(Top Banner Ad)
performance management
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản trị nhân sự

performance management

UK: /pəˈfɔːməns ˈmænɪdʒmənt/ • US: /pərˈfɔːrməns ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý hiệu suất điều hành hiệu suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The systematic process of planning, monitoring, developing, rating, and rewarding employee performance.

Vietnamese Meaning

Quy trình có hệ thống để lập kế hoạch, theo dõi, phát triển, đánh giá và khen thưởng hiệu suất làm việc của nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective performance management can significantly improve employee productivity."

    "Quản lý hiệu suất hiệu quả có thể cải thiện đáng kể năng suất của nhân viên."

  • "Our company uses a 360-degree performance management system."

    "Công ty chúng tôi sử dụng hệ thống quản lý hiệu suất 360 độ."

  • "Regular feedback is a crucial part of effective performance management."

    "Phản hồi thường xuyên là một phần quan trọng của quản lý hiệu suất hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, tiến hành (một công việc, nhiệm vụ)
Noun performance hiệu suất, thành tích, sự thể hiện
Noun performer người thực hiện, người biểu diễn
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, có thể kiểm soát được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
performance management

Từ 'performance'

Từ 'performance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parformance', có nghĩa là 'sự hoàn thành, sự thực hiện'. Nó mô tả cách một cá nhân hoặc một hệ thống thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng.

Từ 'management'

Từ 'management' cũng bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ménagement', có nghĩa là 'sự xử lý, sự quản lý'. Gốc rễ sâu hơn liên quan đến từ 'manus' (tay) trong tiếng Latin, gợi ý đến việc điều khiển hoặc điều hành.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'performance management' (quản lý hiệu suất) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện rộng rãi trong các lĩnh vực kinh doanh và tổ chức từ nửa sau thế kỷ 20. Nó mô tả một hệ thống các quy trình được thiết kế để theo dõi, đánh giá và cải thiện hiệu suất làm việc của cá nhân, đội nhóm và tổ chức.

Usage Note

Quản lý hiệu suất là một quá trình liên tục, không chỉ là một sự kiện hàng năm. Nó bao gồm việc thiết lập mục tiêu, cung cấp phản hồi thường xuyên và tạo điều kiện để nhân viên phát triển các kỹ năng cần thiết để đạt được mục tiêu của họ. Nó khác với 'performance appraisal' (đánh giá hiệu suất) ở chỗ nó nhấn mạnh vào sự phát triển và cải thiện liên tục, chứ không chỉ đánh giá tại một thời điểm cụ thể. Nó cũng khác với việc 'supervising' (giám sát) đơn thuần, vì nó tập trung vào sự phát triển cá nhân và đóng góp của nhân viên vào mục tiêu chung của tổ chức.

Prepositions

in of for

- 'Performance management in [department/company]' chỉ ra phạm vi áp dụng của quản lý hiệu suất.
- 'Performance management of [employee]' chỉ đối tượng được quản lý hiệu suất.
- 'Performance management for [achieving goals]' chỉ mục đích của việc quản lý hiệu suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance management
  • effective effective performance management
    (quản lý hiệu suất hiệu quả)
  • strategic strategic performance management
    (quản lý hiệu suất chiến lược)
  • continuous continuous performance management
    (quản lý hiệu suất liên tục)
Verb + performance management
  • implement implement performance management
    (triển khai quản lý hiệu suất)
  • improve improve performance management
    (cải thiện quản lý hiệu suất)
  • conduct conduct performance management
    (thực hiện/tiến hành quản lý hiệu suất)
Performance management + Noun
  • system performance management system
    (hệ thống quản lý hiệu suất)
  • process performance management process
    (quy trình quản lý hiệu suất)
  • review performance management review
    (đánh giá quản lý hiệu suất)

Idioms

  • performance management cycle

    chu trình quản lý hiệu suất (gồm các giai đoạn như lập kế hoạch, giám sát, đánh giá và khen thưởng)

    "Our HR department is revamping the entire performance management cycle to be more agile."

    (Bộ phận nhân sự của chúng tôi đang cải tiến toàn bộ chu trình quản lý hiệu suất để linh hoạt hơn.)

  • performance management framework

    khung quản lý hiệu suất (tập hợp các nguyên tắc, công cụ và quy trình để quản lý hiệu suất)

    "The company introduced a new performance management framework focusing on quarterly objectives."

    (Công ty đã giới thiệu một khung quản lý hiệu suất mới tập trung vào các mục tiêu hàng quý.)

  • 360-degree performance management

    quản lý hiệu suất 360 độ (hệ thống phản hồi từ nhiều nguồn: cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và tự đánh giá)

    "Many progressive companies are adopting 360-degree performance management for comprehensive feedback."

    (Nhiều công ty tiến bộ đang áp dụng quản lý hiệu suất 360 độ để có phản hồi toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance management

Danh từ
Lật mặt

Quy trình có hệ thống để lập kế hoạch, theo dõi, phát triển, đánh giá và khen thưởng hiệu suất làm việc của nhân viên.

"Effective performance management can significantly improve employee productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Implementing performance management is crucial for boosting employee productivity.
Triển khai quản lý hiệu suất là rất quan trọng để tăng năng suất của nhân viên.
Phủ định
Avoiding performance management can lead to decreased employee engagement and missed opportunities for growth.
Tránh quản lý hiệu suất có thể dẫn đến giảm sự gắn kết của nhân viên và bỏ lỡ cơ hội phát triển.
Nghi vấn
Is conducting regular performance management reviews beneficial for employee development?
Việc tiến hành đánh giá quản lý hiệu suất thường xuyên có lợi cho sự phát triển của nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance management".

Đánh giá hiệu suất hàng năm

Tại nhiều công ty phương Tây, việc đánh giá hiệu suất hàng năm (annual performance review) là một phần cốt lõi của quản lý hiệu suất. Đây là cuộc họp chính thức định kỳ giữa nhân viên và quản lý để thảo luận về mục tiêu, thành tích, kỹ năng và các lĩnh vực cần cải thiện trong năm qua, thường đi kèm với việc đặt mục tiêu cho năm tiếp theo và thảo luận về lương thưởng.

Văn hóa phản hồi liên tục

Thay vì chỉ đánh giá một lần mỗi năm, nhiều tổ chức hiện đại tại phương Tây đang chuyển sang hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của phản hồi liên tục (continuous feedback). Điều này khuyến khích việc trao đổi góp ý thường xuyên và kịp thời giữa quản lý và nhân viên, giúp nhân viên có thể điều chỉnh và cải thiện hiệu suất một cách nhanh chóng, thúc đẩy sự phát triển cá nhân và chuyên môn liên tục.