(Top Banner Ad)
pharmacognosy
C1
noun C1 Dược học

pharmacognosy

UK: /ˌfɑːməkˈnɒɡnəsi/ • US: /ˌfɑːrməkˈnɑːɡnəsi/

Nghĩa tiếng Việt

dược liệu học khoa học dược liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of knowledge concerned with medicinal drugs obtained from plants or other natural sources.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về dược liệu có nguồn gốc từ thực vật hoặc các nguồn tự nhiên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pharmacognosy plays a crucial role in the discovery of new drugs."

    "Dược liệu học đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện ra các loại thuốc mới."

  • "The pharmacognosy lab is equipped with advanced instruments for analyzing plant extracts."

    "Phòng thí nghiệm dược liệu học được trang bị các thiết bị tiên tiến để phân tích chiết xuất thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pharmacognosist Người nghiên cứu/chuyên gia về dược liệu học
Adjective pharmacognostic Thuộc về hoặc liên quan đến dược liệu học

Synonyms

natural product drug discovery (khám phá thuốc từ sản phẩm tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phármakon (φάρμακον)
Ancient Greek
gnôsis (γνῶσις)
German/Neo-Latin (coined)
Pharmacognosie

Sự ra đời của một ngành khoa học

Từ "pharmacognosy" được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: "phármakon" (nghĩa là thuốc, dược phẩm) và "gnôsis" (nghĩa là kiến thức, hiểu biết). Thuật ngữ này được đề xuất lần đầu vào năm 1811 bởi Schmidt và được định nghĩa rõ ràng hơn vào năm 1815 bởi A.F.L. K. Anthis, để chỉ ngành khoa học nghiên cứu về các loại thuốc có nguồn gốc tự nhiên.

Cầu nối giữa thiên nhiên và y học

Dược liệu học ra đời như một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về các đặc tính hóa học, vật lý, sinh học của dược liệu từ thực vật, động vật và vi sinh vật. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá các hoạt chất có tiềm năng y học, từ đó trở thành cầu nối vững chắc giữa thế giới tự nhiên phong phú và ngành công nghiệp dược phẩm hiện đại.

Usage Note

Pharmacognosy tập trung vào việc xác định, nghiên cứu và ứng dụng các hợp chất hoạt tính sinh học có trong tự nhiên vào lĩnh vực y học. Nó liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau như thực vật học, hóa học, dược lý học và y học. Khác với dược lý học (pharmacology) tập trung vào tác dụng của thuốc lên cơ thể, pharmacognosy tập trung vào nguồn gốc và thành phần của thuốc tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pharmacognosy
  • modern modern pharmacognosy
    (dược liệu học hiện đại)
  • applied applied pharmacognosy
    (dược liệu học ứng dụng)
  • classical classical pharmacognosy
    (dược liệu học cổ điển)
Noun + of + pharmacognosy
  • field field of pharmacognosy
    (lĩnh vực dược liệu học)
  • study study of pharmacognosy
    (nghiên cứu về dược liệu học)
  • principles principles of pharmacognosy
    (các nguyên tắc của dược liệu học)
Verb + pharmacognosy
  • study study pharmacognosy
    (nghiên cứu dược liệu học)
  • teach teach pharmacognosy
    (giảng dạy dược liệu học)

Idioms

  • the cutting edge of pharmacognosy

    sự tiên phong/mũi nhọn trong dược liệu học

    "Researchers are always striving to work at the cutting edge of pharmacognosy to discover new natural compounds."

    (Các nhà nghiên cứu luôn cố gắng làm việc ở mũi nhọn của dược liệu học để khám phá các hợp chất tự nhiên mới.)

  • delving into pharmacognosy

    đi sâu vào/nghiên cứu chuyên sâu về dược liệu học

    "Her dissertation involved delving into pharmacognosy to identify active compounds in traditional herbs."

    (Luận văn của cô ấy liên quan đến việc đi sâu vào dược liệu học để xác định các hợp chất hoạt tính trong các loại thảo mộc truyền thống.)

  • a cornerstone of pharmacognosy

    một nền tảng/yếu tố cốt lõi của dược liệu học

    "The identification of quinine from cinchona bark is considered a cornerstone of pharmacognosy."

    (Việc xác định quinine từ vỏ cây canh-ki-na được coi là một nền tảng của dược liệu học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pharmacognosy

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về dược liệu có nguồn gốc từ thực vật hoặc các nguồn tự nhiên khác.

"Pharmacognosy plays a crucial role in the discovery of new drugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharmacognosy".

Cầu nối với y học cổ truyền

Dược liệu học đóng vai trò quan trọng trong việc xác thực khoa học các bài thuốc dân gian và y học cổ truyền. Nó giúp phân tích và cô lập các hoạt chất từ cây thuốc, động vật và khoáng vật mà từ lâu đã được sử dụng trong các nền văn hóa khác nhau, từ đó biến kiến thức truyền thống thành bằng chứng khoa học.

Vai trò trong phát triển thuốc hiện đại

Nhiều loại thuốc hiện đại có nguồn gốc từ các hợp chất tự nhiên được nghiên cứu thông qua dược liệu học. Ví dụ, aspirin có nguồn gốc từ axit salicylic trong vỏ cây liễu, và penicillin được phân lập từ nấm mốc. Dược liệu học tiếp tục là một lĩnh vực then chốt trong việc tìm kiếm các ứng viên thuốc mới để điều trị các bệnh nan y.