perched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To sit or be placed on something high or narrow.
Vietnamese Meaning
Ngồi hoặc được đặt trên một vật gì đó cao hoặc hẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bird perched on the branch."
"Con chim đậu trên cành cây."
-
"She perched on the edge of the table."
"Cô ấy ngồi chênh vênh trên mép bàn."
-
"The eagle perched on the highest peak."
"Đại bàng đậu trên đỉnh núi cao nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động ngồi hoặc đậu của chim, hoặc hành động đặt, để một vật gì đó ở vị trí cao và chênh vênh. Nhấn mạnh sự không ổn định hoặc tạm thời của vị trí. Khác với 'sit' (ngồi) thông thường, 'perch' mang ý nghĩa ngồi trên một vật nhỏ, không thoải mái bằng.
Prepositions
'perched on' dùng để chỉ vị trí cụ thể mà chủ thể ngồi hoặc được đặt lên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high perched (đậu ở vị trí cao)
-
precariously precariously perched (đậu chênh vênh, ngồi không vững)
-
delicately delicately perched (đậu mong manh, tinh tế)
-
be be perched (đang đậu/ngồi ở một vị trí)
-
remain remain perched (giữ nguyên vị trí đậu/ngồi)
-
on perched on a branch (đậu trên cành cây)
-
above perched above the city (đậu/ngồi trên cao nhìn xuống thành phố)
-
at perched at the window (đậu/ngồi ở cửa sổ)
Idioms
-
perched on the edge/brink of something
đứng trước bờ vực, sắp sửa điều gì đó (thường là quan trọng hoặc nguy hiểm)
"The country is perched on the brink of economic collapse."
(Đất nước đang đứng trước bờ vực sụp đổ kinh tế.)
-
perched high above
đặt/đậu/ngồi ở vị trí rất cao (tạo cảm giác bao quát hoặc cô lập)
"The eagle was perched high above the canyon, watching its prey."
(Con đại bàng đậu rất cao trên hẻm núi, quan sát con mồi của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perched
Động từ (Verb)Ngồi hoặc được đặt trên một vật gì đó cao hoặc hẹp.
"The bird perched on the branch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perched".
