(Top Banner Ad)
pignut
B2
noun B2 Thực vật học

pignut

UK: /ˈpɪɡˌnʌt/ • US: /ˈpɪɡˌnʌt/

Nghĩa tiếng Việt

cây hồ đào pignut quả hồ đào pignut
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hickory tree (Carya glabra) or its nut.

Vietnamese Meaning

Một loại cây hồ đào (Carya glabra) hoặc quả của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest floor was littered with pignuts."

    "Mặt đất rừng rải rác đầy quả hồ đào pignut."

  • "We gathered pignuts in the autumn."

    "Chúng tôi thu hoạch quả pignut vào mùa thu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
picg
Old English
hnutu
English
pignut

Nguồn gốc tên gọi 'pignut'

Từ 'pignut' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'pig' (con lợn) và 'nut' (hạt/củ). Tên gọi này xuất phát từ việc loài cây này có những củ ăn được mà lợn rừng rất ưa thích tìm kiếm và ăn. Ngoài ra, hình dạng của củ pignut đôi khi cũng được cho là giống với tinh hoàn của lợn con, góp phần tạo nên cái tên độc đáo này.

Usage Note

Pignut thường chỉ các loại cây hồ đào có quả nhỏ, vỏ dày và khó ăn hơn so với các loại hồ đào khác. Tên gọi 'pignut' có thể xuất phát từ việc quả của chúng thường được lợn rừng ăn.

Prepositions

of

'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a pignut of the forest' (một cây pignut của khu rừng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pignut
  • wild wild pignut
    (củ pignut mọc dại)
  • edible edible pignut
    (củ pignut ăn được)
  • small small pignut
    (củ pignut nhỏ)
Verb + pignut
  • dig for dig for pignuts
    (đào tìm củ pignut)
  • forage for forage for pignuts
    (kiếm tìm củ pignut)
  • eat eat pignuts
    (ăn củ pignut)
Noun + pignut
  • pignut pignut plant
    (cây pignut)
  • pignut pignut tuber
    (củ pignut)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pignut

noun
Lật mặt

Một loại cây hồ đào (Carya glabra) hoặc quả của nó.

"The forest floor was littered with pignuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the heavy rain, we found a pignut near the oak tree, where squirrels often forage.
Sau cơn mưa lớn, chúng tôi tìm thấy một củ pignut gần cây sồi, nơi mà sóc thường kiếm ăn.
Phủ định
Even though we searched diligently, we didn't find a single pignut in the forest where they were supposedly abundant.
Mặc dù chúng tôi đã tìm kiếm rất kỹ lưỡng, chúng tôi không tìm thấy một củ pignut nào trong khu rừng nơi chúng được cho là có rất nhiều.
Nghi vấn
If you dig deep enough, will you find a pignut where the wild pigs have been rooting?
Nếu bạn đào đủ sâu, bạn có tìm thấy một củ pignut ở nơi lợn rừng đã đào bới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pignut".

Nguồn thực phẩm hoang dã

Pignut là tên gọi chung cho một số loại cây thân thảo có củ hoặc hạt ăn được, thường mọc hoang dã. Trong lịch sử, chúng từng là nguồn thực phẩm quan trọng cho con người, đặc biệt là trong các nền văn hóa bản địa hoặc khi lương thực khan hiếm. Lợn rừng và các loài động vật khác cũng rất thích ăn củ pignut.

Hoạt động tìm kiếm và thu hái

Ở một số vùng, việc tìm kiếm và đào củ pignut vẫn là một hoạt động truyền thống, đặc biệt là vào mùa thu. Nó không chỉ là cách để bổ sung thực phẩm mà còn là một phần của văn hóa kết nối với thiên nhiên và kỹ năng sinh tồn trong rừng.