(Top Banner Ad)
pertinacity
C2
danh từ C2 Tâm lý học, Hành vi học

pertinacity

UK: /ˌpɜːtɪˈnæsɪti/ • US: /ˌpɜːrtɪˈnæsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính kiên trì cao độ tính ngoan cường sự bền bỉ một cách bướng bỉnh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being stubbornly or determinedly persistent; tenaciousness.

Vietnamese Meaning

Sự kiên trì, ngoan cường, bền bỉ một cách bướng bỉnh hoặc quyết tâm; tính ngoan cường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her pertinacity paid off in the end, as she finally achieved her goal."

    "Sự kiên trì của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp, khi cô ấy cuối cùng đã đạt được mục tiêu của mình."

  • "The detective's pertinacity led him to uncover the truth."

    "Sự kiên trì của thám tử đã giúp anh ta khám phá ra sự thật."

  • "Despite the setbacks, his pertinacity kept him going."

    "Bất chấp những thất bại, sự kiên trì của anh ấy đã giúp anh ấy tiếp tục tiến lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pertinacious kiên trì, bền bỉ, cố chấp
Adverb pertinaciously một cách kiên trì, bền bỉ, cố chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ten-
Latin
tenēre
Latin
tenax
Latin
pertinax
Latin
pertinācitās
English
pertinacity

Nguồn gốc của sự kiên trì

Từ 'pertinacity' bắt nguồn từ tiếng Latinh, nơi nó mang ý nghĩa 'sự giữ chặt một cách kiên định'. Nó được hình thành từ từ gốc 'tenax' (nghĩa là 'bám chặt', 'kiên cố') và tiền tố 'per-' (nghĩa là 'thật sự', 'hoàn toàn'). Sự kết hợp này đã tạo nên một từ biểu thị tính kiên trì, cố chấp, không lay chuyển, dù trong suy nghĩ hay hành động. Nó gợi lên hình ảnh một người bám víu không rời vào mục tiêu hoặc niềm tin của mình.

Usage Note

Pertinacity ám chỉ sự kiên trì một cách quyết liệt, thường là vượt qua sự hợp lý hoặc lời khuyên. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, gợi ý sự bướng bỉnh, ngoan cố. Phân biệt với 'perseverance' (kiên trì), từ này thường mang nghĩa tích cực hơn và không nhất thiết bao hàm sự bướng bỉnh. 'Persistence' (tính kiên trì) là một thuật ngữ chung hơn, không mạnh bằng 'pertinacity' trong việc nhấn mạnh sự quyết tâm cao độ.

Prepositions

in with

‘Pertinacity in’ thường được dùng để chỉ sự kiên trì trong một hành động, mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'His pertinacity in pursuing his dreams was admirable.' (Sự kiên trì của anh ấy trong việc theo đuổi ước mơ thật đáng ngưỡng mộ).
‘Pertinacity with’ thường nhấn mạnh sự kiên trì, bướng bỉnh khi đối mặt với những ý kiến phản đối. Ví dụ: 'Her pertinacity with her outdated beliefs was frustrating.' (Sự ngoan cố của cô ấy với những niềm tin lỗi thời thật đáng thất vọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pertinacity
  • unwavering unwavering pertinacity
    (sự kiên trì không lay chuyển)
  • stubborn stubborn pertinacity
    (sự cố chấp bướng bỉnh)
  • dogged dogged pertinacity
    (sự kiên trì bền bỉ, không ngừng nghỉ)
  • relentless relentless pertinacity
    (sự bền bỉ không ngừng, không ngơi nghỉ)
  • remarkable remarkable pertinacity
    (sự kiên trì đáng nể)
Verb + pertinacity
  • show show pertinacity
    (thể hiện sự kiên trì)
  • demonstrate demonstrate pertinacity
    (chứng tỏ sự bền bỉ)
  • display display pertinacity
    (phô bày sự cố chấp)
Preposition + pertinacity
  • with with pertinacity
    (với sự kiên trì, một cách bền bỉ)
  • through through pertinacity
    (nhờ sự kiên trì)

Idioms

  • sheer pertinacity

    sự kiên trì tuyệt đối/cố chấp hoàn toàn

    "He achieved success through sheer pertinacity and hard work."

    (Anh ấy đạt được thành công nhờ sự kiên trì tuyệt đối và làm việc chăm chỉ.)

  • with unyielding pertinacity

    với sự kiên trì không lay chuyển

    "She pursued her goals with unyielding pertinacity."

    (Cô ấy theo đuổi mục tiêu của mình với sự kiên trì không lay chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pertinacity

danh từ
Lật mặt

Sự kiên trì, ngoan cường, bền bỉ một cách bướng bỉnh hoặc quyết tâm; tính ngoan cường.

"Her pertinacity paid off in the end, as she finally achieved her goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be showing her pertinacity by continuing to argue her point even after everyone disagrees.
Cô ấy sẽ thể hiện sự ngoan cường của mình bằng cách tiếp tục tranh luận quan điểm của mình ngay cả sau khi mọi người không đồng ý.
Phủ định
He won't be acting so pertinaciously if he realizes that his approach isn't working.
Anh ấy sẽ không hành động ngoan cố như vậy nếu anh ấy nhận ra rằng cách tiếp cận của anh ấy không hiệu quả.
Nghi vấn
Will they be demonstrating their pertinacity by refusing to compromise during the negotiations?
Liệu họ có đang thể hiện sự kiên trì của mình bằng cách từ chối thỏa hiệp trong các cuộc đàm phán không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete's pertinacity was key to his success.
Sự kiên trì của vận động viên là chìa khóa dẫn đến thành công của anh ấy.
Phủ định
The project's lack of pertinacity led to its ultimate failure.
Việc thiếu kiên trì của dự án đã dẫn đến thất bại cuối cùng.
Nghi vấn
Was the team's pertinacity enough to secure the victory?
Sự kiên trì của đội có đủ để đảm bảo chiến thắng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to approach every challenge with pertinacity, never giving up easily.
Cô ấy đã từng tiếp cận mọi thử thách với sự kiên trì, không bao giờ dễ dàng bỏ cuộc.
Phủ định
He didn't use to be so pertinacious; he was much more laid-back in the past.
Anh ấy đã từng không kiên trì như vậy; anh ấy đã từng thoải mái hơn nhiều trong quá khứ.
Nghi vấn
Did she use to argue so pertinaciously about every detail?
Cô ấy đã từng tranh cãi kiên trì về mọi chi tiết như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pertinacity".

Giá trị của sự bền bỉ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'pertinacity' (sự bền bỉ, kiên trì) được xem là một đức tính cao quý, thường gắn liền với thành công và việc đạt được mục tiêu. Nó phản ánh niềm tin rằng sự kiên định, không bỏ cuộc trước khó khăn là chìa khóa để vượt qua thử thách và hoàn thành những điều tưởng chừng bất khả thi. Các câu chuyện về những người thành công nhờ 'grit' (ý chí kiên cường) và sự bền bỉ rất phổ biến, truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.