perforating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'perforate': piercing and making a hole or holes in something.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'perforate': đâm thủng và tạo ra một hoặc nhiều lỗ trên vật gì đó; đang đục lỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine is constantly perforating the paper with tiny holes."
"Cái máy liên tục đục những lỗ nhỏ li ti trên giấy."
-
"The rust was slowly perforating the metal sheet."
"Rỉ sét đang từ từ đục thủng tấm kim loại."
-
"The surgeon was careful while perforating the membrane."
"Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận khi đục màng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perforate | đục lỗ, xuyên thủng, khoét lỗ |
| Noun | perforation | sự đục lỗ, lỗ thủng, lỗ khoét |
| Adjective | perforated | bị đục lỗ, có lỗ thủng |
| Noun | perforator | máy/dụng cụ đục lỗ, người đục lỗ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra, hoặc như một tính từ khi kết hợp với danh từ. Thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, y học hoặc khi mô tả các quá trình tự nhiên.
Prepositions
* **perforating through:** Diễn tả việc đục thủng xuyên qua một vật gì đó, từ bề mặt này sang bề mặt khác. Ví dụ: 'The drill was perforating through the rock.'
* **perforating into:** Diễn tả việc đục lỗ vào bên trong một vật gì đó, nhưng không nhất thiết phải xuyên thủng hoàn toàn. Ví dụ: 'The acid was perforating into the metal.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
injury perforating injury (chấn thương xuyên thấu (vết thương xuyên qua một bộ phận cơ thể))
-
wound perforating wound (vết thương xuyên thủng)
-
ulcer perforating ulcer (loét thủng (ví dụ: dạ dày bị loét thủng))
-
machine perforating machine (máy đục lỗ)
-
tool perforating tool (dụng cụ đục lỗ)
-
risk risk perforating the pipe (nguy cơ làm thủng ống)
-
prevent prevent perforating the membrane (ngăn chặn làm thủng màng)
-
start start perforating the sheet (bắt đầu đục lỗ tấm vật liệu)
Idioms
-
perforating wound
vết thương xuyên thủng (vết thương đi xuyên qua một vật thể hoặc bộ phận cơ thể)
"The surgeon identified a perforating wound in the patient's abdomen."
(Bác sĩ phẫu thuật đã xác định một vết thương xuyên thủng trong bụng bệnh nhân.)
-
perforating ulcer
loét thủng (vết loét đã ăn mòn hoàn toàn qua thành của một cơ quan)
"He was diagnosed with a perforating ulcer and required emergency surgery."
(Anh ấy được chẩn đoán bị loét thủng và cần phẫu thuật khẩn cấp.)
-
perforating a surface
đục lỗ/xuyên thủng một bề mặt (hành động tạo ra các lỗ trên một bề mặt)
"The machine is capable of perforating a variety of materials."
(Cỗ máy này có khả năng đục lỗ nhiều loại vật liệu khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perforating
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Dạng hiện tại phân từ của 'perforate': đâm thủng và tạo ra một hoặc nhiều lỗ trên vật gì đó; đang đục lỗ.
"The machine is constantly perforating the paper with tiny holes."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine is designed for a specific purpose: to perforate paper with precision. |
Máy được thiết kế cho một mục đích cụ thể: đục lỗ giấy một cách chính xác. |
| Phủ định | The security system is not foolproof: it cannot prevent all attempts to perforate its defenses. |
Hệ thống an ninh không phải là hoàn hảo: nó không thể ngăn chặn mọi nỗ lực xuyên thủng các lớp phòng thủ. |
| Nghi vấn | Was the metal sheet already perforated: or do we need to do it manually? |
Tấm kim loại đã được đục lỗ chưa: hay chúng ta cần phải làm thủ công? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perforating".
