(Top Banner Ad)
philharmonic
C1
noun C1 Âm nhạc

philharmonic

UK: /ˌfɪl.hɑːˈmɒn.ɪk/ • US: /ˌfɪl.hɑːrˈmɑː.nɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giao hưởng dàn nhạc giao hưởng hội âm nhạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An orchestra or musical society.

Vietnamese Meaning

Một dàn nhạc giao hưởng hoặc hội âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The New York Philharmonic is one of the most famous orchestras in the world."

    "Dàn nhạc giao hưởng New York là một trong những dàn nhạc nổi tiếng nhất trên thế giới."

  • "She plays the violin in the local philharmonic."

    "Cô ấy chơi vĩ cầm trong dàn nhạc giao hưởng địa phương."

  • "The philharmonic hall has excellent acoustics."

    "Hội trường giao hưởng có âm thanh tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harmony sự hòa hợp, sự hài hòa; hòa âm
Adjective harmonic (thuộc) hòa âm; hài hòa
Adjective harmonious hài hòa, du dương, êm tai
Verb harmonize hòa âm, làm hài hòa, điều hòa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
philos
Ancient Greek
harmonia
Neo-Latin/Italian
filarmonico
English
philharmonic

Tình yêu dành cho âm nhạc

Từ "philharmonic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép bởi "philos" (yêu, thích) và "harmonia" (sự hòa hợp, hòa âm). Như vậy, từ này mang ý nghĩa "yêu thích sự hòa hợp" hay "yêu âm nhạc". Thuật ngữ này ban đầu được dùng cho các hiệp hội những người yêu âm nhạc, sau đó dần trở thành tên gọi phổ biến cho các dàn nhạc giao hưởng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các dàn nhạc giao hưởng lớn và có uy tín. Nhấn mạnh vào sự yêu thích và hòa hợp âm nhạc.

Prepositions

of in

of: the philharmonic *of* New York. in: He plays in the philharmonic *in* Vienna.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Noun Phrases
  • orchestra philharmonic orchestra
    (dàn nhạc giao hưởng (thường là tên riêng hoặc chỉ loại hình))
  • society philharmonic society
    (hiệp hội những người yêu nhạc giao hưởng)
  • concert philharmonic concert
    (buổi hòa nhạc giao hưởng)
Proper Noun Examples
  • London London Philharmonic Orchestra
    (Dàn nhạc Giao hưởng London)
  • New York New York Philharmonic
    (Dàn nhạc Giao hưởng New York)

Idioms

  • Friend of the Philharmonic

    Thành viên/Người ủng hộ Dàn nhạc Giao hưởng (chỉ người đóng góp tài chính hoặc tình nguyện cho dàn nhạc)

    "She became a Friend of the Philharmonic, donating regularly to support their educational programs."

    (Cô ấy trở thành Người ủng hộ Dàn nhạc Giao hưởng, thường xuyên quyên góp để hỗ trợ các chương trình giáo dục của họ.)

  • Philharmonic season

    Mùa diễn của Dàn nhạc Giao hưởng (chỉ chuỗi các buổi hòa nhạc định kỳ trong một năm của dàn nhạc)

    "The new philharmonic season promises an exciting lineup of guest conductors and soloists."

    (Mùa diễn mới của Dàn nhạc Giao hưởng hứa hẹn một chương trình biểu diễn hấp dẫn với các nhạc trưởng và nghệ sĩ độc tấu khách mời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

philharmonic

noun
Lật mặt

Một dàn nhạc giao hưởng hoặc hội âm nhạc.

"The New York Philharmonic is one of the most famous orchestras in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced diligently, I would have performed with the philharmonic orchestra.
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ, tôi đã có thể biểu diễn với dàn nhạc giao hưởng.
Phủ định
If the city had not supported the philharmonic society, it would not have become a cultural hub.
Nếu thành phố không hỗ trợ hội giao hưởng, nó đã không trở thành một trung tâm văn hóa.
Nghi vấn
Would the concert have been a success if the philharmonic had not played?
Buổi hòa nhạc có thành công không nếu dàn nhạc giao hưởng không biểu diễn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The philharmonic's performance was praised by the critics.
Màn trình diễn của dàn nhạc giao hưởng đã được các nhà phê bình khen ngợi.
Phủ định
The philharmonic concert was not enjoyed by many audience members.
Buổi hòa nhạc giao hưởng không được nhiều khán giả yêu thích.
Nghi vấn
Was the new composition performed by the philharmonic well-received?
Bản giao hưởng mới do dàn nhạc giao hưởng trình diễn có được đón nhận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "philharmonic".

Biểu tượng của chất lượng nghệ thuật

Tên gọi "Philharmonic" thường gắn liền với những dàn nhạc giao hưởng có bề dày lịch sử và danh tiếng quốc tế. Đây là một dấu hiệu cho thấy sự cam kết với chất lượng nghệ thuật cao và truyền thống âm nhạc cổ điển lâu đời. Các dàn nhạc mang tên Philharmonic thường được coi là những đỉnh cao trong thế giới âm nhạc.

Vai trò cộng đồng và giáo dục

Nhiều dàn nhạc Philharmonic không chỉ biểu diễn mà còn đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng, thông qua các chương trình giáo dục, hòa nhạc miễn phí và các sáng kiến tiếp cận khán giả trẻ. Họ nỗ lực nuôi dưỡng tình yêu âm nhạc và truyền bá văn hóa giao hưởng.