên một vật nhỏ, không thoải mái bằng.

Prepositions

on

'perched on' dùng để chỉ vị trí cụ thể mà chủ thể ngồi hoặc được đặt lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perched
  • high high perched
    (đậu ở vị trí cao)
  • precariously precariously perched
    (đậu chênh vênh, ngồi không vững)
  • delicately delicately perched
    (đậu mong manh, tinh tế)
Verb + perched
  • be be perched
    (đang đậu/ngồi ở một vị trí)
  • remain remain perched
    (giữ nguyên vị trí đậu/ngồi)
Preposition + perched
  • on perched on a branch
    (đậu trên cành cây)
  • above perched above the city
    (đậu/ngồi trên cao nhìn xuống thành phố)
  • at perched at the window
    (đậu/ngồi ở cửa sổ)

Idioms

  • perched on the edge/brink of something

    đứng trước bờ vực, sắp sửa điều gì đó (thường là quan trọng hoặc nguy hiểm)

    "The country is perched on the brink of economic collapse."

    (Đất nước đang đứng trước bờ vực sụp đổ kinh tế.)

  • perched high above

    đặt/đậu/ngồi ở vị trí rất cao (tạo cảm giác bao quát hoặc cô lập)

    "The eagle was perched high above the canyon, watching its prey."

    (Con đại bàng đậu rất cao trên hẻm núi, quan sát con mồi của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perched

Động từ (Verb)
Lật mặt

Ngồi hoặc được đặt trên một vật gì đó cao hoặc hẹp.

"The bird perched on the branch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perched".

Biểu tượng của sự quan sát và tự do

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một con chim đậu trên cao ('perched') thường tượng trưng cho sự quan sát, sự độc lập và tự do. Nó gợi lên ý niệm về việc có một cái nhìn toàn cảnh, không bị ràng buộc bởi mặt đất.

Kiến trúc và 'Perched'

Trong kiến trúc, các ngôi nhà hoặc lâu đài được 'perched' trên đỉnh đồi hay vách đá không chỉ mang lại tầm nhìn ngoạn mục mà còn thể hiện sự vững chãi, độc đáo và đôi khi là biểu tượng của quyền lực, bảo vệ. Đây là một phong cách được ưa chuộng ở nhiều vùng địa hình núi hoặc ven biển.