pignut
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pignut'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây hồ đào (Carya glabra) hoặc quả của nó.
Definition (English Meaning)
A hickory tree (Carya glabra) or its nut.
Ví dụ Thực tế với 'Pignut'
-
"The forest floor was littered with pignuts."
"Mặt đất rừng rải rác đầy quả hồ đào pignut."
-
"We gathered pignuts in the autumn."
"Chúng tôi thu hoạch quả pignut vào mùa thu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pignut'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pignut
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pignut'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Pignut thường chỉ các loại cây hồ đào có quả nhỏ, vỏ dày và khó ăn hơn so với các loại hồ đào khác. Tên gọi 'pignut' có thể xuất phát từ việc quả của chúng thường được lợn rừng ăn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a pignut of the forest' (một cây pignut của khu rừng).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pignut'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After the heavy rain, we found a pignut near the oak tree, where squirrels often forage.
|
Sau cơn mưa lớn, chúng tôi tìm thấy một củ pignut gần cây sồi, nơi mà sóc thường kiếm ăn. |
| Phủ định |
Even though we searched diligently, we didn't find a single pignut in the forest where they were supposedly abundant.
|
Mặc dù chúng tôi đã tìm kiếm rất kỹ lưỡng, chúng tôi không tìm thấy một củ pignut nào trong khu rừng nơi chúng được cho là có rất nhiều. |
| Nghi vấn |
If you dig deep enough, will you find a pignut where the wild pigs have been rooting?
|
Nếu bạn đào đủ sâu, bạn có tìm thấy một củ pignut ở nơi lợn rừng đã đào bới không? |