(Top Banner Ad)
pictorially
C1
Trạng từ C1 Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

pictorially

UK: /pɪkˈtɔːriəli/ • US: /pɪkˈtɔːriəli/

Nghĩa tiếng Việt

bằng hình ảnh một cách trực quan (bằng hình ảnh) dưới dạng hình ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that involves pictures or diagrams; visually.

Vietnamese Meaning

Một cách liên quan đến hình ảnh hoặc sơ đồ; bằng hình ảnh; một cách trực quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The process was explained pictorially in the manual."

    "Quy trình được giải thích bằng hình ảnh trong sách hướng dẫn."

  • "The data were presented pictorially to make it easier to understand."

    "Dữ liệu được trình bày bằng hình ảnh để dễ hiểu hơn."

  • "The book is pictorially rich, with beautiful illustrations on every page."

    "Cuốn sách rất giàu hình ảnh, với những minh họa đẹp trên mỗi trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun picture bức tranh, hình ảnh; bộ phim
Verb paint vẽ, sơn
Noun painter họa sĩ; thợ sơn
Adjective pictorial (thuộc) tranh ảnh, bằng tranh

Synonyms

Antonyms

textually (bằng văn bản)verbally (bằng lời nói)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pingere
Latin
pictor
English
pictorial
English
pictorially

Nguồn gốc từ 'tranh vẽ'

Từ 'pictorially' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pingere' có nghĩa là 'vẽ' hoặc 'tô màu'. Từ đó hình thành 'pictor' (người vẽ, họa sĩ) và sau này là tính từ 'pictorial' (thuộc về tranh ảnh). Khi thêm hậu tố '-ly' vào, 'pictorially' ra đời để diễn tả hành động hoặc sự việc được thể hiện 'bằng hình ảnh' hoặc 'như một bức tranh'.

Usage Note

Từ 'pictorially' thường được dùng để mô tả cách thức thông tin được trình bày hoặc diễn đạt. Nó nhấn mạnh việc sử dụng hình ảnh, sơ đồ hoặc các yếu tố trực quan khác để truyền đạt ý nghĩa một cách rõ ràng và dễ hiểu. Khác với 'visually' mang nghĩa chung chung hơn về thị giác, 'pictorially' cụ thể hơn về việc sử dụng hình ảnh như một phương tiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pictorially
  • represent represent pictorially
    (miêu tả/thể hiện bằng hình ảnh)
  • illustrate illustrate pictorially
    (minh họa bằng hình ảnh)
  • describe describe pictorially
    (mô tả bằng hình ảnh)
  • present present pictorially
    (trình bày bằng hình ảnh)
  • express express pictorially
    (diễn đạt bằng hình ảnh)

Idioms

  • to tell a story pictorially

    kể một câu chuyện bằng hình ảnh

    "The ancient Egyptians used hieroglyphs to tell a story pictorially."

    (Người Ai Cập cổ đại đã dùng chữ tượng hình để kể một câu chuyện bằng hình ảnh.)

  • to capture a scene pictorially

    ghi lại một cảnh tượng bằng hình ảnh

    "The photographer aimed to capture the vibrant market scene pictorially."

    (Nhiếp ảnh gia muốn ghi lại cảnh chợ sôi động bằng hình ảnh.)

  • to convey meaning pictorially

    truyền tải ý nghĩa bằng hình ảnh

    "Infographics are designed to convey complex meaning pictorially."

    (Đồ họa thông tin được thiết kế để truyền tải ý nghĩa phức tạp bằng hình ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pictorially

Trạng từ
Lật mặt

Một cách liên quan đến hình ảnh hoặc sơ đồ; bằng hình ảnh; một cách trực quan.

"The process was explained pictorially in the manual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He described the scene more pictorially than I did.
Anh ấy mô tả cảnh tượng sinh động hơn tôi.
Phủ định
She didn't explain the process as pictorially as the textbook.
Cô ấy không giải thích quy trình sinh động như sách giáo khoa.
Nghi vấn
Did the artist represent the subject the most pictorially?
Có phải họa sĩ đã thể hiện chủ đề một cách sinh động nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pictorially".

Ngôn ngữ hình ảnh toàn cầu

Hình ảnh là một ngôn ngữ phổ quát, có khả năng vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa. Từ các biểu tượng giao thông đơn giản đến các tác phẩm nghệ thuật phức tạp, giao tiếp bằng hình ảnh (pictorial communication) giúp truyền tải thông điệp một cách nhanh chóng và dễ hiểu cho mọi người trên thế giới, bất kể họ nói ngôn ngữ gì.

Sự phát triển của kể chuyện bằng hình ảnh

Từ những bức vẽ trong hang động của người tiền sử, chữ tượng hình của Ai Cập cổ đại, đến truyện tranh (comics) và phim hoạt hình ngày nay, con người luôn có xu hướng kể chuyện và ghi lại sự kiện một cách hình ảnh. Điều này chứng tỏ tầm quan trọng và hiệu quả của cách thể hiện 'pictorially' trong lịch sử văn hóa nhân loại.