(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pharmacognosy
C1

pharmacognosy

noun

Nghĩa tiếng Việt

dược liệu học khoa học dược liệu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pharmacognosy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngành khoa học nghiên cứu về dược liệu có nguồn gốc từ thực vật hoặc các nguồn tự nhiên khác.

Definition (English Meaning)

The branch of knowledge concerned with medicinal drugs obtained from plants or other natural sources.

Ví dụ Thực tế với 'Pharmacognosy'

  • "Pharmacognosy plays a crucial role in the discovery of new drugs."

    "Dược liệu học đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện ra các loại thuốc mới."

  • "The pharmacognosy lab is equipped with advanced instruments for analyzing plant extracts."

    "Phòng thí nghiệm dược liệu học được trang bị các thiết bị tiên tiến để phân tích chiết xuất thực vật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pharmacognosy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pharmacognosy
  • Adjective: pharmacognostic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

natural product drug discovery(khám phá thuốc từ sản phẩm tự nhiên)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

medicinal plant(cây thuốc)
phytochemistry(hóa học thực vật)
ethnobotany(thực vật học dân tộc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dược học

Ghi chú Cách dùng 'Pharmacognosy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pharmacognosy tập trung vào việc xác định, nghiên cứu và ứng dụng các hợp chất hoạt tính sinh học có trong tự nhiên vào lĩnh vực y học. Nó liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau như thực vật học, hóa học, dược lý học và y học. Khác với dược lý học (pharmacology) tập trung vào tác dụng của thuốc lên cơ thể, pharmacognosy tập trung vào nguồn gốc và thành phần của thuốc tự nhiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pharmacognosy'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)