phytomedicine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of plants or plant extracts for medicinal purposes; herbal medicine.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng thực vật hoặc chiết xuất từ thực vật cho mục đích y học; y học thảo dược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Phytomedicine has been used for centuries in traditional medicine systems."
"Y học thảo dược đã được sử dụng hàng thế kỷ trong các hệ thống y học cổ truyền."
-
"The study investigated the efficacy of phytomedicine in treating inflammatory conditions."
"Nghiên cứu đã điều tra hiệu quả của y học thảo dược trong điều trị các bệnh viêm nhiễm."
-
"Many people are turning to phytomedicine as a natural alternative to conventional drugs."
"Nhiều người đang chuyển sang y học thảo dược như một sự thay thế tự nhiên cho các loại thuốc thông thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | phytomedicinal | Liên quan đến y học thực vật; có tính chất của y học thực vật |
| Noun | phytotherapy | Liệu pháp thực vật (việc điều trị bệnh bằng thực vật hoặc chiết xuất từ thực vật) |
| Noun | phytotherapist | Chuyên gia về liệu pháp thực vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phytomedicine nhấn mạnh vào việc sử dụng toàn bộ cây hoặc các bộ phận của cây chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, trái ngược với việc chỉ sử dụng các hợp chất tinh khiết được phân lập. Nó thường liên quan đến các phương pháp điều trị truyền thống và dựa trên kinh nghiệm lâu đời. Cần phân biệt với pharmaceutical medicine, vốn tập trung vào các loại thuốc tổng hợp hoặc bán tổng hợp.
Prepositions
‘In’ thường được sử dụng để chỉ vai trò của phytomedicine trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: phytomedicine in cancer treatment). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: phytomedicine for pain relief). ‘With’ dùng để chỉ sự kết hợp phytomedicine với các phương pháp điều trị khác (ví dụ: treatment with phytomedicine and physical therapy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern phytomedicine (y học thực vật hiện đại)
-
traditional traditional phytomedicine (y học thực vật truyền thống)
-
natural natural phytomedicine (y học thực vật tự nhiên)
-
clinical clinical phytomedicine (y học thực vật lâm sàng)
-
practice practice phytomedicine (thực hành y học thực vật)
-
study study phytomedicine (nghiên cứu y học thực vật)
-
develop develop phytomedicine (phát triển y học thực vật)
-
research research phytomedicine (nghiên cứu về y học thực vật)
-
field the field of phytomedicine (lĩnh vực y học thực vật)
-
principles the principles of phytomedicine (các nguyên tắc của y học thực vật)
Idioms
-
the practice of phytomedicine
thực hành y học thực vật
"She specializes in the practice of phytomedicine for chronic conditions."
(Cô ấy chuyên về thực hành y học thực vật cho các tình trạng mãn tính.)
-
advances in phytomedicine
những tiến bộ trong y học thực vật
"Recent advances in phytomedicine show promise for new treatments."
(Những tiến bộ gần đây trong y học thực vật hứa hẹn các phương pháp điều trị mới.)
-
integrative phytomedicine
y học thực vật tích hợp
"Integrative phytomedicine combines herbal remedies with conventional treatments."
(Y học thực vật tích hợp kết hợp các phương thuốc thảo dược với các phương pháp điều trị thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phytomedicine
danh từViệc sử dụng thực vật hoặc chiết xuất từ thực vật cho mục đích y học; y học thảo dược.
"Phytomedicine has been used for centuries in traditional medicine systems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phytomedicine".
