(Top Banner Ad)
perforating
C1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) C1 Tổng quát/Y học/Kỹ thuật

perforating

UK: /ˈpɜːfəreɪtɪŋ/ • US: /ˈpɜːrfəreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đục lỗ đang khoét lỗ gây thủng làm thủng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'perforate': piercing and making a hole or holes in something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'perforate': đâm thủng và tạo ra một hoặc nhiều lỗ trên vật gì đó; đang đục lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine is constantly perforating the paper with tiny holes."

    "Cái máy liên tục đục những lỗ nhỏ li ti trên giấy."

  • "The rust was slowly perforating the metal sheet."

    "Rỉ sét đang từ từ đục thủng tấm kim loại."

  • "The surgeon was careful while perforating the membrane."

    "Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận khi đục màng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perforate đục lỗ, xuyên thủng, khoét lỗ
Noun perforation sự đục lỗ, lỗ thủng, lỗ khoét
Adjective perforated bị đục lỗ, có lỗ thủng
Noun perforator máy/dụng cụ đục lỗ, người đục lỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Y học/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perforare
English
perforate

Nguồn gốc của 'perforating'

Từ 'perforate' (và dạng 'perforating') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perforare'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'per-' có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'hoàn toàn', và động từ 'forare' có nghĩa là 'đục lỗ', 'khoét', hoặc 'xuyên thủng'. Do đó, nghĩa gốc của 'perforate' là 'đục xuyên qua' hoặc 'tạo lỗ xuyên qua'.

Usage Note

Sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra, hoặc như một tính từ khi kết hợp với danh từ. Thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, y học hoặc khi mô tả các quá trình tự nhiên.

Prepositions

through into

* **perforating through:** Diễn tả việc đục thủng xuyên qua một vật gì đó, từ bề mặt này sang bề mặt khác. Ví dụ: 'The drill was perforating through the rock.'
* **perforating into:** Diễn tả việc đục lỗ vào bên trong một vật gì đó, nhưng không nhất thiết phải xuyên thủng hoàn toàn. Ví dụ: 'The acid was perforating into the metal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Perforating as an Adjective (modifying a Noun)
  • injury perforating injury
    (chấn thương xuyên thấu (vết thương xuyên qua một bộ phận cơ thể))
  • wound perforating wound
    (vết thương xuyên thủng)
  • ulcer perforating ulcer
    (loét thủng (ví dụ: dạ dày bị loét thủng))
  • machine perforating machine
    (máy đục lỗ)
  • tool perforating tool
    (dụng cụ đục lỗ)
Verb + Gerund (perforating)
  • risk risk perforating the pipe
    (nguy cơ làm thủng ống)
  • prevent prevent perforating the membrane
    (ngăn chặn làm thủng màng)
  • start start perforating the sheet
    (bắt đầu đục lỗ tấm vật liệu)

Idioms

  • perforating wound

    vết thương xuyên thủng (vết thương đi xuyên qua một vật thể hoặc bộ phận cơ thể)

    "The surgeon identified a perforating wound in the patient's abdomen."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã xác định một vết thương xuyên thủng trong bụng bệnh nhân.)

  • perforating ulcer

    loét thủng (vết loét đã ăn mòn hoàn toàn qua thành của một cơ quan)

    "He was diagnosed with a perforating ulcer and required emergency surgery."

    (Anh ấy được chẩn đoán bị loét thủng và cần phẫu thuật khẩn cấp.)

  • perforating a surface

    đục lỗ/xuyên thủng một bề mặt (hành động tạo ra các lỗ trên một bề mặt)

    "The machine is capable of perforating a variety of materials."

    (Cỗ máy này có khả năng đục lỗ nhiều loại vật liệu khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perforating

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'perforate': đâm thủng và tạo ra một hoặc nhiều lỗ trên vật gì đó; đang đục lỗ.

"The machine is constantly perforating the paper with tiny holes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine is designed for a specific purpose: to perforate paper with precision.
Máy được thiết kế cho một mục đích cụ thể: đục lỗ giấy một cách chính xác.
Phủ định
The security system is not foolproof: it cannot prevent all attempts to perforate its defenses.
Hệ thống an ninh không phải là hoàn hảo: nó không thể ngăn chặn mọi nỗ lực xuyên thủng các lớp phòng thủ.
Nghi vấn
Was the metal sheet already perforated: or do we need to do it manually?
Tấm kim loại đã được đục lỗ chưa: hay chúng ta cần phải làm thủ công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perforating".

Công dụng của sự đục lỗ trong đời sống hàng ngày

Khái niệm 'perforating' (đục lỗ) rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày để tạo sự tiện lợi. Ví dụ, tem thư, vé xe bus, hoặc giấy vệ sinh thường có những đường đục lỗ nhỏ li ti (perforations) để người dùng dễ dàng xé rời chúng ra mà không cần dùng kéo hay các dụng cụ khác. Điều này giúp tăng tính tiện dụng và hiệu quả.

Ý nghĩa trong y học

Trong lĩnh vực y học, từ 'perforating' thường mang ý nghĩa nghiêm trọng. Một 'perforating injury' (chấn thương xuyên thấu) hoặc 'perforating ulcer' (loét thủng) chỉ ra rằng một vật thể hoặc một vết loét đã xuyên qua hoàn toàn một cơ quan hoặc mô, gây ra tình trạng nguy hiểm cần được can thiệp y tế khẩn cấp. Ví dụ, một vết thương xuyên thủng ruột có thể dẫn đến nhiễm trùng nghiêm trọng.